Ưu đãi và hỗ trợ đầu tư tại Việt Nam: Những điểm nhà đầu tư nước ngoài cần lưu ý
越南的投资优惠与支持:外国投资者需注意的要点

Tác giả: Trần Đại Phong

作者:陈大风

Chính sách ưu đãi và hỗ trợ đầu tư là một trong những công cụ quan trọng của Việt Nam nhằm thu hút dòng vốn đầu tư và thúc đẩy phát triển các lĩnh vực ưu tiên.

优惠政策与投资支持是越南吸引资本流入、推动优先领域发展的重要工具之一。

Trong bối cảnh khung pháp lý đầu tư tiếp tục được điều chỉnh theo hướng minh bạch và chọn lọc hơn, việc hiểu rõ đối tượng được hưởng ưu đãi, nguyên tắc áp dụng ưu đãi cũng như các hình thức hỗ trợ đầu tư có ý nghĩa quan trọng đối với nhà đầu tư nước ngoài khi đánh giá tính khả thi của dự án tại Việt Nam.

随着投资法律框架日益透明和选择性增强,外国投资者在评估其在越南项目的可行性时,准确把握优惠的适用对象、原则及各类支持形式至关重要。

1. Ưu đãi đầu tư

1. 投资优惠

1.1. Đối tượng được hưởng ưu đãi đầu tư

1.1. 享受投资优惠的对象

Khoản 1 Điều 14 Luật Đầu tư 2025 xác định ba nhóm đối tượng được hưởng ưu đãi đầu tư, gồm: (i) dự án thuộc ngành, nghề ưu đãi đầu tư; (ii) dự án tại địa bàn ưu đãi đầu tư; và (iii) dự án có quy mô vốn lớn, sử dụng nhiều lao động, hoặc thuộc dự án trọng điểm quốc gia theo quy định của Chính phủ.

2025年《投资法》第14条第1款确定了三类享受投资优惠的对象,包括:(i) 属于投资优惠行业、领域的项目;(ii) 位于投资优惠地区的项目;(iii) 根据政府规定,规模较大、使用较多劳动力的项目,或属于国家重点项目的项目。

Các quy định này tiếp tục được cụ thể hóa tại Điều 19 Nghị định 96/2026/NĐ-CP với phạm vi chi tiết và linh hoạt hơn so với giai đoạn trước.

第96/2026/NĐ-CP号议定第19条对这些规定进行了进一步细化,其范围比前一阶段更加详细和灵活。

(i) Dự án thuộc ngành, nghề ưu đãi hoặc ngành, nghề đặc biệt ưu đãi đầu tư:

(i) 属于投资优惠行业或特别投资优惠行业、领域的项目:

Theo Phụ lục II Nghị định 96/2026/NĐ-CP, danh mục ngành, nghề được hưởng ưu đãi đầu tư được chia thành hai nhóm gồm:

根据第96/2026/NĐ-CP号议定附录二,享受投资优惠的行业、领域目录分为两类:

– Ngành, nghề đặc biệt ưu đãi đầu tư (16 ngành, nghề): tập trung vào các lĩnh vực có giá trị gia tăng cao như công nghệ cao, công nghệ chiến lược, đổi mới sáng tạo, nghiên cứu và phát triển (R&D), năng lượng sạch, cũng như các công trình và dự án quan trọng có tác động lớn đến phát triển kinh tế – xã hội.

特别投资优惠行业、领域(16个行业、领域): 集中于高附加值领域,如高科技、战略技术、创新、研发(R&D)、清洁能源,以及对经济社会发展具有重大影响的重要工程和项目。

– Ngành, nghề ưu đãi đầu tư : bao gồm nhiều lĩnh vực như khoa học công nghệ, nông nghiệp, bảo vệ môi trường, phát triển kết cấu hạ tầng, giáo dục, y tế và văn hóa, phản ánh định hướng thu hút đầu tư gắn với phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.

投资优惠行业、领域:涵盖科技、农业、环境保护、基础设施建设、教育、医疗和文化等众多领域,彰显了吸引投资与可持续发展及经济竞争力提升深度融合的导向。

(ii) Dự án thực hiện tại địa bàn ưu đãi đầu tư:

(ii)在投资优惠地区实施的项目:

Nhà đầu tư có thể được hưởng ưu đãi đầu tư khi thực hiện dự án tại địa bàn có điều kiện kinh tế – xã hội khó khăn hoặc đặc biệt khó khăn theo quy định tại Điều 22 Nghị định 96/2026/NĐ-CP. Đáng chú ý, thay vì áp dụng cơ chế danh mục địa bàn ưu đãi do Chính phủ ban hành tập trung như trước đây, từ ngày 31/3/2026, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh được trao thẩm quyền chủ động xác định và công bố địa bàn ưu đãi đầu tư đến cấp xã. Quy định này cho thấy xu hướng tăng tính linh hoạt và phân cấp cho địa phương trong việc thu hút đầu tư phù hợp với điều kiện phát triển thực tế của từng khu vực.

投资者在符合第96/2026/NĐ-CP号议定第22条所规定的经济社会条件困难或特别困难地区实施项目时,即可享有投资优惠。与以往由政府集中颁布优惠地区目录的机制不同,自2026年3月31日起,省级人民委员会被赋予权限,可主动划定并公布直至乡级行政单位的投资优惠区域。这一规定凸显了在吸引投资方面增强灵活性、深化地方分权的趋势,从而更精准地适配各地区的实际发展条件。

(iii) Dự án có quy mô vốn lớn, sử dụng nhiều lao động, hoặc thuộc dự án trọng điểm quốc gia:Ngoài yếu tố ngành, nghề và địa bàn, một số dự án còn được hưởng ưu đãi đầu tư dựa trên quy mô vốn hoặc tính chất đặc thù của hoạt động đầu tư. Theo Nghị định 96/2026/NĐ-CP, nhóm này bao gồm các dự án có quy mô vốn lớn (ví dụ từ 6.000 tỷ đồng trở lên và đáp ứng các điều kiện theo quy định), dự án sử dụng nhiều lao động, doanh nghiệp công nghệ cao, doanh nghiệp khoa học và công nghệ, dự án công nghiệp hỗ trợ, cũng như các dự án phát triển cụm liên kết ngành hoặc chuỗi giá trị có tác động lan tỏa đến hoạt động sản xuất và chuỗi cung ứng toàn cầu.

(iii)规模较大或使用较多劳动力的项目,以及国家重点项目:除了行业、领域和地区因素,部分项目还因其资本规模或投资活动的特殊性质而享有投资优惠。根据第96/2026/NĐ-CP号议定,此类项目涵盖:规模较大的项目(例如资本达到六万亿越盾以上并满足规定条件)、使用较多劳动力的项目、高科技企业、科技企业、辅助工业项目,以及发展产业集群或价值链的项目,这些项目还对生产活动和全球供应链具有显著的辐射与带动作用。

1.2. Nguyên tắc áp dụng ưu đãi đầu tư

1.2. 适用投资优惠的原则

Bên cạnh việc xác định đối tượng được hưởng ưu đãi, nhà đầu tư cũng cần lưu ý rằng ưu đãi đầu tư không được áp dụng một cách tuyệt đối hoặc tự động. Điều 20 Nghị định 96/2026/NĐ-CP đã đặt ra nhiều nguyên tắc quan trọng liên quan đến việc áp dụng ưu đãi đầu tư trên thực tế.

在明确优惠受益对象之余,投资者还需留意,投资优惠并非无条件或自动生效。第96/2026/NĐ-CP号议定第20条针对投资优惠的实际应用,确立了一系列关键原则。

Nguyên tắc 1 – Kết hợp nhiều điều kiện ưu đãi: Dự án đầu tư thuộc nhóm có quy mô vốn lớn (từ 6.000 tỷ đồng trở lên và đáp ứng đủ điều kiện theo Điều 19 Nghị định 96/2026/NĐ-CP) được hưởng ưu đãi tương đương với dự án tại địa bàn có điều kiện kinh tế – xã hội đặc biệt khó khăn, kể cả khi dự án không thực hiện tại địa bàn đó.

原则一——多项优惠条件的结合: 属于规模较大(从六万亿越盾以上且满足第96/2026/NĐ-CP号议定第19条规定的全部条件)的投资项目,即使不在经济社会条件特别困难的地区实施,也可享受与该类地区项目同等的优惠。

Nguyên tắc 2 – Cộng hưởng ưu đãi khi đáp ứng đồng thời nhiều điều kiện: Dự án thuộc ngành, nghề ưu đãi thực hiện tại địa bàn có điều kiện kinh tế – xã hội khó khăn được hưởng mức ưu đãi nâng lên tương đương địa bàn đặc biệt khó khăn.

原则二——多重条件叠加优惠:若项目属于优惠行业或领域,并在经济社会条件困难的地区实施,可享受提升至与特别困难地区同等的优惠水平。

Nguyên tắc 3 – Áp dụng ưu đãi theo pháp luật chuyên ngành: Mức ưu đãi và thời hạn hưởng ưu đãi về thuế được xác định theo quy định của pháp luật về thuế thu nhập doanh nghiệp và pháp luật về kế toán; ưu đãi về đất thực hiện theo pháp luật về đất đai. Nghị định 96/2026/NĐ-CP không tự quy định mức ưu đãi cụ thể mà dẫn chiếu sang các văn bản pháp luật chuyên ngành có liên quan.

原则三——依据行业专门法律适用优惠:税收优惠的水平与期限,遵循企业所得税法及会计法的规定;土地优惠则依据土地法执行。第96/2026/NĐ-CP号议定本身不设定具体优惠水平,而是引用相关行业专门法律文件。

Nguyên tắc 4 – Ưu đãi áp dụng có thời hạn và gắn với kết quả thực hiện: Theo khoản 8 Điều 14 Luật Đầu tư 2025, ưu đãi đầu tư được áp dụng có thời hạn và trên cơ sở kết quả thực tế của dự án. Nhà đầu tư phải duy trì đáp ứng điều kiện hưởng ưu đãi trong suốt thời gian được áp dụng, không đương nhiên được hưởng đến hết vòng đời dự án nếu không còn đáp ứng điều kiện.

原则四——优惠适用期限与实施成果紧密挂钩:依据2025年《投资法》第14条第8款规定,投资优惠设有明确适用期限,且其授予直接取决于项目的实际成果。投资者必须在整个优惠期内持续满足享受条件;若中途不再符合条件,则优惠将无法自动延续至项目整个存续期结束。

Nguyên tắc 5 – Lựa chọn mức ưu đãi cao nhất khi đáp ứng nhiều điều kiện: Khoản 9 Điều 14 Luật Đầu tư 2025 quy định rõ: dự án đầu tư đáp ứng điều kiện hưởng nhiều mức ưu đãi khác nhau – bao gồm cả ưu đãi đặc biệt theo Điều 17 – thì nhà đầu tư được lựa chọn và áp dụng mức ưu đãi cao nhất. Nguyên tắc này được Điều 20 Nghị định 96 tiếp tục khẳng định.

原则五——满足多项条件时优先适用最高优惠水平:  

根据2025年《投资法》第14条第9款,若投资项目同时符合不同优惠水平的适用条件——包括依据第17条所规定的特别优惠——投资者有权选择并适用其中最高水平的优惠。此项原则在第96号议定第20条中进一步予以确认。

1.3. Hình thức ưu đãi đầu tư

1.3. 投资优惠的形式

Khoản 2 Điều 14 Luật Đầu tư 2025 quy định các hình thức ưu đãi đầu tư chủ yếu mà nhà đầu tư có thể được hưởng khi đáp ứng điều kiện theo quy định pháp luật, bao gồm:

2025年投资法第14条第2款明确规定了投资者在满足法定条件时可享受的主要投资优惠形式,具体包括:

(i) Ưu đãi về thuế thu nhập doanh nghiệp:Đây là hình thức ưu đãi phổ biến và có tác động lớn nhất trên thực tế. Nhà đầu tư có thể được áp dụng mức thuế suất ưu đãi thấp hơn mức thông thường, miễn thuế hoặc giảm thuế trong một thời gian nhất định theo quy định của pháp luật về thuế thu nhập doanh nghiệp.

(i)企业所得税优惠: 在企业实践中,这是最为普遍且影响深远的优惠形式。根据企业所得税法的规定,投资者可享受低于通常水平的优惠税率,以及一定期限内的免税或减税待遇。

(ii) Miễn thuế nhập khẩu:Nhà đầu tư có thể được miễn thuế đối với hàng hóa nhập khẩu phục vụ việc tạo lập tài sản cố định, nguyên liệu, vật tư hoặc các loại hàng hóa khác theo quy định của pháp luật về thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu.

(ii)进口税免征:依据进出口税法,投资者为形成固定资产而进口的货物、原材料、物料或其他类型货物,可享受进口税免征待遇。

(iii) Miễn, giảm tiền sử dụng đất, tiền thuê đất và thuê mặt nước:Tùy thuộc vào ngành, nghề và địa bàn đầu tư, dự án có thể được miễn hoặc giảm tiền thuê đất, thuê mặt nước trong một thời hạn nhất định nhằm giảm chi phí đầu tư ban đầu và chi phí vận hành dự án.

(iii)土地租金、水面租金及土地使用费的减免:依据投资的行业、领域及地区,项目可在规定期限内享受土地租金和水面租金的减免,从而有效降低初始投资与运营成本。

(iv) Khấu hao nhanh và tăng mức chi phí được trừ khi tính thuế:Thông qua cơ chế kế toán và thuế, doanh nghiệp có thể được áp dụng chế độ khấu hao nhanh hoặc tăng tỷ lệ chi phí được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế, qua đó hỗ trợ thu hồi vốn đầu tư nhanh hơn.

(iv)加速折旧与提升计税时的可扣除费用额度:企业可借助会计和税收机制,适用加速折旧制度或提高在确定应纳税所得额时的费用扣除比例,从而加速投资资本的回收。

Ngoài các hình thức ưu đãi thông thường nêu trên, Điều 17 Luật Đầu tư 2025 còn quy định cơ chế ưu đãi và hỗ trợ đầu tư đặc biệt áp dụng đối với một số dự án có ý nghĩa chiến lược như trung tâm đổi mới sáng tạo, trung tâm nghiên cứu và phát triển (R&D) quy mô lớn hoặc dự án công nghệ số trọng điểm. Theo Điều 21 Nghị định 96/2026/NĐ-CP, các dự án này phải đáp ứng các điều kiện nhất định về quy mô vốn và tiến độ giải ngân để được hưởng mức ưu đãi cao hơn theo quy định của pháp luật về thuế và đất đai.

在常规优惠形式之外,2025年《投资法》第17条还针对若干战略性项目设立了特别投资优惠与支持机制,例如大型创新中心、大型研发(R&D)中心或关键数字技术项目。根据第96/2026/NĐ-CP号议定第21条,相关项目须满足规定的资本规模与资金拨付进度要求,方能依据税法和土地法享有更大幅度的优惠政策。

2. Hỗ trợ đầu tư

2. 投资支持

Bên cạnh các ưu đãi trực tiếp về thuế và đất đai, Luật Đầu tư 2025 còn xây dựng một cơ chế hỗ trợ đầu tư tương đối toàn diện nhằm hỗ trợ nhà đầu tư trong quá trình triển khai và vận hành dự án.

除了提供直接的税收与土地优惠,2025年《投资法》更精心构建了一套全面的投资支持机制,旨在全方位助力投资者应对项目实施与运营中的各类需求。

Theo khoản 3 Điều 14 Luật Đầu tư 2025 các hình thức hỗ trợ đầu tư bao gồm (i) hỗ trợ phát triển kết cấu hạ tầng kỹ thuật và hạ tầng xã hội; (ii) hỗ trợ đào tạo và phát triển nguồn nhân lực; hỗ trợ tín dụng; (iii) hỗ trợ tiếp cận địa điểm đầu tư; hỗ trợ khoa học – công nghệ và các hình thức hỗ trợ khác theo quy định của Chính phủ.

根据2025年《投资法》第14条第3款,投资支持涵盖多种形式,具体包括:(i)助力技术基础设施与社会基础设施的蓬勃发展;(ii)加强人力资源的培训与开发,并提供信贷支持;(iii)协助获取投资地点,推动科技创新,以及其他由政府规定的支持措施。

Đáng chú ý, Luật Đầu tư 2025 đã bổ sung cơ chế “Quỹ Hỗ trợ đầu tư” tại Điều 16 như một công cụ hỗ trợ mang tính dài hạn và chiến lược. Quỹ này được thành lập nhằm góp phần ổn định môi trường đầu tư, tăng khả năng cạnh tranh của Việt Nam trong thu hút các tập đoàn đa quốc gia, nhà đầu tư chiến lược và các dự án công nghệ cao, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Các nội dung liên quan đến mô hình hoạt động, nguồn ngân sách và cơ chế vận hành của Quỹ sẽ do Chính phủ quy định chi tiết.

尤为值得关注的是,2025年《投资法》在第16条中引入了“投资基金”机制,作为一项长期且战略性的支持工具。该基金的设立旨在稳定投资环境、提升越南吸引跨国集团、战略投资者和高科技项目的竞争力,并助力国内企业更深度地融入全球价值链。该基金的具体运作模式、资金来源及运营机制,将由政府详细规定。

Ngoài ra, đối với các dự án thuộc diện ưu đãi và hỗ trợ đầu tư đặc biệt theo Điều 17 Luật Đầu tư 2025, nhà đầu tư có thể được áp dụng các biện pháp hỗ trợ ở mức ưu tiên cao hơn, đặc biệt trong các lĩnh vực như đổi mới sáng tạo, nghiên cứu và phát triển (R&D), công nghệ chiến lược và công nghệ số.

此外,对于2025年《投资法》第17条所界定、属于特别投资优惠与支持范围的项目,投资者可享受更具优先级的支持措施,尤其是在创新、研发、战略技术及数字技术等关键领域。

Ngoài ra, pháp luật cũng đặt ra cơ chế bảo đảm đầu tư trong trường hợp chính sách ưu đãi thay đổi. Theo Điều 4 Nghị định 96/2026/NĐ-CP, nếu văn bản pháp luật mới làm ảnh hưởng bất lợi đến ưu đãi đầu tư mà nhà đầu tư đang được hưởng, nhà đầu tư có thể tiếp tục áp dụng ưu đãi cũ hoặc đề nghị áp dụng các biện pháp bảo đảm đầu tư theo Điều 12 Luật Đầu tư 2025. Quy định này có ý nghĩa quan trọng trong việc củng cố niềm tin và tính ổn định của môi trường đầu tư tại Việt Nam.

此外,法律明确确立了在优惠政策发生变动时的投资保障机制。依据第96/2026/NĐ-CP号议定第4条,若新的法律文件对投资者正享受的投资优惠产生不利影响,投资者有权继续适用原有优惠,或根据2025年《投资法》第12条申请适用投资保障措施。此项规定对巩固越南投资环境的信心与稳定性具有深远影响。

3. Kết luận

3. 结论

Chính sách ưu đãi và hỗ trợ đầu tư của Việt Nam hiện không chỉ dừng ở mục tiêu thu hút vốn, mà còn thể hiện định hướng lựa chọn các dự án có giá trị gia tăng cao, thúc đẩy công nghệ, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững. Với việc Luật Đầu tư 2025 và Nghị định 96/2026/NĐ-CP mở rộng nhiều cơ chế ưu đãi theo ngành, địa bàn và quy mô dự án, nhà đầu tư có thêm cơ sở để xây dựng chiến lược đầu tư dài hạn và tối ưu hiệu quả hoạt động tại Việt Nam.

越南现行的投资优惠与支持政策,不仅以吸引资本为核心目标,更彰显了对高附加值项目、技术革新、创新驱动及可持续发展的明确导向。随着2025年《投资法》和第96/2026/NĐ-CP号议定依据行业、地区及项目规模扩展了多项优惠机制,投资者如今拥有更充分的依据来规划长期投资战略,并提升在越南的经营效率。

Tuy nhiên, trên thực tế, việc được hưởng ưu đãi đầu tư không mang tính “tự động”, mà phụ thuộc vào việc nhà đầu tư đáp ứng đúng điều kiện, thực hiện đúng thủ tục và duy trì tuân thủ trong suốt quá trình triển khai dự án. Do đó, khi xem xét đầu tư vào Việt Nam, nhà đầu tư cần lưu ý:

然而,在实践中,享受投资优惠并非自动获得,而是取决于投资者是否精确满足所有条件、妥善履行相关程序,并在整个项目实施过程中始终保持合规。因此,在考虑投资越南时,投资者务必注意:

✅ Xác định dự án có thuộc nhóm ngành, nghề hoặc địa bàn được hưởng ưu đãi đầu tư hay không.

精准判定项目是否归属于可享受投资优惠的行业、领域或地区。

✅ Rà soát đầy đủ các điều kiện áp dụng ưu đãi và hỗ trợ đầu tư theo quy định pháp luật chuyên ngành.

全面审视适用于投资优惠与支持政策所必需满足的各项条件。

✅ Đánh giá khả năng đáp ứng các tiêu chí về vốn đầu tư, tiến độ giải ngân và điều kiện hoạt động thực tế của dự án.

评估项目在投资资本、拨付进度及实际运营条件方面是否具备满足各项标准的能力。

✅ Xây dựng cơ chế tuân thủ để đảm bảo duy trì quyền hưởng ưu đãi trong suốt vòng đời dự án.

建立完善的合规机制,以确保项目在整个存续期间持续享有优惠权利。

Nguồn Luatvietnam

据越南法律报道

 

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *