Trong 4 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu thủy sản của Việt Nam tiếp tục duy trì những tín hiệu phục hồi tích cực, hướng tới mục tiêu đạt kim ngạch 12 tỷ USD trong năm nay. Tuy nhiên, các doanh nghiệp thủy sản hiện vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức về nguồn nguyên liệu, lao động, chi phí sản xuất cũng như các rào cản thương mại quốc tế.
2026年前4个月,越南水产品出口保持积极复苏信号,并朝着2026年120亿美元的目标迈进。然而,水产企业仍面临原料、劳动力、生产成本及国际贸易壁垒等多重困难。

Công đoạn chế biến bạch tuộc xuất khẩu tại Công ty Huy Nam, tỉnh An Giang Province. Ảnh: TTXVN 安江省辉南公司出口章鱼加工环节。图自越通社
Theo số liệu thống kê từ Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), kim ngạch xuất khẩu thủy sản của cả nước trong 4 tháng đầu năm 2026 ước đạt khoảng 3,7 tỷ USD, tăng gần 15% so với cùng kỳ năm ngoái. Đây được đánh giá là sự khởi đầu đầy khả quan, trong đó các mặt hàng như tôm, cá tra, mực, bạch tuộc, cua, các loại động vật thân mềm có vỏ và một số sản phẩm giá trị cao khác có mức tăng trưởng đặc biệt ấn tượng.
据越南水产品加工与出口协会(Vasep)统计数据显示,2026年前4个月越南水产品出口额约达37亿美元,同比增长近15%,实现积极开局,其中虾、巴沙鱼、墨鱼、章鱼、蟹、贝类和一些高价值产品表现尤为亮眼。
Mặc dù vậy, mức độ tăng trưởng giữa các sản phẩm và thị trường chưa đồng đều. Trong khi thị trường Trung Quốc tăng trưởng mạnh trên 50% thì một số thị trường khác phục hồi chậm, đáng chú ý xuất khẩu vào Hoa Kỳ có xu hướng giảm hơn 7% do áp lực rào cản thương mại ngày càng lớn.
尽管如此,各产品和市场之间的增长幅度并不均衡。在中国市场增长超过50%的同时,一些其他市场复苏缓慢,值得注意的是,由于贸易壁垒压力日益增大,对美国的出口呈下降趋势,降幅超过7%。
Về mặt hàng, tôm tiếp tục là sản phẩm chủ lực trong cơ cấu xuất khẩu chung với kim ngạch xuất khẩu 4 tháng đạt khoảng 1,5 tỷ USD, tăng 15%, chiếm hơn 40% tổng kim ngạch thủy sản. Đà tăng đến từ sự phục hồi của một số thị trường châu Á, tăng trưởng mạnh của tôm hùm và tín hiệu tích cực ở một số sản phẩm tôm chế biến, giá trị gia tăng.Thế nhưng tôm Việt vẫn phải cạnh tranh gay gắt từ Ecuador, Ấn Độ và Indonesia về giá thành. Tại Hoa Kỳ, ngành tôm tiếp tục chịu sức ép tác động của thuế chống bán phá giá, thuế chống trợ cấp, rủi ro từ các kỳ rà soát hành chính và tâm lý mua hàng thận trọng của nhà nhập khẩu.
从商品来看,虾类继续是出口结构中的主力产品,前4个月出口额约15亿美元,增长15%,占水产品出口总额的40%以上。增长动力来自部分亚洲市场的复苏。然而,越南虾仍需在价格方面与厄瓜多尔、印度和印度尼西亚进行激烈竞争。在美国,虾产业继续受到反倾销税、反补贴税以及行政审查周期风险的影响。
Ông Mai Văn Hoàng, Chủ tịch Hiệp hội Tôm Việt Nam cho biết, tôm là mặt hàng chiến lược chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu xuất khẩu thủy sản của Việt Nam. Năm 2025, kim ngạch xuất khẩu tôm đã vượt ngưỡng 4,6 tỷ USD và vẫn còn nhiều dư địa tăng trưởng trong tương lai. Dù vậy, các doanh nghiệp đang bày tỏ lo ngại trước tình trạng diện tích nuôi trồng ngày càng thu hẹp và các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc ngày càng khắt khe.
越南虾类协会主席梅文黄表示,虾类是越南水产品出口结构中占比最大的主力产品。2025年,虾类出口额超过46亿美元,未来仍有良好增长空间。然而,企业担心养殖面积日益缩小,溯源要求日益严格。
Ông Mai Văn Hoàng nhấn mạnh, để duy trì vị thế của ngành thủy sản nói chung và ngành tôm nói riêng, cần phải tập trung tự chủ về nguồn giống. Hiện nay, 90% tôm bố mẹ của Việt Nam vẫn đang phụ thuộc vào nhập khẩu. Về mặt kỹ thuật, các vùng nuôi cần chuyển đổi từ hình thức nuôi quảng canh truyền thống sang nuôi thâm canh, ứng dụng công nghệ cao nhằm nâng cao tỷ lệ sống và sản lượng, từ đó giảm giá thành và tăng sức cạnh tranh.
梅文黄强调,要维持水产业特别是虾业的地位,必须集中实现种苗自主。目前,越南90%的种虾依赖进口。技术上,养殖区应从传统粗养转向集约化养殖,应用高科技以提高成活率和产量,从而降低成本,增强竞争力。
Đối với cá tra, xuất khẩu 4 tháng đạt khoảng 734 triệu USD, tăng 19%, tiếp tục là ngành hàng trụ cột thứ hai. Trong bối cảnh người tiêu dùng thắt chặt chi tiêu và nhạy cảm về giá cả, cá tra có lợi thế nhờ giá cả hợp lý. Dư địa tăng trưởng của cá tra tập trung ở Trung Quốc, ASEAN, Trung Đông, EU và một số thị trường mới. Tuy nhiên, các thị trường nhập khẩu cũng liên tục nâng cao hàng rào kỹ thuật từ tiêu chuẩn vùng nuôi, yêu cầu chất lượng, truy xuất nguồn gốc, kiểm soát an toàn thực phẩm đòi hỏi doanh nghiệp phải gia tăng chi phí tuân thủ.
对于巴沙鱼,前4个月出口额约7.34亿美元,增长19%,保持第二大出口水产品地位。巴沙鱼的增长空间集中在中国、东盟、中东、欧盟和一些新市场。然而,这些市场的技术壁垒也在不断提高。
Trái ngược với xu hướng tăng trưởng tích cực của tôm và cá tra, khẩu cá ngừ 4 tháng năm 2026 đã giảm khoảng 6% so với cùng kỳ, ước đạt 286 triệu USD. Nguyên nhân là bởi mặt hàng này chịu sức ép cả về nguyên liệu và hàng rào kỹ thuật. Giá nguyên liệu tăng cao trong khi thị trường xuất khẩu yêu cầu nhiều thủ tục như chứng nhận COA theo Đạo luật Bảo vệ động vật biển có vú (MMPA), truy xuất nguồn gốc và chống khai thác bất hợp pháp.
与虾和巴沙鱼的积极增长趋势相反,2026年前4个月金枪鱼出口额同比下降约6%,约达2.86亿美元。原因是该产品在原料和技术壁垒方面均承受压力。
Doanh nghiệp xuất khẩu nhận định, năm 2026 vẫn có những cơ hội tăng trưởng cho thủy sản Việt Nam. Theo đó, nhu cầu thủy sản toàn cầu nhìn chung vẫn ổn định, đặc biệt tại các thị trường có mức phụ thuộc nhập khẩu cao như Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản và Trung Quốc. Cơ hội cũng đến từ quá trình tái cơ cấu tiêu dùng toàn cầu, khi người mua ngày càng càng ưu tiên các sản phẩm chế biến, tiện lợi, có giá trị sử dụng cao và nguồn gốc rõ ràng.
出口企业认为,2026年越南水产品仍存在增长机遇。总体而言,全球水产品需求保持稳定,特别是在美国、欧盟、日本和中国等进口依赖度强的市场。机遇也来自全球消费结构重组,当买家越来越优先选择加工方便、使用价值高、来源清晰的便利产品。
Các hiệp định thương mại tự do như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – EU (EVFTA), Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – Vương quốc Anh (UKVFTA)… tiếp tục tạo dư địa để doanh nghiệp Việt Nam gia tăng lợi thế cạnh tranh nếu biết tận dụng tốt quy tắc xuất xứ, ưu đãi thuế và đáp ứng yêu cầu thị trường. Bên cạnh đó, sự thiếu hụt nguồn cung ở một số khu vực, đặc biệt đối với các loài cá thịt trắng, nhuyễn thể và một số dòng thủy sản chất lượng cao cũng đang tạo thêm không gian cho hàng thủy sản Việt Nam mở rộng thị phần.
《全面与进步跨太平洋伙伴关系协定》(CPTPP)、《越南-欧盟自由贸易协定》(EVFTA)、《越南-英国自由贸易协定》(UKVFTA)等自由贸易协定继续为越南企业创造机会,如果能充分利用原产地规则、关税优惠并满足市场要求,便能增强竞争力。此外,一些地区的供应短缺也为越南水产品扩大市场份额创造了更多机会。
Ông Nguyễn Hoài Nam, Tổng Thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam nhấn mạnh, dư địa thị trường với thủy sản còn lớn, khả năng đạt mục tiêu tăng trưởng 8 – 10% trong năm 2026. Tuy nhiên, ngành đang chịu nhiều áp lực như thiếu nguyên liệu, thiếu lao động, giá thành sản xuất cao, dịch bệnh, các vụ điều tra phòng vệ thương mại cũng như những quy định mới từ các thị trường nhập khẩu lớn.
越南水产品加工与出口协会秘书长阮怀南强调,水产品的市场空间还很大,有望实现2026年8%至10%的增长目标。然而,该行业正面临诸多压力,如原料短缺、劳动力不足、生产成本高、病害、贸易救济调查案件以及主要进口市场的新规定。
Do đó, theo ông Nguyễn Hoài Nam, để chạm tới những cột mốc xuất khẩu mới, các doanh nghiệp cần sự hỗ trợ kịp thời từ Chính phủ và các Bộ, ngành, tập trung tháo gỡ ba vấn đề then chốt: cải cách cơ chế thể chế, giảm chi phí tuân thủ; phát triển nguồn nguyên liệu phục vụ chế biến xuất khẩu; mở rộng thị trường và tăng cường năng lực ứng phó với các tranh chấp thương mại quốc tế.
因此,阮怀南认为,要达到新的出口里程碑,企业需要政府及各部委及时支持,集中破解三大问题:改革机制体制、降低合规成本;为出口加工开发原料来源;拓展市场并加强国际贸易争端应对能力。
Về dài hạn, cần xây dựng quy hoạch tổng thể phát triển nguồn nguyên liệu chế biến thủy sản xuất khẩu, tập trung nâng cao chất lượng con giống, kiểm soát dịch bệnh, giảm chi phí nuôi trồng và mở rộng diện tích nuôi theo quy hoạch.
长期来看,需要制定发展水产品出口加工原料的总体现划,集中提升种苗质量,控制病害,降低养殖成本,并根据规划扩大养殖区。(完)

