Hàng loạt chính sách mới liên quan đến kinh tế có hiệu lực từ 1/9
一系列涉及经济领域的新政策自9月1日起生效

Từ 1/9, nhiều chính sách mới liên quan đến kinh tế có hiệu lực tập trung ở các lĩnh vực trọng yếu như hỗ trợ công nghiệp hỗ trợ, mở rộng vốn và cơ chế cho khởi nghiệp sáng tạo, tài chính–ngân hàng…

自9月1日起,多项涉及经济领域的新政策正式生效,重点集中于关键领域如支持配套工业、创业创新资金扩展与机制优化、金融银行业等。

cong nghe thong tinẢnh tư liệu (Ảnh: Mỹ Hà/TTXVN) 附图。图源越通社

Chính phủ ban hành Nghị định hỗ trợ công nghiệp hỗ trợ

政府颁布关于支持配套工业的议定

Chính phủ vừa ban hành Nghị định 205/2025/NĐ-CP, sửa đổi, bổ sung Nghị định 111/2015 về phát triển công nghiệp hỗ trợ. Nghị định mới có hiệu lực từ ngày 1/9/2025, mở rộng hỗ trợ cho doanh nghiệp sản xuất linh kiện, phụ tùng, vật liệu, đồng thời tăng cường ưu đãi về đất đai, vốn và công nghệ.

政府刚颁布了第205/2025/NĐ-CP号议定,修订补充了关于发展配套工业的第111/2015号议定。新议定自2025年9月1日起生效,扩大对零部件、配件、材料生产企业的支持,同时增加土地、资金和技术方面的优惠政策。

Theo quy định mới, dự án xây dựng cơ sở nghiên cứu – phát triển sản phẩm công nghiệp hỗ trợ được miễn, giảm tiền thuê đất và hỗ trợ kinh phí đầu tư trang thiết bị. Doanh nghiệp thuộc danh mục ưu tiên phát triển được hỗ trợ tối đa 50–70% chi phí nghiên cứu, đào tạo nguồn nhân lực, chuyển giao công nghệ, kiểm định và xây dựng thương hiệu, cũng như xúc tiến thị trường. Các dự án còn có khả năng tiếp cận nhiều nguồn quỹ, như Quỹ Đổi mới Công nghệ Quốc gia và Quỹ Phát triển Khoa học-Công nghệ.

根据新规定,配套工业产品研发基地建设项目可享受土地租金减免及设备投资经费支持。优先发展清单的企业可获得研发、人力资源培训、技术转移、质量鉴定、品牌建设以及市场推广费用50-70%的资金支持。项目还可以对接国家技术革新基金、科技发基金等多渠道资金。

Bên cạnh đó, nghị định bổ sung hỗ trợ pháp lý, bảo vệ môi trường, tư vấn mua bán sáp nhập, đồng thời thúc giục thành lập Trung tâm kỹ thuật hỗ trợ phát triển công nghiệp, giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực, gia tăng giá trị và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

此外,该议定新增了法律支持、环境保护、并购咨询等保障措施,同时敦促设立工业发展技术支持中心,帮助企业提升能力、增加价值并更深层次参与全球供应链。

Nghị định 210/2025 mở rộng vốn và cơ chế cho khởi nghiệp sáng tạo

第210/2025号议定关于扩展创业创新的资金于机制

Chính phủ vừa ban hành Nghị định 210/2025/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số quy định về đầu tư cho doanh nghiệp nhỏ và vừa khởi nghiệp sáng tạo. Nghị định này có hiệu lực từ ngày 1/9/2025, nhằm hoàn thiện hành lang pháp lý, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hoạt động đầu tư khởi nghiệp tại Việt Nam.

政府刚颁布了第210/2025/NĐ-CP号议定,修订补充关于中小型企业创业创新投资的若干规定。该议定自2025年9月1日起生效,旨在完善法律框架,为越南创业投资活动创造更便利的条件。

Theo quy định mới, quỹ đầu tư khởi nghiệp sáng tạo có thể huy động từ 2 đến 30 nhà đầu tư, thay vì phạm vi hẹp như trước đây. Tài sản góp vốn ngoài tiền mặt được mở rộng sang quyền sử dụng đất, tài sản trí tuệ, công nghệ hoặc các tài sản hợp pháp khác. Bên cạnh đó, cơ chế đầu tư cũng linh hoạt hơn khi bổ sung hình thức quyền mua cổ phần, công cụ chuyển đổi, ngoài việc góp vốn trực tiếp.

根据新规定,创业创新投资基金可募集2至30名投资者,突破以往较窄的范围。出资资产除现金外,扩展至土地使用权、知识产权、技术或其他合法资产。此外,投资机制更加灵活,在直接出资基础上新增认股权、转换工具等投资形式。

Đáng chú ý, nghị định cho phép quỹ được gửi tiết kiệm, mua chứng chỉ tiền gửi từ nguồn vốn nhàn rỗi, nhưng vẫn phải đảm bảo an toàn vốn và đúng mục đích hoạt động. Cơ chế quản lý và báo cáo của quỹ cũng được quy định chặt chẽ hơn, tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm của các nhà đầu tư.

值得注意的是,该法令允许基金利用闲置资金进行储蓄、购买存款凭证,但仍需确保资金安全及符合运营目的。基金的管理与报告机制也得到更严格规定,增强了透明度与投资者责任。

Việc sửa đổi, bổ sung này được kỳ vọng sẽ tạo điều kiện để doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo tiếp cận nguồn vốn sớm và đa dạng hơn, đồng thời nâng cao hiệu quả vận hành của các quỹ đầu tư trong nước.

此次修订补充有望为创业创新企业创造更早更多元化的资金渠道,同时提升国内投资基金的运营效率。

Trao quyền tự chủ tài chính cho Đại học quốc gia

赋予国立大学的实施财政自主权机制

Chính phủ vừa ban hành Nghị định 201/2025/NĐ-CP quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ chế hoạt động của đại học quốc gia và các trường đại học thành viên. Nghị định này có hiệu lực thi hành từ ngày 1/9/2025. Điểm đáng chú ý là cơ chế tài chính được trao quyền tự chủ cao hơn, nhằm tăng tính chủ động và hiệu quả sử dụng nguồn lực.

政府刚颁布了第201/2025/NĐ-CP号议定,规定国立大学及其成员院校的职能、任务、权限及运作机制。该议定自2025年9月1日起生效。值得注意的是赋予更高的自主财政机制,旨在提升资源使用的主动性与有效性。

Theo nghị định, đại học quốc gia được quyền quyết định thu – chi, phân bổ và sử dụng ngân sách, đồng thời được huy động vốn xã hội hóa, tài trợ, viện trợ cũng như các nguồn thu hợp pháp khác.

根据议定,国立大学有权决定收支、分配与使用预算,同时可以筹集社会化资金、赞助、援助以及其他合法收入来源。

Nguồn lực này có thể dùng cho đào tạo, nghiên cứu khoa học, đổi mới sáng tạo và phát triển hạ tầng. Nhà nước vẫn duy trì cấp ngân sách, song gắn với cơ chế kiểm tra, giám sát để đảm bảo công khai và minh bạch.

这些资源可用于培训、科学研究、创新创造和基础设施发展。国家仍维持预算拨款,但配套检查监督机制以确保公开透明。

Nghị định cũng mở rộng quyền tự chủ trong quản lý đầu tư, xây dựng cơ sở vật chất, khai thác tài sản công và ký kết hợp đồng hợp tác trong và ngoài nước. Cơ chế này kỳ vọng tạo ra môi trường linh hoạt, giúp các đại học quốc gia phát huy tiềm năng, nâng cao chất lượng đào tạo và đóng góp trực tiếp vào phát triển kinh tế-xã hội.

议定还扩展了在投资管理、基础设施建设、公共资产开发利用以及国内外合作合同签订方面的自主权。该机制有望创造灵活环境,帮助国立大学发挥潜力、提升培训质量,并直接为经济社会发展作出贡献。

Nghị định 211/2025: Siết chặt quản lý mật mã dân sự, tăng chế tài kinh tế

第211/2025号法令:加强民用密码管理并提高经济制裁力度

Chính phủ vừa ban hành Nghị định 211/2025/NĐ-CP quy định về hoạt động mật mã dân sự và sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 15/2020/NĐ-CP. Nghị định này có hiệu lực thi hành từ ngày 9/9/2025.

政府刚颁布了第211/2025/NĐ-CP号议定,规定民用密码活动并修订补充第15/2020/NĐ-CP号议定的若干条款。该议定自2025年9月9日起生效。

Điểm đáng chú ý là Nghị định này siết chặt quản lý trong lĩnh vực kinh doanh, xuất nhập khẩu sản phẩm, dịch vụ mật mã dân sự, nhằm đảm bảo an ninh quốc gia song song với minh bạch hóa hoạt động thương mại.

值得注意的是该议定加强民用密码产品及服务的经营、进出口领域管理,旨在确保国家安全的同时实现贸易活动透明化。

Theo quy định mới, doanh nghiệp vi phạm có thể bị xử phạt từ mức cảnh cáo đến phạt tiền 180 triệu đồng, tùy theo giá trị hàng hóa vi phạm và tính chất hành vi.

根据新规,违规企业可能面临从警告至1.8亿越南盾(折合48750元)罚款的处罚,具体根据违规商品价值及行为性质而定。

Ngoài tiền phạt, hình thức xử lý bổ sung như tước giấy phép, đình chỉ kinh doanh hay buộc tái xuất sản phẩm cũng được áp dụng. Đây là động thái nhằm ngăn chặn tình trạng lợi dụng công nghệ mật mã để trục lợi hoặc gây ảnh hưởng đến an toàn kinh tế-xã hội.

除罚款外,还将使用补充处理措施如收回许可证、停止营业或强制产品再出口。此举旨在防止滥用密码技术牟利或影响经济社会安全。

Ngân hàng Nhà nước siết chặt tỷ lệ an toàn vốn

国家银行收紧资本充足率监管

Ngân hàng Nhà nước vừa ban hành Thông tư 14/2025/TT-NHNN quy định tỷ lệ an toàn vốn đối với ngân hàng thương mại và chi nhánh ngân hàng nước ngoài, có hiệu lực từ 15/9/2025.

国家银行刚颁布了第14/2025/TT-NHNN号通知,规定商业银行及外国银行分行的资本充足率,自2025年9月15日。

Theo quy định, các ngân hàng phải duy trì tối thiểu: tỷ lệ vốn lõi cấp 1 là 4,5%, tỷ lệ vốn cấp 1 là 6% và tỷ lệ an toàn vốn (CAR) là 8%. Đối với ngân hàng có công ty con, ngoài yêu cầu riêng lẻ, còn phải đảm bảo tỷ lệ hợp nhất.

根据规定,各银行必须维持最低标准:核心一级资本充足率4.5%、一级资本充足率6%、资本充足率(CAR)8%。对于设立子公司的银行,除须满足‌单独资本充足率要求外,还须确保‌合并资本充足率要求。

Thông tư cũng bổ sung bộ đệm bảo toàn vốn (CCB) và bộ đệm vốn phản chu kỳ (CCyB), buộc ngân hàng tăng dần vốn dự phòng từ năm đầu tiên với 0,625% lên 2,5% từ năm thứ tư, qua đó nâng tỷ lệ CAR lên tối thiểu 10,5%. Ngân hàng chỉ được chia lợi nhuận khi đáp ứng đầy đủ các tỷ lệ này.

该通知还增设资本留存缓冲(CCB) 和逆周期资本缓冲(CCyB),强制银行从首年的0.625%起逐步增加资本准备金,至第四年达到2.5%,从而将资本充足率(CAR)最低标准提升至10.5%。银行仅当完全满足这些比率要求时方可进行利润分配。

Đặc biệt, Ngân hàng Nhà nước có quyền yêu cầu ngân hàng duy trì tỷ lệ cao hơn nếu phát hiện rủi ro, nhằm bảo đảm an toàn hoạt động và hệ thống tài chính quốc gia. Quy định mới được kỳ vọng sẽ thúc đẩy minh bạch, củng cố niềm tin thị trường và hỗ trợ tăng trưởng bền vững.

尤其是若发现风险情况,国家银行有权要求银行维持更高资本比率,以确保运营安全及国家金融体系稳定。新规预计将提升透明度、巩固市场信心并支持可持续增长。

Sửa đổi quy định thanh toán thương mại biên giới Việt-Trung

修订越中边境贸易支付规定

Ngân hàng Nhà nước vừa ban hành Thông tư 17/2025/TT-NHNN (có hiệu lực từ 15/9/2025), sửa đổi, bổ sung Thông tư 19/2018/TT-NHNN về quản lý ngoại hối đối với hoạt động thương mại biên giới Việt Nam – Trung Quốc.

越南国家银行刚颁布了第17/2025/TT-NHNN号通知(自2025年9月15日起生效),修改补充关于越中边境贸易活动外汇管理的第19/TT-NHNN号通知。

Theo đó, phương thức thanh toán được bổ sung, cho phép thực hiện qua ngân hàng bằng ngoại tệ tự do chuyển đổi, bằng đồng nhân dân tệ (CNY) hoặc VND qua chi nhánh ngân hàng biên giới, cũng như thanh toán bù trừ phần chênh lệch trong giao dịch xuất-nhập khẩu. Quy định này giúp tăng tính linh hoạt, minh bạch và giảm rủi ro trong thanh toán biên mậu.

据此,支付方式得以补充,允许通过边境地区银行分支机构使用可自由兑换货币、人民币(CNY) 或越南盾(VND) 进行银行结算,并可对进出口交易差额进行轧差清算。此规定有助于提高边境贸易支付的灵活性、透明度并降低风险。

Thông tư cũng điều chỉnh trách nhiệm báo cáo định kỳ: hàng quý, trước ngày 20 tháng đầu quý sau, các ngân hàng có chi nhánh biên giới phải gửi báo cáo theo mẫu mới về Ngân hàng Nhà nước. Đồng thời, nhiều điều khoản, phụ lục cũ của Thông tư 19/2018 được bãi bỏ hoặc thay thế, nhằm phù hợp với thực tiễn và các hiệp định song phương.

该通知还调整了定期报告义务:各设有边境分支机构的银行须按季度,于次季度首月20日前,按新制定格式向国家银行提交报告。同时,第19/2018号通知中的多项旧条款和附录将被废止或替代,以适应当前实践及双边协定。

Việc sửa đổi được kỳ vọng góp phần thúc đẩy thương mại biên giới, tạo thuận lợi cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu, đồng thời tăng cường quản lý ngoại hối và bảo đảm an toàn hệ thống ngân hàng.

此次修订有望助于促进边境贸易,为进出口企业提供便利,同时加强外汇管理并保障银行体系安全。

Giám sát quỹ tín dụng nhân dân và tài chính vi mô

加强对人民信贷基金和小额信贷机构的监管

Ngân hàng Nhà nước vừa ban hành Thông tư 18/2025/TT-NHNN, có hiệu lực từ ngày 15/9/2025, quy định về thu thập, khai thác, chia sẻ thông tin, báo cáo nhằm tăng cường giám sát hoạt động của quỹ tín dụng nhân dân và tổ chức tài chính vi mô.

越南国家银行刚颁布了第18/2025/TT-NHNN号通知(自2025年9月15日起生效),规定信息收集、开发利用、共享及报告制度,以加强对人民信贷基金和小额信贷机构经营活动的监管。

Theo Thông tư, các đơn vị phải cung cấp dữ liệu chi tiết về khách hàng vay, gửi tiền, hoạt động cho vay, nợ xấu, tài chính, nhân sự… thông qua Hệ thống thông tin giám sát. Thông tin được kết nối trực tuyến, kiểm duyệt tự động, giúp phát hiện sớm rủi ro và xử lý kịp thời.

根据该通知,各机构须通过监管信息系统提供有关借款客户、存款客户、贷款业务、不良贷款、财务状况、人力资源等方面的详细数据。信息实现在线连接、自动审核,有助于早期发现风险并及时处理。

Ngoài Ngân hàng Nhà nước, các đơn vị như Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam, Ngân hàng Hợp tác xã cũng được khai thác thông tin để phục vụ quản lý vốn, giám sát an toàn hệ thống. Quy định mới cũng siết chặt trách nhiệm báo cáo, yêu cầu chỉnh sửa sai sót trong vòng 3 ngày, đồng thời đảm bảo bảo mật dữ liệu cá nhân…/.

除国家银行外,越南存款保险公司、合作银行等单位也可利用这些信息进行资本管理和系统安全监控。新规还强化了报告责任,要求在3日内修正错漏数据,同时确保个人数据安全……(完)

Nguồn tiếng Việt: Vietnamplus 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *