Chủ đầu tư và nhà đầu tư khác nhau như thế nào?
投资主体与投资者有何区别?

Khoản 18 Điều 3 Luật Đầu tư 2020 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2021) quy định về giải thích từ ngữ như sau:

根据2020年《投资法》(自2021年1月1日起生效)第3条第18款对术语解释规定如下:

Giải thích từ ngữ

词语解释

Trong Luật này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau:

本法中的词语释义如下:

  1. Nhà đầu tư là tổ chức, cá nhân thực hiện hoạt động đầu tư kinh doanh, gồm nhà đầu tư trong nước, nhà đầu tư nước ngoài và tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài.
    投资者系指实行投资经营活动之组织、个人,即包括国内投资者、国外投资者以及具有境外投资资金之经济组织。

Khoản 4 Điều 4 Luật Đấu thầu 2013 quy định như sau:

根据2013年《投标法》第4条第4款规定如下:

Giải thích từ ngữ

术语解释

Trong Luật này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau:

本法中的词语释义如下:

  1. Chủ đầu tư là tổ chức sở hữu vốn hoặc tổ chức được giao thay mặt chủ sở hữu vốn, tổ chức vay vốn trực tiếp quản lý quá trình thực hiện dự án.
    投资主体是指资本所有者,或受资本所有者委托代为行权的机构,以及直接管理项目执行过程的借款机构。

Như vậy, nhà đầu tư là tổ chức, cá nhân thực hiện hoạt động bỏ vốn đầu tư để thực hiện hoạt động kinh doanh.

因此,投资者是指通过投入资本以开展商业经营活动的组织或个人。

Còn chủ đầu tư lại là tổ chức sở hữu vốn hoặc được giao thay mặt cho chủ sở hữu vốn, tổ chức vay vốn trực tiếp quản lý quá trình thực hiện dự án.

而投资主体则是指资本所有者,或受资本所有者委托代为行权,并直接管理项目执行过程的借款机构。

Nhà đầu tư có thể là tổ chức hoặc cá nhân. Còn chủ đầu từ bắt buộc phải là tổ chức.

投资者可以是组织或个人,而投资主体必须是组织。

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng 2 chủ thể này là 2 chủ thể trong 2 lĩnh vực khác nhau. Do đó sự so sánh này chỉ dựa trên định nghĩa của 2 thuật ngữ theo luật.

然而,需要注意的是,这两个主体属于两个不同的领域。因此,本次比较仅基于法律对这两个术语的定义进行。

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *