Câu hỏi liên quan về Công ty Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Nam
越南的进出口贸易公司有关问题

Câu 1: Công ty Thương mại Xuất nhập khẩu VN sau khi hoàn tất thủ tục đăng ký thành lập doanh nghiệp thì có cần phải thực hiện thêm các thủ tục xin cấp phép hoặc đăng ký/ghi nhận nào khác thì mới được phép triển khai hoạt động kinh doanh hay không? Ví dụ như quyền kinh doanh xuất nhập khẩu?

问题:越南的进出口贸易公司在完成公司注册登记后,是否需要进行其他手续的审批或备案才能开展业务,比如进出口贸易权等。

  1. Thủ tục bắt buộc ngay sau khi có ERC 自取得企业登记证书后必须立即办理的手续

Sau khi có ERC, công ty cần thực hiện các thủ tục chính như sau:

取得企业登记证书后,公司需办理以下主要手续:

  • Treo biển hiệu tại trụ sở: Doanh nghiệp phải treo biển hiệu tại địa chỉ trụ sở đã đăng ký. Biển hiệu phải có các thông tin cơ bản như tên công ty, mã số doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở.
  • 悬挂营业招牌: 企业必须在注册的住所地址悬挂招牌。招牌须包含公司名称、企业代码、住所地址等基本信息。
  • Mua Chữ ký số (USB Token): Dùng để kê khai thuế điện tử, nộp BHXH, thủ tục hải quan và ký các hồ sơ online.
  • 购买数字签名(USB Token): 用于电子纳税申报、缴纳社会保险费、办理海关手续及在线签署文件。
  • Mở tài khoản ngân hàng và Thông báo: Đăng ký tài khoản công ty và thông báo với cơ quan thuế.
  • 开立银行账户并通知: 开立公司账户并向税务机关报备。
  • Mua và đăng ký hóa đơn điện tử: Thực hiện thông báo phát hành hóa đơn trên hệ thống của Tổng cục Thuế.
  • 购买并注册电子发票: 在税务总局系统上完成发票领用的信息登记。
  • Đăng ký thuế điện tử.
  • 注册电子报税。
  • Gópvốn điều lệ: Nhà đầu tư phải góp đủ trong vòng 90 ngày kể từ ngày được cấp ERC.
  • 缴纳注册资本: 投资者必须在获得企业证书之日起90天内足额缴纳注册资本。
  1. Giấy phép con 行业许可证

Tùy từng mặt hàng công ty XNK, pháp luật sẽ yêu cầu từng loại giấy phép riêng:

根据进出口公司的具体商品类别,法律要求办理相应类型的专项许可证:

  • Kiểm tra chuyên ngành: Ví dụ: thực phẩm (phải công bố chất lượng), dược phẩm/mỹ phẩm (phải có giấy phép của Bộ Y tế).
  • 专项检验: 例如:食品(须办理质量公告)、药品/化妆品(须获得卫生部颁发的许可证)。
  • Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O): Để được hưởng ưu đãi thuế quan khi xuất khẩu sang các nước có hiệp định thương mại (EVFTA, CPTPP…), côngty phải xin cấp C/O tại Bộ Công Thương hoặc các tổ chức được ủy quyền.
  • 原产地证明(C/O): 为在出口至有贸易协定(如EVFTA、CPTPP等)的国家时享受关税优惠,公司须向工商部或授权机构申请C/O。

Câu 2: Một công ty thương mại thông thường tại Việt Nam có được phép thực hiện các hoạt động thanh toán – quyết toán như thu hộ, chi hộ hay không? Ví dụ, tại Trung Quốc chỉ có ngân hàng hoặc các tổ chức tài chính được cấp giấy phép thanh toán của bên thứ ba mới được phép thực hiện hoạt động thu hộ, chi hộ và thanh toán.

问题二一般的越南贸易公司能否进行代收代付等支付结算业务?例如在中国,只有银行或持有第三方支付牌照的金融机构才能进行代收代付的支付结算业务。

Trả lời:

答案:

Công ty thương mại tại Việt Nam có được thực hiện hoạt động thu hộ, chi hộ và quyết toán không?

越南的贸易公司是否可以从事代收、代付及结算活动?

Có, nhưng chỉ trong phạm vi nhất định và không được coi là hoạt động thanh toán trung gian.

可以,但仅限于特定范围内,且不得被视为支付中介活动。

Theo pháp luật Việt Nam, một công ty thương mại thông thường không bị cấm tuyệt đối thực hiện các hoạt động thu hộ, chi hộ hoặc quyết toán thay cho đối tác. Tuy nhiên, các hoạt động này chỉ được phép thực hiện với tư cách là hoạt động phụ trợ, phát sinh trong quá trình thực hiện hợp đồng dân sự hoặc thương mại, chứ không được triển khai như một dịch vụ thanh toán độc lập.

根据越南法律规定,普通贸易公司并未被绝对禁止为合作伙伴从事代收、代付或结算活动。然而,此类活动仅允许作为辅助性活动,在履行民事或商业合同过程中产生,而不能作为一项独立的支付服务来开展。

Vậy thu hộ, chi hộ trong trường hợp nào là hợp pháp?

那么在何种情况下,代收代付是合法的?

Hoạt động thu hộ, chi hộ được coi là hợp pháp khi:

在以下情况下,代收代付活动被视为合法:

  • Việc thu hoặc chi tiền gắn trực tiếp với hợp đồng chính (ví dụ: hợp đồng mua bán, hợp đồng dịch vụ, hợp đồng đại lý, hợp đồng logistics);
  • 收款或付款行为直接关联于主合同(例如:买卖合同、服务合同、代理合同、物流合同);
  • Công ty không đứng ra làm trung gian thanh toán cho nhiều bên không có quan hệ hợp đồng trực tiếp;
  • 公司不充当无直接合同关系的多方之间的支付中介;
  • Công ty không cung cấp dịch vụ thanh toán như một ngành nghề kinh doanh độc lập, không mở ví điện tử, không quản lý tài khoản tiền của khách hàng;
  • 公司不将支付服务作为一项独立的经营业务,不开设电子钱包,不管理客户的资金账户;
  • Việc thu – chi được thực hiện qua tài khoản ngân hàng của doanh nghiệp, minh bạch về chứng từ, hóa đơn và mục đích sử dụng tiền.
  • 代收代付活动通过企业的银行账户进行,在凭证、发票和资金用途方面保持透明。

Ví dụ, một công ty logistics thu tiền hàng từ người mua để chuyển lại cho người bán, hoặc một công ty nền tảng thu tiền dịch vụ từ khách hàng rồi phân chia cho đối tác theo hợp đồng, vẫn có thể được chấp nhận nếu bản chất là thực hiện nghĩa vụ hợp đồng đã thỏa thuận.

例如,一家物流公司从买家处代收货款后转付给卖家,或者一家平台公司从客户处收取服务费后根据合同分发给合作伙伴,如果其本质是履行已约定的合同义务,仍可被接受。

Khi nào thu hộ, chi hộ bị coi là trái phép?

在何种情况下,代收代付被视为非法?

Hoạt động thu hộ, chi hộ sẽ bị coi là trái phép nếu:

代收代付活动在以下情况下将被视为非法:

  • Doanh nghiệp đứng giữa các bên để thực hiện thanh toán như một dịch vụ chuyên biệt;
  • 企业在各方之间充当专业支付服务的中介;
  • Doanh nghiệp giữ tiền của khách hàng trong một khoảng thời gian nhất định để quản lý, phân bổ hoặc sinh lợi;
  • 企业将客户资金留存一段时间进行管理、分配或产生收益;
  • Doanh nghiệp thu phí thanh toán, phí trung gian tài chính;
  • 企业收取支付手续费、金融中介费;
  • Hoạt động có bản chất tương tự ví điện tử, cổng thanh toán hoặc dịch vụ trung gian thanh toán.
  • 活动实质类似于电子钱包、支付网关或支付中介服务。

Trong các trường hợp này, doanh nghiệp phải là tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán và bắt buộc phải được Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cấp phép theo quy định của pháp luật về ngân hàng và thanh toán không dùng tiền mặt.

在上述情况下,企业必须是支付中介服务提供机构,并且必须根据关于银行及非现金支付的法律规定,获得越南国家银行颁发的许可证。

Câu 3: Để triển khai hoạt động chi hộ, một công ty thương mại thông thường tại Việt Nam có được phép mua ngoại tệ hoặc VND tại các tổ chức/cá nhân không phải là tổ chức tài chính hay không? Trường hợp mua như vậy có bị coi là hành vi vi phạm pháp luật hoặc cấu thành tội phạm hay không?

问题三:一般的越南贸易公司为了开展代付业务,能否在金融机构以外的地方购买外汇或越南盾,是否构成犯罪?

Trả lời:

答:

Công ty thương mại tại Việt Nam có được mua ngoại tệ hoặc VND từ tổ chức/cá nhân không phải là tổ chức tài chính để thực hiện chi hộ không?

越南的贸易公司能否向非金融机构的组织/个人购买外币或越南盾以进行代付?

Theo pháp luật Việt Nam hiện hành, công ty thương mại không được phép mua, bán ngoại tệ hoặc VND với tổ chức, cá nhân không phải là tổ chức tín dụng hoặc tổ chức được phép kinh doanh ngoại hối, kể cả trong trường hợp mục đích là để thực hiện hoạt động chi hộ.

根据越南现行法律,贸易公司不得与非信用机构或未经许可从事外汇业务的组织或个人进行外币或越南盾的买卖,即使其目的是进行代付活动。

Việc mua ngoại tệ chỉ được thực hiện thông qua ngân hàng thương mại được phép hoạt động ngoại hối hoặc tổ chức được Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cấp phép kinh doanh, cung ứng dịch vụ ngoại hối.

购买外币只能通过获准从事外汇业务的商业银行或由越南国家银行许可经营、提供外汇服务的机构进行。

Việc mua ngoại tệ ngoài tổ chức tài chính để chi hộ có bị coi là vi phạm pháp luật không?

向非金融机构购买外币用于代付是否被视为违法?

Có.是的。Hành vi mua, bán ngoại tệ trái phép với tổ chức hoặc cá nhân không có chức năng kinh doanh ngoại hối là hành vi vi phạm pháp luật hành chính về quản lý ngoại hối, kể cả khi giao dịch được thực hiện giữa các doanh nghiệp, không nhằm mục đích đầu cơ, trục lợi hay chỉ phục vụ cho thanh toán, chi hộ hoặc quyết toán hợp đồng.

与不具备外汇经营职能的组织或个人进行非法外汇买卖的行为,属于违反外汇管理行政法规的行为,即使交易发生在企业之间,且目的不是为了投机牟利,或仅用于支付、代付或结算合同。

Theo quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực tiền tệ và ngân hàng theo Nghị định 88/2019/NĐ-CP, doanh nghiệp có thể bị:

根据第88/2019/NĐ-CP号议定关于货币与银行业领域行政违法行为处罚的规定,企业可能面临以下处罚:

  • Phạt tiền:tùy vào giá trị giao dịch, mức phạt có thể dao động từ 10 triệu đến 100 triệu đồng;
  • 罚款:根据交易金额,罚款金额可能在1,000万至1亿越南盾之间;
  • Buộc nộp lại toàn bộ số lợi bất hợp pháp (nếu có);
  • 强制上缴全部非法所得(如有);
  • Buộc chấm dứt hành vi vi phạm.
  • 强制终止违法行为。

Trường hợp nào có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự?

在何种情况下可能被追究刑事责任?

Hành vi trên có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu đồng thời có các yếu tố sau:

如果同时具备以下因素,上述行为可能被追究刑事责任:

  • Giá trị giao dịch lớn;
  • 交易金额巨大;
  • Thực hiện có tính chất thường xuyên, chuyên nghiệp;
  • 行为具有经常性、专业性;
  • Có yếu tố thu lợi bất chính lớn;
  • 涉及巨额不正当得利;
  • Gắn với hành vi rửa tiền, chuyển tiền trái phép ra nước ngoài hoặc trốn thuế.
  • 与洗钱、非法向境外转移资金或逃税行为相关联。
  • Khi đó, hành vi có thể bị xem xét dưới góc độ các tội danh liên quan đến vi phạm quy định về quản lý tiền tệ, ngân hàng hoặc rửa tiền, tùy từng tình huống cụ thể.
  • 届时,该行为可能根据不同具体情况,被从违反货币、银行管理规定或洗钱等相关罪名的角度进行审查。

Vậy doanh nghiệp nên thực hiện chi hộ bằng ngoại tệ như thế nào cho đúng luật?

那么,企业应如何依法合规地进行外币代付?

Để bảo đảm tuân thủ pháp luật, doanh nghiệp cần:

为确保合规,企业需做到:

  • Thực hiện mua ngoại tệ trực tiếp tại ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng được phép;
  • 在银行或获准的信用机构直接购买外币;
  • Thực hiện thanh toán, chi hộ qua tài khoản ngân hàng của doanh nghiệp;
  • 通过企业的银行账户进行支付、代付;
  • Bảo đảm hồ sơ, chứng từ thể hiện rõ mục đích thanh toán hợp pháp (hợp đồng, hóa đơn, thỏa thuận chi hộ…).
  • 确保文件、凭证清晰体现合法的支付目的(合同、发票、代付协议等)。

Trong trường hợp phát sinh nhu cầu chi hộ liên quan đến nhiều bên hoặc xuyên biên giới, doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý cấu trúc dòng tiền để tránh bị hiểu là trung gian thanh toán hoặc chuyển tiền trái phép.

在涉及多方或跨境代付需求的情况下,企业需特别注意资金流转结构,以避免被认定为支付中介或非法资金转移。

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *