Cushman & Wakefield cho rằng tăng trưởng GDP của Việt Nam năm 2026 có thể đạt khoảng 6,3%, vẫn thuộc nhóm cao nhất Đông Nam Á. Trong khi đó, UOB đưa ra kịch bản lạc quan hơn, với mức tăng trưởng dự kiến khoảng 7,5%.
戴德梁行(Cushman & Wakefield)认为, 预计越南2026年GDP增长约6.3%,仍处于东南亚最高水平之列。大华银行(UOB)提出更为乐观的情景,预计增长约7.5%。
Xuất khẩu hàng dệt may là một trong những lĩnh vực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Ảnh: TTXVN纺织品出口是促进经济增长的项目之一。图自越通社
Việt Nam nhiều khả năng tiếp tục là một trong những nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất châu Á trong những năm tới, chỉ đứng sau Ấn Độ. Đây là nhận định của S&P Global Ratings tại hội nghị tổ chức ngày 2/4 ở Hà Nội. Theo tổ chức này, tăng trưởng GDP của Việt Nam giai đoạn 2026–2028 có thể duy trì bình quân khoảng 6,7%/năm, nhờ động lực từ xuất khẩu và đầu tư hạ tầng, bất chấp những rủi ro gia tăng từ môi trường toàn cầu.
越通社河内——在未来几年中,越南极有可能继续成为亚洲增长最快的经济体之一,仅次于印度。这是标普全球评级(S&P Global Ratings)于2026年4月2日在河内召开的会议上作出的认定。据该机构预测,得益于出口和基础设施投资的动力,尽管全球环境风险增加,越南2026-2028年阶段的GDP年均增长率仍可维持在6.7%。
Theo đánh giá của S&P Global Ratings trong môi trường nhiều “cơn gió ngược” như vậy, việc Việt Nam vẫn duy trì được vị thế tăng trưởng cao cho thấy sự cải thiện đáng kể về nền tảng vĩ mô cũng như khả năng thích ứng của nền kinh tế.
据标普全球评级的评估,在诸多“逆风”环境下,越南仍能维持高增长地位体现出其宏观基础的显著改善及经济的适应能力。
Các tổ chức tài chính quốc tế nhìn chung duy trì quan điểm tích cực, dù có sự khác biệt về mức dự báo. Cushman & Wakefield cho rằng tăng trưởng GDP của Việt Nam năm 2026 có thể đạt khoảng 6,3%, vẫn thuộc nhóm cao nhất Đông Nam Á. Trong khi đó, UOB đưa ra kịch bản lạc quan hơn, với mức tăng trưởng dự kiến khoảng 7,5%.
其他国际金融机构普遍维持积极看法。戴德梁行(Cushman & Wakefield)认为, 预计越南2026年GDP增长约6.3%,仍处于东南亚最高水平之列。大华银行(UOB)提出更为乐观的情景,预计增长约7.5%。
Điểm chung trong các đánh giá là sự ghi nhận vai trò ngày càng rõ nét của khu vực sản xuất công nghiệp và xuất khẩu công nghệ cao. Việt Nam đang hưởng lợi từ xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, khi nhiều doanh nghiệp quốc tế dịch chuyển sản xuất nhằm đa dạng hóa rủi ro. Nhờ đó, cơ cấu xuất khẩu chuyển dịch theo hướng gia tăng tỷ trọng các sản phẩm điện tử, thiết bị công nghệ, qua đó nâng cao giá trị gia tăng và năng lực cạnh tranh.
各国际金融机构均对工业生产及高科技出口起着日益明显的作用给予认可。越南正从全球供应链重组趋势中获利,出口结构正向增加电子产品、科技设备比重的方向转型,从而提升了附加值和竞争力。
Không chỉ xuất khẩu, các động lực tăng trưởng trong nước cũng đang trở nên cân bằng hơn. Khu vực dịch vụ phục hồi tích cực, đặc biệt ở các lĩnh vực du lịch, bán lẻ và dịch vụ tài chính – công nghệ, góp phần củng cố nền tảng tiêu dùng nội địa. Đây là yếu tố quan trọng giúp nền kinh tế giảm bớt phụ thuộc vào cầu bên ngoài trong bối cảnh thương mại toàn cầu còn nhiều bất định.
另外,服务业,特别是旅游、零售及金融科技服务领域积极复苏,有助于巩固内需消费基础。这是在全球贸易仍存在不确定性因素的背景下,帮助经济减少对外需依赖的重要因素。
Theo HSBC, lợi thế của Việt Nam không chỉ nằm ở chi phí cạnh tranh, mà còn ở mức độ hội nhập sâu vào chuỗi cung ứng khu vực, đặc biệt trong lĩnh vực bán dẫn và điện tử. Việc tiếp tục củng cố vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu, đồng thời chủ động xây dựng các kịch bản ứng phó với rủi ro thương mại, sẽ là chìa khóa để duy trì đà tăng trưởng trong trung hạn.
据汇丰银行(HSBC)评估,越南的优势不仅在于竞争性成本,还在于其深度融入地区供应链的程度,继续巩固其在全球价值链中的地位,并主动制定应对贸易风险的方案,这是是维持中期增长势头的关键。
Một khía cạnh đáng chú ý khác là khả năng nâng cao “chất lượng tăng trưởng” trong giai đoạn tới. Không chỉ dừng lại ở tốc độ, nền kinh tế đang chuyển dịch theo hướng dựa nhiều hơn vào năng suất, đổi mới sáng tạo và giá trị gia tăng. Bên cạnh đó, quá trình phát triển hạ tầng – đặc biệt là hạ tầng giao thông, logistics và năng lượng – đang được đẩy mạnh, được xem là “đòn bẩy” quan trọng cho tăng trưởng trung và dài hạn.
另一值得关注的因素是今后提升“增长质量”的能力,经济正转向更多依靠生产力、创新及附加值的方向。基础设施、物流及能源得到强力推进,被视为中长期增长的重要“杠杆”。
Tuy nhiên, các chuyên gia cũng lưu ý rằng triển vọng này không đồng nghĩa với việc Việt Nam “miễn nhiễm” trước các cú sốc bên ngoài. Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) cảnh báo trong các kịch bản gần đây rằng tăng trưởng của nhóm các nền kinh tế Đông Nam Á đang phát triển, bao gồm Việt Nam, có thể giảm từ 0,6-2,3 điểm phần trăm nếu xung đột leo thang.
然而,专家也提醒,越南并非对外部冲击“免疫”。亚洲开发银行(ADB)警告称,如果冲突升级,包括越南在内的东南亚发展中经济体的增长可能会下降0.6-2.3个百分点。
Dù vậy, điểm tích cực được nhiều tổ chức quốc tế nhấn mạnh là dư địa chính sách của Việt Nam vẫn còn tương đối lớn. Chính phủ đang tiếp tục hoàn thiện thể chế theo hướng kiến tạo phát triển, đẩy mạnh giải ngân đầu tư công để dẫn dắt đầu tư tư nhân, đồng thời thúc đẩy các động lực tăng trưởng mới như chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo và kinh tế xanh.
尽管如此,诸多国际机构强调,越南的政策空间依然较大,政府正继续完善体制,加大公共投资拨付力度,并推动数字转型、创新及绿色经济等新增长动力。
Trong dài hạn, Việt Nam đang đứng trước cơ hội quan trọng để chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng bền vững hơn. Từ một nền kinh tế dựa nhiều vào lao động chi phí thấp, Việt Nam từng bước nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu thông qua công nghệ, đổi mới sáng tạo và phát triển nguồn nhân lực.
从长远来看,越南正在迎来重要的机遇,推动增长模式向更加可持续方向转型。从一个依靠低廉劳动力成本的经济体,越南正通过科技、创新和人力资源开发逐步提升其在全球价值链中的地位。
Triển vọng tăng trưởng năm 2026 vì thế không chỉ được nhìn nhận qua các con số, mà còn phản ánh niềm tin của cộng đồng quốc tế vào khả năng thích ứng và cải cách của Việt Nam. Trong một thế giới nhiều biến động, việc duy trì được nhịp tăng trưởng cao và ổn định đã là một thành công đáng kể. Quan trọng hơn, nếu tận dụng tốt các cơ hội hiện có, Việt Nam hoàn toàn có thể biến những thách thức ngắn hạn thành động lực cho một chu kỳ phát triển mới, vững chắc và bền vững hơn trong những năm tới.
2026年增长前景不仅体现在数字上,更反映了国际社会对越南适应能力与改革决心的信心。在动荡的世界中,越南若能利用好现有机遇,完全可以将短期挑战转化为新一轮发展周期的动力。(完)

