Điều kiện cấp giấy chứng nhận đầu tư tại Việt Nam mới nhất
越南最新投资证书颁发条件

Điều kiện cấp giấy chứng nhận đầu tư là yếu tố tiên quyết mà các nhà đầu tư, đặc biệt là nhà đầu tư nước ngoài, cần phải hiểu rõ trước khi triển khai dự án tại Việt Nam.

投资证书颁发条件是投资者,尤其是外国投资者,在越南开展项目前必须清楚了解的首要因素。

  1. Giấy chứng nhận đầu tư là gì? 什么是投资证书?

Giấy chứng nhận đầu tư là văn bản phê duyệt hoạt động đầu tư, được cơ quan có thẩm quyền cấp phép cho cá nhân hoặc tổ chức đáp ứng các điều kiện cần thiết. Thông thường, nó chặt chẽ liên quan đến các dự án đầu tư và đặc biệt quan trọng trong trường hợp của những cá nhân, tổ chức có liên quan đến yếu tố nước ngoài.

投资证书是批准投资活动的文件,由主管机关颁发给满足必要条件的个人或组织。通常,它与投资项目紧密相关,对于涉及外国因素的个人或组织尤为重要。

Điều này có thể hiểu rằng giấy chứng nhận đầu tư là một điều kiện tiên quyết quan trọng để thành lập công ty nước ngoài tại Việt Nam. Đối với những trường hợp mà quy định pháp luật yêu cầu, việc tiến hành thủ tục xin cấp giấy chứng nhận đầu tư trước khi thành lập doanh nghiệp là bước quan trọng và bắt buộc.

这意味着,投资证书是外国公司在越南设立公司的重要前提条件。对于法律有规定的情况,在企业成立之前进行申请投资证书的程序是重要且必需的步骤。

  1. Điều kiện cấp giấy chứng nhận đầu tư 投资证书颁发条件

Theo quy định, Điều kiện cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư gồm 5 điều kiện: Không thuộc ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh, địa điểm thực hiện hợp pháp, phù hợp với quy hoạch, đáp ứng suất đầu tư và quy mô lao động, tiếp cận thị trường.

根据规定,投资登记证书的颁发条件包括以下5项:不属于禁止投资的行业领域;实施地点合法;符合规划;满足投资额度和用工规模;市场准入。

Để đề xuất xin cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, những nhà đầu tư cần tuân thủ đủ 5 điều kiện cấp giấy chứng nhận đầu tư sau:

为申请颁发投资登记证书,投资者需满足以下全部5项投资证书颁发条件:

Điều kiện 1: Không thuộc ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh

条件1:不属于禁止投资的行业领域

Dự án đầu tư không được hoạt động trong các ngành, nghề bị cấm đầu tư kinh doanh theo quy định của pháp luật hiện hành.

投资项目不得在现行法律规定禁止投资的行业领域内开展经营活动。

Điều kiện 2: Địa điểm thực hiện hợp pháp

条件2:实施地点合法

Nhà đầu tư phải có địa điểm thực hiện dự án đầu tư đúng theo quy định của pháp luật.

投资者必须拥有符合法律规定的项目实施地点。

Điều kiện 3: Phù hợp với quy hoạch

条件3:符合规划

Dự án đầu tư phải tuân thủ quy hoạch, và chi tiết hơn, có thể tham khảo thêm quy định tại khoản 3 Điều 33 của Luật Đầu tư 2020.

投资项目必须遵守规划,更详细的规定可参考2020年《投资法》第33条第3款。

Điều kiện 4: Đáp ứng suất đầu tư và quy mô lao động

条件4:满足投资额度和用工规模

Đảm bảo đáp ứng điều kiện về suất đầu tư trên một diện tích đất cụ thể và số lượng lao động sử dụng (nếu có).

确保满足特定土地面积上的投资额度及所使用的劳动力数量(如有)的条件。

Điều kiện 5: Tiếp cận thị trường

条件5:市场准入

Tuân thủ các điều kiện liên quan đến tiếp cận thị trường, đặc biệt là đối với nhà đầu tư nước ngoài đang có nhu cầu xin giấy phép đầu tư.

遵守与市场准入相关的条件,特别是对于有投资许可证需求的外国投资者。

Những điều kiện này được xác định để đảm bảo tính hợp pháp, phù hợp với quy hoạch và thị trường, cũng như tuân thủ các quy định pháp luật liên quan đến đầu tư kinh doanh.

这些条件的设定是为了确保投资的合法性、与规划和市场的契合度,以及遵守与投资经营活动相关的法律规定。

  1. Trường hợp thực hiện thủ tục cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư 需要办理投资登记证书颁发手续的情况

Đây là bước pháp lý quan trọng nhưng không phải ai cũng nắm rõ điều kiện, quy trình và những tình huống cụ thể phải thực hiện. Việc hiểu đúng về trường hợp thực hiện thủ tục cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư sẽ giúp nhà đầu tư tiết kiệm thời gian, hạn chế rủi ro pháp lý và chủ động hơn trong hoạt động kinh doanh.

这是重要的法律步骤,但并非所有人都清楚其条件、流程以及具体需要办理的情况。正确理解需要办理投资登记证书颁发手续的情形,将有助于投资者节省时间、规避法律风险并在商业活动中更主动。

Tại Điều 37 của Luật Đầu tư 2020, quy định về thủ tục cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư như sau:

根据2020年《投资法》第37条规定,投资登记证书的颁发手续如下:

Các trường hợp phải tiến hành thủ tục cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư bao gồm:

必须办理投资登记证书颁发手续的情况包括:

– Dự án đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài.

外国投资者的投资项目。

– Dự án đầu tư của tổ chức kinh tế xác định theo quy định tại khoản 1 Điều 23 của Luật Đầu tư 2020.

根据2020年《投资法》第23条第1款规定所确定的经济组织进行的投资项目。

Các trường hợp không cần thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư bao gồm:

无需办理投资登记证书颁发手续的情况包括:

– Dự án đầu tư của nhà đầu tư trong nước.

国内投资者的投资项目。

– Dự án đầu tư của tổ chức kinh tế theo quy định tại khoản 2 Điều 23 của Luật Đầu tư 2020.

根据2020年《投资法》第23条第2款规定所确定的经济组织进行的投资项目。

– Đầu tư theo hình thức góp vốn, mua cổ phần hoặc mua phần vốn góp của tổ chức kinh tế.

以出资、购买股份或购买经济组织出资份额形式进行的投资。

– Đối với dự án đầu tư được quy định tại các Điều 30, 31 và 32 của Luật Đầu tư 2020, nhà đầu tư trong nước và tổ chức kinh tế theo quy định tại khoản 2 Điều 23 của Luật Đầu tư 2020 sẽ được triển khai dự án sau khi chủ trương đầu tư được chấp thuận.

对于2020年《投资法》第30条、第31条和第32条规定的投资项目,国内投资者及根据2020年《投资法》第23条第2款规定所确定的经济组织,在投资主张获得批准后即可实施项目。

– Trong trường hợp nhà đầu tư muốn cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư đối với dự án quy định tại điểm a và điểm b khoản 2 Điều 37 của Luật Đầu tư 2020, nhà đầu tư sẽ thực hiện thủ tục cấp theo nội dung giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định tại Điều 38 của Luật Đầu tư 2020.

若投资者希望对2020年《投资法》第37条第2款a点和b点规定的项目申请投资登记证书,投资者将按照2020年《投资法》第38条规定的内容办理投资登记证书颁发手续。

  1. Các hình thức đầu tư nước ngoài vào Việt Nam 外商对越南投资的形式

Luật đầu tư 2020 quy định rõ các hình thức đầu tư nhằm khuyến khích sự đa dạng và linh hoạt trong quá trình đầu tư. Cụ thể, có các hình thức sau đây:

2020年《投资法》明确了多种投资形式,旨在鼓励投资过程的多样性和灵活性。具体而言,主要包括以下几种形式:

  • Đầu tư thành lập tổ chức kinh tế
    投资成立经济组织

– Hình thức này bao gồm việc thành lập công ty với 100% vốn từ nhà đầu tư nước ngoài, hoặc thành lập công ty giữa các nhà đầu tư trong nước và Chính phủ trong nước với nhà đầu tư nước ngoài.

这种形式包括设立由外国投资者100%出资的公司,或设立由国内投资者、本国政府与外国投资者共同出资的公司。

– Trước khi thực hiện, nhà đầu tư cần có dự án đầu tư và tuân thủ các thủ tục để đảm bảo tỷ lệ sở hữu vốn điều lệ theo quy định của pháp luật chứng khoán, cổ phần hóa và chuyển đổi doanh nghiệp nhà nước, cùng các điều kiện của điều ước quốc tế.

在实施前,投资者需制定投资项目,并遵循相关程序,以确保符合证券法、国企股份化和转型相关规定以及国际条约所规定的法定资本持有比例及其他条件。

  • Đầu tư góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp
    出资、购买股份、购买出资份额

Hình thức đầu tư gián tiếp này sẽ cho phép nhà đầu tư nước ngoài tham gia thông qua hình thức mua cổ phiếu, trái phiếu và các giấy tờ có giá khác mà không tham gia trực tiếp vào quản lý hoạt động đầu tư. Đối với hình thức này, nhà đầu tư cần tuân thủ đầy đủ hình thức và thủ tục liên quan đến góp vốn, mua cổ phần và phần vốn góp.

这种间接投资形式允许外国投资者通过购买股票、债券及其他有价证券参与投资,而不直接参与投资活动的管理。采用此形式的投资者需严格遵守有关出资、购买股份及出资份额的形式和程序。

  • Thực hiện dự án đầu tư
    实施投资项目

Nhà đầu tư nước ngoài có thể tham gia đầu tư thông qua hình thức hợp đồng đầu tư theo phương thức đối tác công tư (PPP). Đây là một phương thức đầu tư được thực hiện thông qua hợp tác giữa Nhà nước và nhà đầu tư tư nhân, thường thông qua việc ký kết hợp đồng PPP để thu hút các nhà đầu tư tư nhân tham gia thực hiện dự án đầu tư.

外国投资者可通过公私合作伙伴关系(PPP)形式的投资合同参与投资。这是一种通过政府与私人投资者合作实施的投资方式,通常通过签署PPP合同吸引私人投资者参与投资项目。

  • Đầu tư theo hợp đồng BCC
    按商业合作合同(BCC)投资

– Hình thức đầu tư BCC là sự hợp tác giữa các nhà đầu tư, không đòi hỏi việc thành lập pháp nhân mới.

BCC投资形式是投资者之间的合作,不要求设立新的法人实体。

– Hợp đồng BCC giúp những bên tham gia tiến hành hoạt động đầu tư một cách nhanh chóng mà không phải mất thời gian và chi phí để thiết lập và quản lý một pháp nhân mới.

BCC合同有助于参与方快速开展投资活动,无需花费时间和成本来设立和管理新的法人实体。

– Hợp đồng BCC tuân theo quy định của pháp luật về dân sự, và ít nhất một bên phải là nhà đầu tư nước thực hiện thủ tục cấp giấy chứng nhận đăng nhập đầu tư.

BCC合同遵循民法规定,并且至少一方必须为需办理投资登记证书颁发手续的国内投资者。

  1. Thủ tục cấp giấy chứng nhận cho nhà đầu tư nước ngoài  外国投资者投资证书颁发手续
  • Hồ sơ xin cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư
    投资登记证书申请文件

Để yêu cầu cấp giấy chứng nhận đầu tư, bạn cần chuẩn bị hồ sơ gồm:

为申请投资证书,您需准备以下文件:

– Văn bản đề nghị thực hiện dự án đầu tư.

投资项目申请书。

– Hợp đồng thuê nhà/văn phòng cho việc thực hiện dự án đầu tư.

用于实施投资项目的房屋/办公室租赁合同。

– Bản sao CMND/CCCD/hộ chiếu của người Việt Nam (đối với trường hợp góp vốn chung với người Việt Nam).

越南公民身份证/公民身份证/护照复印件(适用于与越南公民共同出资的情况)。

– Văn bản xác minh số dư tài khoản ngân hàng của nhà đầu tư nước ngoài, tương đương hoặc vượt quá số tiền đầu tư. Nếu tài khoản nằm ở nước ngoài, giấy tờ phải được hợp pháp hóa tại lãnh sự, sau đó dịch và công chứng sang tiếng Việt.

证明外国投资者银行账户余额相当于或超过投资金额的文件。若账户在国外,文件须经领事认证,随后翻译成越南语并进行公证。

– Đề xuất dự án đầu tư, bao gồm thông tin như nhà đầu tư, mục tiêu đầu tư, quy mô đầu tư, vốn đầu tư và phương án huy động vốn, địa điểm, thời hạn, tiến độ đầu tư, nhu cầu về nguồn lao động, đề xuất ưu đãi trong đầu tư, đánh giá tác động và hiệu quả kinh tế – xã hội của dự án.

投资项目建议书,内容包括投资者信息、投资目标、投资规模、投资资金及融资方案、地点、期限、投资进度、劳动力需求、投资优惠提议、项目社会经济影响及效益评估。

Đối với nhà đầu tư nước ngoài cá nhân, bổ sung:

针对外国个人投资者,需补充:

– Bản sao hộ chiếu của nhà đầu tư nước ngoài.

外国投资者护照复印件。

– Đối với nhà đầu tư nước ngoài tổ chức, bổ sung:

针对外国组织投资者,需补充:

– Bản sao giấy đăng ký kinh doanh của tổ chức nước ngoài.

外国组织营业执照复印件。

– Bản sao CMND/CCCD/hộ chiếu của người đại diện phần vốn góp cho tổ chức đầu tư nước ngoài tại Việt Nam.

在越南的外国投资组织出资代表的身份证/公民身份证/护照复印件。

– Báo cáo tài chính đã được kiểm toán của tổ chức nước ngoài trong 2 năm gần đây, hợp pháp hóa tại lãnh sự, có hiệu lực trong vòng 90 ngày.

外国组织近两年经审计的财务报表,经领事认证,且在90天有效期内。

Lưu ý注意:

– Các văn bản, thủ tục cấp giấy chứng nhận đầu tư cho nhà đầu tư nước ngoài báo cáo gửi cơ quan nhà nước cần phải làm bằng tiếng Việt.

提交给国家机构的外国投资者投资证书申请文件及手续相关文书必须使用越南语。

– Nếu hồ sơ có tài liệu bằng tiếng nước ngoài, cần phải hợp thức hóa lãnh sự và có bản dịch thành tiếng Việt hợp lệ đi kèm.

若文件中包含外语文书,需经领事认证并附上有效的越南语翻译件。

  • Trình tự thực hiện
    办理流程

– Nộp hồ sơ: Nhà đầu tư nộp trực tiếp tại Phòng Đăng ký Đầu tư – Sở Kế hoạch và Đầu tư, tại địa điểm trụ sở chính.

提交材料: 投资者直接向计划投资厅投资登记处提交,地点在总部所在地。

– Thời gian giải quyết: Trong vòng 15 ngày làm việc kể từ ngày nộp hồ sơ.

处理时间: 自提交材料之日起15个工作日内。

– Kết quả: Hồ sơ hợp lệ sẽ được cấp Giấy chứng nhận đầu tư. Trong trường hợp không hợp lệ, cơ quan sẽ hướng dẫn nhà đầu tư bổ sung hoặc chỉnh sửa để nộp lại.

结果: 材料有效者将获得投资证书。若材料无效,主管部门将指导投资者补充或修改后重新提交。

  1. Ai có quyền cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư?  谁有权颁发投资登记证书?

Theo quy định tại Điều 39 Luật Đầu tư 2020, thẩm quyền cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư được phân chia rõ ràng dựa trên địa điểm và phạm vi của dự án như sau:

根据2020年《投资法》第39条规定,颁发投资登记证书的权限根据项目地点和范围明确划分如下:

  • Ban Quản lý khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu kinh tế
    工业区、出口加工区、高新技术区、经济区管理委员会

Đây là cơ quan có thẩm quyền cấp, điều chỉnh và thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư đối với các dự án được triển khai trong phạm vi các khu vực này, trừ những trường hợp đặc biệt được quy định tại khoản (3).

此机构有权对在上述区域内实施的项目颁发、调整和收回投资登记证书,但第(3)款规定的情况除外。

  • Sở Kế hoạch và Đầu tư
    计划投资厅

Chịu trách nhiệm cấp, điều chỉnh và thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư cho các dự án nằm ngoài khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao và khu kinh tế, ngoại trừ những trường hợp được quy định tại khoản (3) dưới đây.

负责对位于工业区、出口加工区、高新技术区和经济区之外的项目颁发、调整和收回投资登记证书,但下述第(3)款规定的情况除外。

  • Cơ quan đăng ký đầu tư tại địa bàn hoạt động
    项目所在地的投资登记机关

Thực hiện việc cấp, điều chỉnh và thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư đối với các loại dự án sau:

负责对以下类型的项目颁发、调整和收回投资登记证书:

– Dự án đầu tư triển khai tại từ hai tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương trở lên;

在两个或两个以上省市实施的投资项目;

– Dự án thực hiện đồng thời cả trong và ngoài khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao hoặc khu kinh tế;

同时在工业区、出口加工区、高新技术区、经济区内和区外实施的项目;

– Dự án đang thuộc khu vực chưa thành lập Ban quản lý các khu công nghiệp hoặc không thuộc phạm vi quản lý của các Ban này.

位于尚未成立工业区管理委员会的区域或不属于这些委员会管理范围的项目。

  • Cơ quan tiếp nhận hồ sơ đầu tư
    投资档案接收机关

Đây cơ quan, đơn vị có thẩm quyền cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư cho hầu hết các trường hợp, trừ các trường hợp đặc biệt được quy định tại Điều 34 và Điều 35 của Luật Đầu tư.

此机关/单位有权为大多数情况颁发投资登记证书,但《投资法》第34条和第35条规定的特殊情况除外。

Ngoài các quy định nêu trên, thẩm quyền cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư còn được làm rõ thêm tại Điều 34 Nghị định 31/2021/NĐ-CP, hướng dẫn chi tiết thi hành một số điều của Luật Đầu tư.

除上述规定外,颁发投资登记证书的权限还在指导实施《投资法》部分条款的第31/2021/NĐ-CP号法令第34条中进一步明确。

  1. Quyền lợi và nghĩa vụ của nhà đầu tư sau khi được cấp giấy chứng nhận đầu tư
    投资者获得投资登记证后的权利和义务

Rất nhiều người thường chỉ quan tâm đến quyền lợi mà bỏ qua các nghĩa vụ pháp lý đi kèm, dẫn đến những rủi ro không mong muốn trong quá trình hoạt động. Vậy quyền lợi và nghĩa vụ của nhà đầu tư sau khi được cấp giấy chứng nhận đầu tư bao gồm những gì, liệu có điểm nào bạn chưa từng biết tới?

许多人通常只关注权利而忽视了随之而来的法律义务,这导致在经营过程中出现意想不到的风险。那么,投资者在获得投资登记证后,其权利和义务具体包括哪些内容,是否有你从未了解的方面呢?

Quyền Tự Chủ Đầu Tư Kinh Doanh:

投资经营自主权:

  • Nhà đầu tư được tự do lựa chọn các yếu tố quan trọng liên quan đến hoạt động kinh doanh và đầu tư của mình, bao gồm:
    投资者有权自主选择与自身投资经营活动相关的重要要素,包括:
  • Lựa Chọn Lĩnh Vực và Hình Thức Đầu Tư: Quyền chọn lựa lĩnh vực đầu tư và hình thức đầu tư phù hợp, tuân thủ quy định của pháp luật.
    选择投资领域与形式:依法选择符合法律规定的投资领域和投资形式。
  • Quyết Định Phương Thức Huy Động Vốn và Đối Tác Đầu Tư: Tự quyết định về phương thức huy động vốn và chọn lựa đối tác đầu tư phù hợp với nhu cầu và mục tiêu kinh doanh.
    决定融资方式与投资伙伴:根据经营需求与目标,自主决定融资方式并选择合适的投资伙伴。
  • Quyền Đăng Ký Kinh Doanh và Thành Lập Doanh Nghiệp: Tự do đăng ký kinh doanh các ngành nghề và thành lập doanh nghiệp theo quy định của pháp luật.
    商业登记与企业设立权:依法自由登记经营行业并设立企业。
  • Tự Quyết Định về Hoạt Động Kinh Doanh Đã Đăng Ký: Quyền tự quyết định về hoạt động kinh doanh sau khi đã đăng ký kinh doanh, bao gồm quyết định về sản phẩm, dịch vụ và thị trường tiêu thụ.
    自主决定已登记经营活动:在完成商业登记后,有权自主决定经营活动,包括对产品、服务及销售市场的决策。

Quyền Tiếp Cận và Sử Dụng Nguồn Lực Đầu Tư:

投资资源获取与使用权:

Nhà đầu tư được đảm bảo quyền tiếp cận và sử dụng các nguồn lực đầu tư như:

投资者的以下资源获取与使用权依法获得保障:

  • Tiếp Cận Vốn Tín Dụng và Quỹ Hỗ Trợ: Quyền bình đẳng trong việc tiếp cận vốn tín dụng và các quỹ hỗ trợ sử dụng đất đai và tài nguyên theo quy định của pháp luật.
    信贷资金与扶持基金获取权: 依法平等获取信贷资金以及土地使用与资源相关扶持基金的权利。
  • Thuê hoặc Mua Thiết Bị và Lao Động: Quyền thuê hoặc mua thiết bị, máy móc cũng như thuê lao động trong và ngoài nước để thực hiện dự án đầu tư.
    设备租赁/采购与劳动力聘用权: 为实施投资项目,有权租赁或采购设备、机械,并在国内外聘用劳动力。
  • Quyền Xuất Nhập Khẩu và Gia Công Hàng Hoá: Quyền trực tiếp xuất khẩu, nhập khẩu và thực hiện các hoạt động liên quan đến quảng cáo, tiếp thị, gia công và gia công lại hàng hoá theo quy định của pháp luật.
    进出口与加工贸易权: 依法直接开展进出口、广告营销、来料加工和进料加工等业务活动的权利。

Quyền Chuyển Nhượng và Điều Chỉnh Dự Án Đầu Tư và Điều Chỉnh Vốn: Nhà đầu tư được quyền chuyển nhượng hoặc điều chỉnh vốn và dự án đầu tư theo quy định của pháp luật.

投资项目转让与调整及资本调整权: 投资者有权依法转让或调整投资资本及投资项目。

Quyền Cho Thuê, Sử Dụng Lao Động và Thành Lập Tổ Chức Công Đoàn – Quyền Thuê Lao Động và Thành Lập Công Đoàn: Nhà đầu tư có quyền thuê lao động trong và ngoài nước và thành lập tổ chức công đoàn theo quy định của pháp luật.

劳动力聘用权与工会组建权: 投资者有权在境内外聘用劳动力,并依法组建工会组织。

Quyền Mua Bán Hàng Hóa và Tiếp Cận Quỹ Đất:

商品贸易与土地资源获取权:

  • Quyền Mua Bán Hàng Hóa: Nhà đầu tư được quyền mua bán hàng hóa giữa doanh nghiệp chế xuất và thị trường nội địa theo quy định của pháp luật về thương mại.
    商品贸易权: 根据贸易法律规定,投资者有权在出口加工企业与国内市场之间进行商品买卖。
  • Quyền Tiếp Cận Quỹ Đất: Nhà đầu tư được quyền tiếp cận quỹ đất và thế chấp quyền sử dụng đất, tài sản gắn liền với đất theo quy định của pháp luật.
    土地资源获取权: 根据法律规定,投资者有权获取土地资源,并对土地使用权及地上附着物进行抵押。

Các Quyền Khác của Nhà Đầu Tư:

投资者的其他权利:

  • Hưởng Ưu Đãi Đầu Tư: Nhà đầu tư được hưởng các ưu đãi đầu tư theo quy định của pháp luật.
    享受投资优惠: 投资者有权依法享受各项投资优惠政策。
  • Tham Gia Ý Kiến Đối Với Pháp Luật và Chính Sách: Quyền tham gia ý kiến đối với pháp luật và chính sách về đầu tư theo quy định của pháp luật.
    参与法律法规及政策意见征询: 依法参与投资相关法律法规及政策的意见征询。
  • Khiếu Nại, Tố Cáo và Khởi Kiện: Nhà đầu tư có quyền khiếu nại, tố cáo hoặc khởi kiện tổ chức, cá nhân có hành vi vi phạm pháp luật về đầu tư.
    申诉、检举与起诉权: 投资者有权对违反投资法律法规的组织或个人的行为提出申诉、检举或提起诉讼。

Những quyền này giúp nhà đầu tư tự chủ và linh hoạt trong hoạt động kinh doanh và đầu tư của mình, đồng thời đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật và thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế.

上述权利有助于投资者在经营投资活动中保持自主性与灵活性,同时确保遵守法律规定,促进经济的可持续发展。

  1. Những lưu ý cần biết khi làm thủ tục xin cấp giấy chứng nhận đầu tư 申请投资登记证手续须知

Để dự án của bạn được pháp luật công nhận, nhưng nếu bỏ sót một chi tiết nhỏ cũng có thể khiến hồ sơ bị kéo dài thời gian hoặc thậm chí bị từ chối. Vậy đâu là những lưu ý quan trọng mà nhà đầu tư cần nắm chắc trước khi bắt tay vào thực hiện thủ tục này?

为确保您的项目获得法律认可,任何一个微小细节的疏漏都可能导致材料处理时间延长甚至被拒绝。那么,投资者在着手办理此项手续前,必须牢牢掌握哪些重要注意事项呢?

Đối với dự án có mục tiêu kinh doanh trong lĩnh vực phân phối bán buôn, quá trình đăng ký hoạt động bán buôn có thể diễn ra theo quy trình thông thường. Tuy nhiên, đối với hoạt động phân phối bán lẻ, điều này yêu cầu bạn phải đăng ký và nhận giấy phép phân phối từ Sở Công Thương.

对于以批发分销领域为经营目标的项目,其批发活动的注册流程可依照常规程序进行。然而,若涉及零售分销活动,则需向工商厅进行注册并获取分销许可证。

Sau khi hoàn tất quá trình thành lập công ty với vốn đầu tư từ nước ngoài, bước tiếp theo là mở tài khoản vốn đầu tư. Nhà đầu tư sau đó chuyển số tiền tương ứng với vốn góp của mình vào tài khoản vốn của công ty.

在完成外资公司设立流程后,下一步是开设投资资本账户。随后,投资者需将与其出资额相对应的款项转入公司的资本账户。

  1. Các câu hỏi thường gặp khi làm thủ tục cấp giấy chứng nhận đầu tư 投资登记证申办常见问题

Câu 1: Các Hình Thức Đầu Tư Nước Ngoài vào Việt Nam?

问题1:外国投资者在越南的投资形式有哪些?

Nhà đầu tư quốc tế có thể triển khai đầu tư tại Việt Nam thông qua năm hình thức chính: thành lập tổ chức kinh tế mới (công ty), thực hiện dự án đầu tư, góp vốn vào công ty Việt Nam, đầu tư theo hình thức hợp đồng đối tác công tư (PPP), và đầu tư theo hình thức hợp đồng hợp tác kinh doanh BCC.

国际投资者可通过五种主要形式在越南开展投资:设立新的经济组织(公司)、实施投资项目、向越南公司出资、以公私合作伙伴关系(PPP)形式投资,以及以商业合作合同(BCC)形式投资。

Câu 2: Điều Kiện Được Cấp Giấy Chứng Nhận Đầu Tư?

问题2:获得投资登记证的条件是什么?

Nhà đầu tư cần đáp ứng điều kiện cấp giấy chứng nhận đầu tư về phương diện về quốc tịch (đối với cá nhân) hoặc địa chỉ trụ sở chính (đối với tổ chức) tại quốc gia thuộc tổ chức WTO. Ngành nghề đăng ký đầu tư cũng không được nằm trong danh mục cấm.

投资者需满足关于国籍(针对个人)或总部所在地(针对组织)的条件,其所在国须为世贸组织成员。申请投资的行业也不得属于禁止类目录。

Câu 3: Hồ Sơ Xin Cấp Giấy Chứng Nhận Đầu Tư?

问题3:申请投资登记证需要哪些材料?

Hồ sơ yêu cầu bao gồm các văn bản quan trọng như đề nghị thực hiện dự án, đề xuất dự án đầu tư, xác minh số dư tài khoản ngân hàng, hợp đồng thuê trụ sở dự án và bản sao giấy tờ pháp lý của nhà đầu tư quốc tế.

所需材料包括重要的文件,例如:项目实施方案建议书、投资项目提案、银行存款余额证明、项目办公场所租赁合同以及国际投资者的法人资格文件副本。

Câu 4: Nơi Nộp Hồ Sơ Xin Cấp Giấy Chứng Nhận Đầu Tư?

问题4:应向何处提交投资登记证申请?

Quá trình nộp hồ sơ được thực hiện trực tiếp tại Sở Kế hoạch và Đầu tư, nơi thực hiện dự án hoặc dự kiến đặt trụ sở chính.

申请材料需直接递交给项目所在地或拟设总部的计划投资厅。

Câu 5: Khi Nào Cần Xin Cấp Giấy Chứng Nhận Đầu Tư (chứng nhận cấp giấy phép) ?

问题5:何时需要申请投资登记证(即投资许可证书)?

Có hai trường hợp bắt buộc xin cấp giấy chứng nhận đầu tư tại Việt Nam: dự án đầu tư 100% vốn nước ngoài và dự án đầu tư của tổ chức có vốn đầu tư nước ngoài chiếm trên 50% vốn điều lệ. Trong những trường hợp này, thủ tục xin cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư là bắt buộc

在越南,以下两种情况的投资须强制申请投资登记证:一是100%外资的投资项目;二是外国投资占注册资本50%以上的经济组织的投资项目。

Câu 6: Giấy chứng nhận đầu tư được cấp khi nào?

问题6:投资登记证何时发放?

Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư được cấp sau khi nhà đầu tư nộp hồ sơ hợp lệ và cơ quan có thẩm quyền xem xét, thẩm định dự án đầu tư. Thời điểm cụ thể phụ thuộc vào loại dự án:

投资登记证在投资者提交合格材料,并在主管部门完成审核与投资项目审定后颁发。具体所需时间则取决于项目类型。

  • Dự án không thuộc diện quyết định chủ trương đầu tư: Cơ quan đăng ký đầu tư cấp GCNĐKĐT sau khi tiếp nhận đầy đủ hồ sơ, thường từ 15–20 ngày làm việc.
    不属于需要作出投资主张决定的项目:投资登记机关在收到齐全材料后颁发投资登记证,通常需要15至20个工作日。
  • Dự án thuộc quyết định chủ trương đầu tư: GCNĐKĐT được cấp trong 5–10 ngày làm việc kể từ khi có quyết định đầu tư.
    属于需要作出投资主张决定的项目:投资登记证在获得投资决定之日起5至10个工作日内颁发。

Nói cách khác, giấy chứng nhận được cấp khi hồ sơ hợp lệ và cơ quan nhà nước đã phê duyệt dự án đầu tư, đánh dấu việc nhà đầu tư có quyền thực hiện dự án tại Việt Nam.

换言之,一旦申请材料合格且投资项目获得国家机关批准,投资登记证即被签发,这标志着投资者正式获得了在越南实施该项目的权利。

Tùy vào từng loại hình dự án và địa điểm thực hiện, các điều kiện cấp giấy chứng nhận đầu tư có thể có những điểm khác biệt nhất định, vì vậy nhà đầu tư cần tìm hiểu kỹ lưỡng và chuẩn bị hồ sơ phù hợp.

投资登记证的颁发条件会根据项目类型和实施地点的不同而有所不同,据此,投资者需要仔细研究并准备合适的申请材料。

AZTAX 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *