Hoạt động kinh doanh thương mại luôn tiềm ẩn rủi ro phát sinh tranh chấp. Bên cạnh các phương thức giải quyết tranh chấp ngoài Tòa án (Alternative Dispute Resolution – ADR) như thương lượng, đàm phán, tham vấn chuyên gia, hòa giải,… doanh nghiệp thường quan tâm đến Trọng tài thương mại bởi tính nhanh gọn, hiệu quả, bảo mật, ràng buộc và có hiệu lực thi hành tương đương bản án, quyết định của Tòa án.
商业经营活动中,争议风险始终潜藏。除谈判、协商、专家咨询、调解等法院外争议解决方式(替代性争议解决方式)外,企业也常青睐商事仲裁,因其兼具快捷、高效、保密性强、约束力高等特点,且裁决拥有与法院判决同等的执行力。
Bài viết sau đây sẽ đưa ra những tiêu chí và lời khuyên cụ thể để doanh nghiệp có thể đưa ra lựa chọn hợp lý nhất cho việc khi nào doanh nghiệp nên ưu tiên lựa chọn giải quyết tranh chấp bằng Trọng tài thương mại thay vì Tòa án?
下文将提供明确的标准与实用建议,助力企业在争议解决时,明智地优先选择商事仲裁而非法院诉讼,从而做出最合理的决策。
1. Trường hợp nên lựa chọn Trọng tài thương mại
1. 应选择商事仲裁的情形
1.1. Tranh chấp có yếu tố nước ngoài
1.1. 涉外因素争议
Trong bối cảnh hội nhập toàn diện về kinh tế, văn hoá và tập quán thương mại, các doanh nghiệp đều nỗ lực mở rộng thị trường thông qua các giao dịch xuyên biên giới. Khi doanh nghiệp không quen thuộc với thủ tục tố tụng của hệ thống Toà án nước ngoài thì cơ chế Trọng tài thương mại phát triển mạnh mẽ như một trong các phương án hàng đầu để giải quyết các tranh chấp xuyên biên giới.
在经济、文化及商业惯例深度交融的格局下,众多企业正积极借助跨境交易开拓市场空间。面对企业对境外法院诉讼程序相对陌生的现实,商事仲裁机制因而迅速兴起,并日益成为解决跨境争议的重要优选途径。
Có một số yếu tố nền tảng khiến cơ chế Trọng tài thương mại vượt trội hơn hệ thống Tòa án trong những tranh chấp quốc tế, có thể kể đến như:
在国际争议解决中,商事仲裁机制之所以优于法院系统,源于若干根本性因素,主要包括:
– Tính trung lập và tôn trọng tối đa sự lựa chọn của các bên: Các bên được tự do lựa chọn các yếu tố then chốt khi giải quyết tranh chấp như: trọng tài viên, ngôn ngữ, địa điểm trọng tài, luật áp dụng, giúp đảm bảo tính trung lập, không bị ràng buộc bởi hệ thống pháp lý của một quốc gia cụ thể.
中立性与对当事人选择的充分尊重:在争议解决过程中,当事人享有自由选择关键要素的权利,例如仲裁员、语言、仲裁地及适用法律,从而有效确保中立性,避免受特定国家法律体系的制约。
Điều này đặc biệt quan trọng trong các tranh chấp quốc tế, khi các bên đến từ nhiều quốc gia khác nhau và thường có sự lo ngại nhất định về lợi thế “sân nhà” của bên còn lại.
这一点在国际争议中显得格外关键,由于当事人分属不同国家,往往会对另一方可能享有的“主场优势”抱持疑虑。
– Khả năng công nhận và thi hành phán quyết: Một ưu điểm lớn của trọng tài là khả năng thi hành phán quyết trên nhiều quốc gia. Hiện nay, Việt Nam là thành viên của Công ước New York 1958, cho phép phán quyết trọng tài ban hành tại Việt Nam có thể được công nhận và cho thi hành tại hơn 170 quốc gia là thành viên của Công ước New York 1958.
裁决的承认与执行:仲裁的一项重要优势在于其裁决具有跨国执行的可能。目前,越南作为1958年《纽约公约》的缔约国,在该公约框架下,于越南作出的仲裁裁决可在超过170个成员国中获得承认与执行。
Trường hợp bị đơn có tài sản, hoạt động kinh doanh ở nhiều quốc gia thành viên, phán quyết trọng tài có thể được thi hành trên từng quốc gia đó cho đến khi bị đơn thực hiện xong nghĩa vụ, đảm bảo tối đa quyền và lợi ích của nguyên đơn.
当被告在多个成员国境内拥有资产或业务活动时,仲裁裁决可在这些国家逐一执行,直至被告完全履行其全部义务,从而切实、充分地保障原告的合法权益。
Mặt khác, đối với bản án của Tòa án nước ngoài hoặc phán quyết trọng tài nước ngoài ở quốc gia không thuộc Công ước New York, việc thi hành thường phải dựa vào nguyên tắc “có đi có lại”
另一方面,对于非《纽约公约》缔约国的外国法院判决或外国仲裁裁决,其执行往往需依据“互惠原则”。
Quá trình này hầu như là bất khả thi bởi tại Việt Nam, các toà án địa phương sẽ phải tham khảo ý kiến Bộ Ngoại giao và Tòa án nhân dân tối cao, xác định các trường hợp “có đi” mà theo đó toà án nước sở tại đã công nhận bản án, phán quyết ban hành tại Việt Nam, sau đó mới cân nhắc áp dụng nguyên tắc “có lại” để chấp nhận yêu cầu công nhận và cho thi hành bản án, phán quyết nước ngoài.
在越南,这一程序几乎难以推进,因为地方法院必须严格遵循一项复杂流程:需先行征求外交部和最高人民法院的意见,以确认所在国法院是否曾“给予”承认越南判决或裁决的先例;唯有在此前提下,方能考虑适用“回报”原则,进而审慎决定是否承认与执行该外国判决或裁决的申请。
1.2 Khi muốn giữ bí mật thông tin về nội dung tranh chấp
1.2. 希望保密的争议内容信息时
Khoản 4 Điều 4 Luật Trọng tài thương mại năm 2010 quy định cụ thể về việc phiên họp giải quyết tranh chấp sẽ diễn ra không công khai, trừ khi các bên có thỏa thuận khác.
2010年《商事仲裁法》第4条第4款明确规定,争议解决的听证会须不公开举行,除非当事人另有约定。
Điều này đặc biệt quan trọng đối với những vụ tranh chấp liên quan đến chất lượng sản phẩm, dịch vụ, mối quan hệ hợp tác đầu tư, hoạt động kinh doanh quan trọng của doanh nghiệp.
这在涉及产品或服务质量、投资合作关系以及企业经营重要活动的争议中,显得尤为关键。
Khi đó, nếu công khai những thông tin về tranh chấp thì rất có khả năng sẽ tạo dư luận xấu, gây sự chú ý từ các cơ quan thanh tra, kiểm tra, điều tra, hoặc gây ảnh hưởng nặng nề đến hình ảnh thương mại của doanh nghiệp. Vì vậy, lựa chọn trọng tài là phù hợp với nhu cầu bảo mật nội dung vụ tranh chấp.
在此情形下,若将争议信息公之于众,极易引发负面舆论,招致监察、检查、调查等机构的介入,或对企业商业形象造成严重损害。因此,选择仲裁能够有效满足保密争议内容的需求。
Về phía Toà án, pháp luật cũng quy định một số trường hợp mà Tòa án có thể xét xử kín vụ tranh chấp. Tuy vậy, các bản án, quyết định của Toà sau đó vẫn phải được công khai trên cổng thông tin điện tử của Tòa án (chỉ được lược đi hoặc mã hóa những thông tin nhạy cảm).
根据法律规定,法院对争议案件可采用不公开审理的特定情形。但法院作出的判决、裁定仍须在法院电子信息门户予以公开,仅对敏感信息进行删节或加密处理。
Các thông tin về nội dung của tranh chấp, địa chỉ của các bên, mối quan hệ của các bên với cơ quan, tổ chức, cá nhân khác,… sẽ bị tiết lộ hoàn toàn và thậm chí có thể được sử dụng để suy đoán những thông tin đã bị lược đi hoặc bị mã hoá.
所有争议内容、当事人地址及其与其他机关、组织、个人的关联信息都将被彻底公之于众,甚至可能被用于推断那些已被删节或加密的信息。
1.3 Khi mong muốn tranh chấp được giải quyết nhanh chóng và hiệu quả
1.3. 当期望争议能够迅速且高效地解决时
Thủ tục giải quyết tranh chấp bằng trọng tài nhìn chung là tương đối nhanh gọn. Không có các quy định tống đạt cứng nhắc, kéo dài như ở Tòa án (có thể mất nhiều tháng), trọng tài cho phép các hình thức thông báo nhanh chóng hơn (email, fax). Hội đồng trọng tài cũng có thể chủ động ấn định lịch họp, đẩy nhanh tiến độ giải quyết tranh chấp.
采用仲裁方式解决争议,其程序通常较为迅捷。仲裁程序避免了法院中常见的那种僵化且冗长的送达规定(动辄耗时数月),转而支持更快捷的通知方式,如电子邮件或传真。此外,仲裁庭能够主动灵活地安排听证日程,从而加速争议的解决进程。
Quan trọng hơn, phán quyết trọng tài mang tính chung thẩm, tức là các bên không có thủ tục để kháng nghị hay kháng cáo lên trọng tài cấp trên. Điều này giúp tranh chấp được giải quyết dứt điểm, tránh kiện tụng kéo dài qua nhiều cấp xét xử như Tòa án. Nhờ vậy, doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí (luật sư, đi lại, chi phí cơ hội,…) và nhanh chóng ổn định hoạt động kinh doanh.
尤为重要的是,仲裁裁决具备终局性,当事人无法向更高级别的仲裁机构提起抗诉或上诉。这确保了争议能够获得最终解决,避免了法院诉讼中多级审判可能带来的拖延。因此,企业得以节省大量成本(如律师费、差旅费、机会成本等),并迅速稳定其经营活动。
1.4 Khi các bên muốn duy trì mối quan hệ hợp tác lâu dài
1.4. 当各方致力于维系长期合作关系时
Trọng tài viên thường là các chuyên gia có kiến thức chuyên sâu về lĩnh vực tranh chấp (như hợp đồng FIDIC trong tranh chấp xây dựng, công nghệ cao, tài chính quốc tế, v.v.). Hội đồng trọng tài với chuyên môn và kinh nghiệm thực tiễn sẽ đưa ra đánh giá khách quan, giúp các bên hiểu rõ vấn đề, góp phần vào quá trình giải quyết tranh chấp hiệu quả và chính xác hơn.
仲裁员通常是争议领域(如建筑争议中的FIDIC合同、高科技、国际金融等)的资深专家,具备精湛的专业知识。凭借丰富的专业知识和实践经验,仲裁庭能够做出客观而精准的评估,帮助各方明确问题核心,从而推动争议更高效、更准确地解决。
Hơn nữa, Hội đồng trọng tài cũng sẽ thường xuyên tham vấn ý kiến, khuyến khích các bên thương lượng, bù trừ nghĩa vụ, tìm kiếm phương án giải quyết hài hoà, từ đó dễ dàng khôi phục lại quan hệ hợp tác sau khi tranh chấp được giải quyết.
此外,仲裁庭还会时常广泛征询意见、积极鼓励各方展开协商、妥善调和义务、着力寻求和谐共赢的解决方案,从而在争议解决后更顺畅地恢复合作关系。
1.5 Khi vụ tranh chấp đòi hỏi chuyên môn sâu trong một lĩnh vực cụ thể
1.5. 当争议案件亟需特定领域的深厚专业知识时
Tranh chấp kinh doanh thương mại tại Tòa án rất đa dạng cả về tính chất và nội hàm của từng vụ việc, trong khi số lượng thẩm phán chuyên trách trong hệ thống Toà án các cấp bị giới hạn theo chỉ tiêu tuyển dụng của nhà nước.
在法院审理的商事争议中,每个案件的性质与内涵都千差万别,而法院系统中专职法官的数量却受限于国家编制的指标。
Dưới áp lực lớn về số lượng tranh chấp phải giải quyết, thẩm phán thường có ít thời gian nghiên cứu, thấu hiểu đặc thù hoạt động kinh doanh của các bên. Ngược lại, số lượng trọng tài viên là không hạn chế, không cần phải được “niêm yết” trong danh sách của các Trung tâm trọng tài hay phải đáp ứng những điều kiện khắt khe như thẩm phán.
面对海量争议案件的重压,法官往往无暇深入探究各方经营活动的独特性。相反,仲裁员的数量则不受限制,既无需跻身仲裁中心的名单之列,也不必满足法官那般严苛的资质要求。
Trọng tài viên cũng thường là những chuyên gia có kiến thức sâu rộng và kinh nghiệm thực tiễn trong các lĩnh vực chuyên biệt như tài chính, xây dựng, công nghệ, hàng hải, hoặc các ngành kinh doanh đặc thù khác, được các bên tin tưởng lựa chọn tham gia Hội đồng trọng tài để giải quyết vụ tranh chấp.
仲裁员通常是在金融、建筑、技术、海事或其他特定商业领域拥有深厚专业知识和丰富实践经验的专家,他们受各方信赖并被选任加入仲裁庭,以解决争议。
Điều 40 Luật Trọng tài thương mại năm 2010 quy định rõ về việc các bên có quyền lựa chọn trọng tài viên giải quyết vụ tranh chấp hoặc yêu cầu trung tâm trọng tài chọn trọng tài viên. Hiện nay, các trung tâm trọng tài đều công khai danh sách trọng tài viên của trung tâm cũng như thông tin của trọng tài viên và lĩnh vực chuyên môn của họ.
2010年《商事仲裁法》第40条清晰规定,当事人有权选择仲裁员以解决争议,或要求仲裁中心指定仲裁员。目前,各仲裁中心普遍公开其仲裁员名单,并提供仲裁员的详细信息及专业领域。
Các bên tham gia giải quyết tranh chấp bằng trọng tài hoàn toàn có thể tham khảo, lựa chọn trọng tài viên phù hợp nhất, để có sự yên tâm nhất định về tính công bằng, tiến độ giải quyết và kết quả của vụ tranh chấp.
参与仲裁解决争议的各方完全有能力精心挑选最合适的仲裁员,从而对争议的公正性、解决进程及最终结果抱持充分信心。
2. Trường hợp nên cân nhắc lựa chọn Tòa án
2. 需审慎考量法院选择的具体情境
2.1 Khi không có thoả thuận trọng tài
2.1. 若无仲裁协议
Có nhiều lý do khiến thoả thuận trọng tài không được xác lập và do đó không thể đưa tranh chấp ra giải quyết tại trọng tài thương mại.
仲裁协议未能成立的原因纷繁多样,致使争议无法诉诸商事仲裁解决。
Mặc dù các bên có thể sử dụng các phương thức giải quyết tranh chấp thay thế như thương lượng, hoà giải, phân xử bằng chuyên gia,… nhưng tính ràng buộc và hiệu lực thi hành của kết quả giải quyết tranh chấp là những lo ngại hàng đầu của doanh nghiệp.
尽管谈判、调解、专家裁决等替代性争议解决方式为各方提供了选择,但企业最为关切的仍是这些解决结果的约束力与执行力。
Thay vào đó, trong trường hợp không thể xác lập một thoả thuận trọng tài thì Toà án là cơ chế giải quyết tranh chấp phù hợp nhất, có tính ràng buộc và hiệu lực thi hành được đảm bảo bởi hệ thống pháp luật.
因此,当仲裁协议无法达成时,法院成为最适宜的争议解决途径,其裁决结果不仅具有法律约束力,而且执行力受到法律体系的坚实保障。
2.2 Khi cần áp dụng các biện pháp khẩn cấp tạm thời
2.2. 在需要启动临时紧急措施之际
Việc áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời của Hội đồng trọng tài còn nhiều hạn chế so với Toà án.
仲裁庭采取临时紧急措施的权限,相较于法院,仍存在显著限制。
Thứ nhất, về thẩm quyền, các bên chỉ được yêu cầu Hội đồng trọng tài áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời nằm trong phạm vi thẩm quyền của mình. Khi cần áp dụng các biện pháp đặc thù như cấm xuất cảnh để trốn tránh nghĩa vụ, thì đương sự sẽ vẫn phải nộp đơn yêu cầu lên Toà án.
第一,关于权限。各方仅限于在仲裁庭的权限范围内请求采取临时紧急措施。当需要实施诸如禁止出境等特殊措施以防止义务逃避时,当事人仍需向法院提交申请。
Thứ hai, chỉ có Hội đồng trọng tài mới có thẩm quyền áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời. Do Việt Nam chưa có chế định về trọng tài viên khẩn cấp (emergency arbitrator), các bên sẽ chỉ có thể nộp đơn yêu cầu lên Toà án có thẩm quyền áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời khi chưa thành lập Hội đồng trọng tài.
第二,采取临时紧急措施的权力专属于仲裁庭。鉴于越南尚未建立紧急仲裁员制度,当仲裁庭尚未组成时,相关方只能向具备管辖权的法院提出临时紧急措施的申请。
2.3 Khi tài chính là yếu tố được ưu tiên hàng đầu và vụ tranh chấp không có yếu tố nước ngoài
2.3. 当财务考量成为首要优先,且争议不涉及涉外因素时
Đối với các bên tranh chấp có hạn chế về kinh phí cho việc giải quyết tranh chấp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ hay các cá nhân tham gia vào hoạt động thương mại, giải quyết tranh chấp bằng Toà án có thể là phương pháp phù hợp hơn.
对于在争议解决方面预算有限的各方,特别是中小型企业或从事商业活动的个人而言,诉诸法院或许是更为可行的选择。
Bởi mặc dù sẽ có thể phát sinh thêm một khoản tiền nhất định cho các hạng mục khác, đối với vụ tranh chấp có yếu tố nước ngoài, chi phí giải quyết tranh chấp tại Toà án vẫn có thể thấp hơn chi phí tố tụng trọng tài ở mức đáng kể. Từ đó, có thể thấy, trong trường hợp tranh chấp không có yếu tố nước ngoài thì việc lựa chọn giải quyết tranh chấp tại Toà án sẽ là hợp lý hơn về mặt tài chính.
尽管在其他方面可能产生额外费用,但对于涉及涉外因素的争议,法院的解决成本往往显著低于仲裁。因此,当争议不具涉外因素时,选择法院解决在财务上更为合理。
Trên đây là những thông tin cơ bản giúp Quý khách hàng có cái nhìn tổng quan về những trường hợp nên giải quyết tranh chấp thương mại tại Tòa án hoặc Trọng tài. Dưới góc độ thực tiễn và pháp lý, việc lựa chọn cơ chế phù hợp sẽ góp phần nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp, tiết kiệm thời gian, chi phí và tạo môi trường pháp lý minh bạch, ổn định cho hoạt động kinh doanh.
以上内容旨在帮助客户快速掌握商事争议应在法院还是仲裁解决的核心要点。从实践与法律视角出发,选择合适的争议解决机制不仅能显著提升效率、节约时间与成本,还能为企业的经营活动营造一个透明而稳定的法律环境。

