Loạt chính sách kinh tế nổi bật có hiệu lực từ tháng 5/2026
系列经济政策于2026年5月正式生效

Nhiều luật, nghị định và thông tư quan trọng trong các lĩnh vực tài chính, môi trường, cạnh tranh và thương mại sẽ đồng loạt có hiệu lực từ tháng 5/2026, góp phần hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường minh bạch thị trường và hỗ trợ doanh nghiệp phát triển bền vững.

涉及金融、环境、竞争和贸易领域的多项重要法律、议定及通知将于2026年5月全部生效,旨在完善法律框架、增强市场透明度并支持企业可持续发展。

Luật Bảo hiểm tiền gửi mới: Tăng cường an toàn hệ thống tài chính 

《存款保险法》:加强金融体系安全

Ngày 10/12/2025, Quốc hội ban hành Luật số 111/2025/QH15 về Luật Bảo hiểm tiền gửi có hiệu lực từ ngày 1/5/2026, thiết lập khung pháp lý quan trọng nhằm bảo vệ quyền lợi người gửi tiền và củng cố sự ổn định của hệ thống tổ chức tín dụng.

越南国会于2025年12月10日颁布关于《存款保险法》的第111/2025/QH15号法律,自2026年5月1日起施行。该法建立了重要的法律框架,旨在保护存款人权益并巩固信贷机构体系的稳定性。

Luật quy định tổ chức bảo hiểm tiền gửi là đơn vị tài chính nhà nước hoạt động không vì mục tiêu lợi nhuận, thực hiện chính sách bảo hiểm bắt buộc. Nguồn vốn hoạt động bao gồm vốn điều lệ, phí bảo hiểm tiền gửi và quỹ dự phòng nghiệp vụ.

本法规定存款保险机构是国有金融单位,不以营利为目标,实施强制性保险政策。其运营资金包括章程资本、存款保险费及业务准备金。

Đáng chú ý, Luật cho phép tổ chức bảo hiểm tiền gửi tham gia sâu hơn vào quá trình xử lý tổ chức tín dụng yếu kém thông qua các biện pháp như cho vay đặc biệt, mua trái phiếu dài hạn và cử nhân sự tham gia quản trị.

值得注意的是,该法允许存款保险机构通过特别贷款、购买长期债券以及派遣人员参与治理等措施,更深入地参与对薄弱信用机构的处理过程。 

Ngoài ra, Thống đốc Ngân hàng Nhà nước được trao quyền quy định hạn mức chi trả bảo hiểm linh hoạt trong từng thời kỳ, tối đa bằng toàn bộ số tiền gửi trong trường hợp đặc biệt để đảm bảo an toàn hệ thống. Đây là bước ngoặt quan trọng nhằm tăng cường niềm tin công chúng và năng lực ứng phó trước các rủi ro khủng hoảng trong ngành ngân hàng.

此外,国家银行行长被授权在特定时期灵活规定保险赔付限额,在特殊情况下最高可赔付全部存款金额,以确保体系安全。这是增强公众信心及应对银行业危机风险能力的重要转折点。 

Siết chặt kỷ luật trong lĩnh vực phục hồi, phá sản doanh nghiệp

在企业复产及破产领域加强纪律 

Ngày 1/4/2026, Chính phủ ban hành Nghị định 109/2026/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính; trong đó có thiết lập chế tài nghiêm khắc đối với các hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực phục hồi và phá sản doanh nghiệp, hợp tác xã, có hiệu lực thi hành kể từ ngày 18/5/2026.  Nghị định quy định mức phạt tiền tối đa lên đến 40 triệu đồng đối với cá nhân có hành vi vi phạm. Các hành vi bị xử phạt bao gồm: cản trở quyền nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản; không thực hiện nghĩa vụ nộp đơn khi mất khả năng thanh toán; che giấu, tẩu tán tài sản; hoặc lợi dụng thủ tục phục hồi, phá sản để xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của các bên liên quan.

政府于2026年4月1日颁布关于行政处罚规定的第109/2026/NĐ-CP号议定,自2026年5月18日起施行。其中针对企业及合作社在复产与破产领域中的行政违法行为设立了严厉的制裁措施。根据规定,个人违规行为的最高罚款金额可达4000万越南盾。

Đáng chú ý, đối với các tổ chức vi phạm, mức phạt tiền được áp dụng gấp 2 lần so với cá nhân. Các hành vi bị xử phạt bao gồm: cản trở quyền nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản; không thực hiện nghĩa vụ nộp đơn khi mất khả năng thanh toán; che giấu, tẩu tán tài sản; hoặc lợi dụng thủ tục phục hồi, phá sản để xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của các bên liên quan.

值得注意的是,对于违法的组织,其罚款金额为个人的两倍。受处罚的行为包括:阻碍行使提交申请启动破产程序的权力;在丧失偿付能力时不履行提交申请的义务;隐藏、转移财产;或利用复苏、破产程序侵害相关方的合法权利及利益。

Ngoài phạt tiền, doanh nghiệp và các chủ thể liên quan còn đối mặt với biện pháp khắc phục hậu quả bắt buộc như khôi phục tình trạng tài sản ban đầu. Nghị định này được kỳ vọng sẽ tăng cường tính minh bạch, bảo vệ quyền lợi chính đáng của chủ nợ và các đối tác, đồng thời tạo môi trường kinh doanh lành mạnh, kỷ cương trong quá trình tái cấu trúc hoặc xử lý doanh nghiệp gặp khó khăn tài chính.

除罚款外,企业及相关主体还面临强制性的补救措施,例如恢复原有财产状况。该议定有望提高透明度,保护债权人及合作伙伴的正当权益,同时在财务困难企业的重组或处理过程中营造健康、有纪律的营商环境。

Siết chặt quản lý cạnh tranh: Tăng mức phạt đối với vi phạm tập trung kinh tế

加强竞争管理:提高对未进行经济集中申报行为的罚款金额

Ngày 31/3/2026, Chính phủ ban hành Nghị định 102/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 75/2019/NĐ-CP ngày 26/9/2019 của Chính phủ quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực cạnh tranh. Nghị định có hiệu lực từ ngày 20/5/2026. Điểm nhấn kinh tế quan trọng là việc điều chỉnh mức phạt đối với các hành vi không thông báo tập trung kinh tế.

政府于2026年3月31日颁布第102/2026/NĐ-CP号议定,对2019年9月26日关于竞争领域行政处罚规定的第75/2019/NĐ-CP号议定进行了修改和补充。该议定自2026年5月20日起生效,其中的经济重点是调整了对未进行经济集中申报行为的处罚标准。

Cụ thể, mức phạt được chia theo quy mô doanh nghiệp: từ 500 triệu đến 1 tỷ đồng cho doanh nghiệp có tổng tài sản/doanh thu dưới 3.000 tỷ đồng, và từ 1 đến 2 tỷ đồng đối với doanh nghiệp có quy mô từ 3.000 tỷ đồng trở lên.

具体而言,罚款按企业规模分级:总资产/年营业额低于30000亿越南盾的企业,罚款5亿至10亿越南盾;规模在30000亿越南盾及以上的企业,罚款10亿至20亿越南盾。

Nghị định cũng bổ sung các biện pháp khắc phục hậu quả nghiêm khắc như buộc chia tách doanh nghiệp, bán lại vốn góp hoặc tài sản nếu vi phạm quy định về tập trung kinh tế. Đồng thời, cơ quan quản lý có thẩm quyền có quyền kiểm soát giá mua, giá bán và các điều kiện giao dịch đối với các doanh nghiệp sáp nhập vi phạm.

该议定还补充了严厉的补救措施,如对于违反经济集中规定的行为,强制企业拆分、强制转让出资或资产。同时,主管机关有权对违规并购企业的买卖价格及交易条件进行管控。

Quy định mới về trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì

关于产品、包装回收责任的新规定

Ngày 1/4/2026, Chính phủ ban hành Nghị định 110/2026/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành một số điều của luật bảo vệ môi trường về trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì và trách nhiệm xử lý chất thải của nhà sản xuất, nhập khẩu (EPR). Nghị định có hiệu lực từ ngày 25/5/2026.

政府于2026年4月1日颁布第110/2026/NĐ-CP号议定,详细规定了执行《环境保护法》中关于生产商、进口商对产品及包装的回收责任和废物处理责任(EPR)的相关条款。该议定自2026年5月25日起生效。

Theo quy định, doanh nghiệp sản xuất, nhập khẩu phải thực hiện tái chế sản phẩm, bao bì theo tỷ lệ và quy cách bắt buộc khi đưa ra thị trường Việt Nam. Trường hợp ủy thác nhập khẩu, đơn vị chịu trách nhiệm ghi nhãn hàng hóa sẽ phải thực hiện nghĩa vụ tái chế. Điều này làm rõ trách nhiệm pháp lý, hạn chế tình trạng “né” nghĩa vụ môi trường.

依据规定,生产商和进口商在向越南市场投放产品及包装时,必须强制按照既定比例和规格进行回收。若是委托进口,则负责加贴标签的单位必须承担回收责任。这一规定明确了相关法律责任,从而有效限制了规避环保义务的行为。

Nghị định cũng quy định một số trường hợp được miễn trách nhiệm tái chế, như doanh nghiệp có doanh thu dưới 30 tỷ đồng/năm hoặc sản phẩm phục vụ xuất khẩu, nghiên cứu. Tuy nhiên, về dài hạn, chính sách vẫn hướng tới mở rộng phạm vi áp dụng nhằm nâng cao trách nhiệm của doanh nghiệp.

该议定还明确了若干可豁免回收责任的情形,例如年营业额低于300亿越南盾的企业,或专用于出口及研究的产品。但从长远来看,该政策仍致力于逐步扩大适用范围,以强化企业责任。

Đáng chú ý, từ năm 2027, trách nhiệm tái chế sẽ mở rộng sang phương tiện giao thông đường bộ, tạo áp lực chuyển đổi công nghệ và mô hình sản xuất.

值得注意的是,自2027年起,回收责任将扩大到陆路交通工具,对技术转型和生产模式形成压力。

Việc triển khai EPR được kỳ vọng không chỉ giảm thiểu chất thải mà còn hình thành chuỗi giá trị tái chế, góp phần phát triển kinh tế bền vững.

EPR(生产者责任延伸)的实施,不仅有望减少废弃物,还能形成回收价值链,为可持续发展经济做出贡献。

Điều chỉnh cơ chế bảo lãnh vay vốn cho doanh nghiệp nhỏ và vừa

调整中小企业贷款担保机制

Ngày 31/3/2026, Thủ tướng Chính phủ vừa ban hành Quyết định số 12/2026/QĐ-TTg sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế bảo lãnh cho doanh nghiệp nhỏ  và vừa vay vốn tại ngân hàng thương mại ban hành kèm theo Quyết định số 3/2011/QĐ-TTg ngày 10/1/2011 của Thủ tướng Chính phủ.   Theo đó, quy trình xác định lãi suất đối với dư nợ vay bắt buộc bảo lãnh bằng đồng đô la Mỹ được chuẩn hóa chặt chẽ.  

2026年3月31日,政府总理颁布第12/2026/QĐ-TTg号决定,对2011年1月10日第3/2011/QĐ-TTg号决定随附的《中小企业向商业银行贷款担保规制》的部分条款进行了修改和补充。据此,针对以美元计价的强制担保贷款欠息利率的确定流程得到了更严密的规范。

Cụ thể, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam chịu trách nhiệm cung cấp mức lãi suất cho vay bình quân của các ngân hàng thương mại trong nước để làm căn cứ cho Ngân hàng Phát triển Việt Nam quyết định lãi suất áp dụng. Quyết định này cũng chính thức dừng triển khai các hoạt động bảo lãnh vay vốn mới theo quy định cũ tại Quyết định số 03/2011/QĐ-TTg.

具体而言,越南国家银行负责提供国内各商业银行的平均贷款利率,以此作为越南开发银行确定适用利率的基准。该决定还正式终止了依据旧规定(即第03/2011/QĐ-TTg号决定)开展新的贷款担保业务。

Việc cập nhật các quy định này không chỉ giúp tối ưu hóa công tác quản lý tài chính công mà còn tạo sự minh bạch trong chi phí vay vốn của doanh nghiệp. Đây là động thái kịp thời nhằm điều chỉnh hoạt động hỗ trợ tín dụng phù hợp với diễn biến của thị trường tài chính và các quy định pháp luật mới về ngân sách, tổ chức tín dụng và doanh nghiệp, từ đó góp phần hỗ trợ hiệu quả hơn cho khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa trong giai đoạn hiện nay.

更新这些规定,不仅能有力推动公共财政管理的优化,还能显著提升企业贷款成本的透明度。这是一项适时的举措,旨在使信贷支持活动更加贴合金融市场动态,并与预算、信用机构及企业相关的最新法律法规保持同步,从而在当前阶段为中小企业提供更为精准、有效的支持。

Quy tắc xuất xứ mới: Thúc đẩy giao thương ASEAN – Hàn Quốc

原产地规则新标准:促进东盟—韩国贸易往来

Ngày 9/9/2025, Bộ Công Thương ban hành Thông tư 49/2025/TT-BCT thiết lập quy tắc xuất xứ hàng hóa mới trong khuôn khổ Hiệp định thương mại ASEAN – Hàn Quốc. Thông tư có hiệu lực từ ngày 1/5/2026 nhằm tạo thuận lợi tối đa cho hoạt động xuất nhập khẩu.

此外,工贸部于2025年9月9日颁布了第49/2025/TT-BCT号通知,确立了《东盟—韩国贸易协定》框架下的原产地规则新标准。该通知自2026年5月1日起生效,旨在最大限度地为进出口活动创造便利条件。

Điểm nhấn kinh tế của Thông tư nằm ở cơ chế kiểm soát linh hoạt. Theo Điều 18 và 19, doanh nghiệp có thể chủ động đề nghị cơ quan chức năng kiểm tra xuất xứ trước khi xuất khẩu. Kết quả kiểm tra này được sử dụng làm chứng từ hỗ trợ hợp lệ cho các lô hàng xuất khẩu trong tương lai, giúp doanh nghiệp tiết giảm đáng kể thời gian và chi phí thủ tục.

本通知的经济亮点在于其灵活的管控机制。依据第18条与第19条规定,企业可在出口前主动向职能部门申请原产地检查。该项检查结果将成为后续出口货物批次的有效凭证,从而帮助企业大幅节省时间与手续成本。

Đặc biệt, quy định này cho phép cơ quan quản lý thực hiện kiểm tra thực tế khi cần thiết, đồng thời miễn thủ tục kiểm tra trước xuất khẩu đối với các mặt hàng có bản chất dễ dàng nhận diện xuất xứ. Đây là bước cải cách thủ tục hành chính quan trọng, góp phần minh bạch hóa quy trình, nâng cao tính cạnh tranh cho hàng hóa Việt Nam khi tiếp cận thị trường Hàn Quốc và củng cố hiệu quả thực thi các cam kết kinh tế toàn diện trong khu vực.

尤为重要的是,该规定授权管理机构在必要时实施实地检查,同时,对于原产地易于识别的货物,免除其出口前检查手续。这标志着行政审批改革迈出了关键一步,有助于提升流程透明度,增强越南商品在韩国市场的竞争力,并巩固区域内全面经济承诺的有效落实。

Tối ưu hóa thủ tục cấp C/O mẫu AK: Cải cách mạnh mẽ cho doanh nghiệp xuất khẩu

优化AK表格原产地证签发手续:为出口企业大力改革

Nhằm đẩy nhanh tiến độ thông quan và nâng cao năng lực cạnh tranh cho hàng hóa xuất khẩu, từ ngày 1/5/2026, Bộ Công Thương triển khai quy định mới về cấp C/O ưu đãi mẫu AK theo Quyết định 3361/QĐ-BCT. Đây là bước cải cách quan trọng giúp doanh nghiệp tận dụng tối đa các ưu đãi thuế quan trong thương mại ASEAN – Hàn Quốc.

为了加快清关进度并提升出口商品的竞争力,自2026年5月1日起,工贸部根据第3361/QĐ-BCT号决定,开始实施关于签发AK原产地证明书(C/O)优惠的新规定。这是助力企业充分利用东盟—韩国贸易框架内关税优惠的一项重要改革举措。

Điểm nhấn của quy định là việc đẩy mạnh số hóa thủ tục hành chính. Doanh nghiệp có thể thực hiện khai báo điện tử thông qua hệ thống eCoSys (www.ecosys.gov.vn), giúp tối ưu hóa thời gian xử lý hồ sơ xuống còn 06 giờ làm việc, so với 08 giờ khi nộp trực tiếp và 24 giờ qua bưu điện. Quy trình gồm 4 bước: Khai báo – Kiểm tra – Phê duyệt -Trả kết quả, với yêu cầu hồ sơ minh bạch gồm hóa đơn thương mại, tờ khai hải quan và quy trình sản xuất chứng minh tiêu chí xuất xứ.

该规定的亮点在于推进行政手续的数字化。企业可通过 eCoSys 系统(网址:www.ecosys.gov.vn)进行电子申报,将档案处理时间优化至 6个工作日,而直接递交需8小时、通过邮局递交需24小时。流程包括4个步骤:申报 → 检查 → 批准 → 退还结果,并要求提供透明的档案材料,包括商业发票、海关申报单以及证明原产地标准的生产流程。

Quy định mới về xuất xứ hàng hóa EVFTA: Tăng ưu đãi thuế quan

EVFTA货物原产地新规定:增加关税优惠

Thông tư 14/2026/TT-BCT của Bộ Công Thương có hiệu lực từ ngày 10/5/2026, đã cụ thể hóa các quy tắc xuất xứ hàng hóa trong Hiệp định EVFTA, tạo hành lang pháp lý thông thoáng cho hàng hóa Việt Nam tiến sâu vào thị trường châu Âu.

此外,工贸部颁布的第14/2026/TT-BCT号通知将于2026年5月10日正式生效。该通知具体规定了《越南与欧盟自贸协定》(EVFTA)中的原产地规则,为越南商品深耕欧洲市场创造了顺畅的法律走廊。

Theo quy định mới, để hưởng ưu đãi thuế quan, hàng hóa xuất nhập khẩu giữa hai bên cần đáp ứng các chứng từ chứng nhận xuất xứ linh hoạt. Đối với hàng hóa từ EU vào Việt Nam, doanh nghiệp có thể sử dụng Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) hoặc chứng từ tự chứng nhận xuất xứ từ các nhà xuất khẩu đủ điều kiện hoặc đã đăng ký trong cơ sở dữ liệu điện tử của EU. Đặc biệt, với các lô hàng trị giá dưới 6.000 EUR, bất kỳ nhà xuất khẩu nào cũng được phép phát hành chứng từ tự chứng nhận.

根据新规定,为享受关税优惠,双方之间进出口的货物需满足灵活的原产地证明凭证要求。对于从欧盟出口到越南的货物,企业可以使用原产地证明(C/O)或来自符合条件、已在欧盟电子数据库中注册的出口商的原产地自我证明文件。特别的是,对于价值低于 6,000 欧元的货物批次,任何出口商均允许签发自我证明文件。

Ở chiều ngược lại, hàng hóa xuất khẩu từ Việt Nam sang EU cũng áp dụng các cơ chế chứng nhận tương tự, bao gồm C/O hoặc tự chứng nhận xuất xứ theo quy định của Bộ Công Thương. Những thay đổi này không chỉ đơn giản hóa thủ tục chứng minh nguồn gốc mà còn giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí, tận dụng hiệu quả các ưu đãi thuế quan, từ đó nâng cao vị thế cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu…

反之,从越南出口到欧盟的货物也适用类似的认证机制,包括 C/O 或根据工贸部规定的原产地自我证明。这些变化不仅简化了原产地的证明手续,还帮助企业优化成本、有效利用关税优惠,从而提升越南商品在全球供应链中的竞争地位。(完)

越通社

Zh.Vietnamplus  

Baotintuc  

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *