Tăng trưởng xanh – từ yêu cầu đến động lực mới cho giai đoạn 2026 – 2035
绿色转型压力正成为越南经济的内在要求

Áp lực chuyển đổi xanh đang trở thành yêu cầu nội tại của nền kinh tế, buộc Việt Nam phải tăng tốc nếu muốn duy trì đà phát triển bền vững. Giai đoạn 2026 – 2035, bài toán không chỉ là định hướng, mà là khả năng huy động và sử dụng hiệu quả nguồn lực từ thể chế, tài chính đến công nghệ và năng lực thực thi.

绿色转型的压力正成为经济的内在要求,迫使越南若想保持可持续发展势头,就必须加快步伐。2026-2035年挑战不仅在于方向,更在于能否调动并有效利用体制、金融、科技及执行能力方面的

Không xanh hóa đồng nghĩa với mất thị trường

不实现绿化意味着失去市场

Trong bối cảnh hiện nay, các chuyên gia kinh tế, nhà hoạch định chính sách đều thống nhất nhận định: mô hình tăng trưởng truyền thống dựa vào tài nguyên, lao động giá rẻ và năng lượng hóa thạch đang dần chạm ngưỡng. Trong khi đó, “luật chơi” toàn cầu đã thay đổi nhanh chóng theo hướng xanh hóa và phát thải thấp.  

经济专家认为,基于资源、廉价劳动力和化石能源的传统增长模式正逐渐触顶,而全球”游戏规则”正迅速转向绿色化和低碳排放。

Trao đổi với phóng viên, PGS.TS Bùi Quang Tuần – Phó Chủ tịch Hội Khoa học Kinh tế Việt Nam phân tích, từ năm 2026, các cơ chế như thuế các-bon biên giới (CBAM) của châu Âu, chuẩn ESG bắt buộc, hay yêu cầu truy xuất phát thải trong chuỗi cung ứng sẽ tác động trực tiếp tới xuất khẩu của Việt Nam – nền kinh tế có quy mô thương mại lên tới khoảng 370 – 380 tỷ USD mỗi năm, với tỷ trọng lớn vào các thị trường tiêu chuẩn cao như châu Âu, Mỹ. Điều này đặt doanh nghiệp Việt Nam trước một lựa chọn mang tính “sống còn”: không xanh hóa đồng nghĩa với mất thị trường.

越南经济学会副会长裴光巡副教授表示,从2026年起,碳边境调节机制、环境、社会和治理标准以及排放溯源要求等机制将直接影响到年均贸易规模约3700-3800亿美元的越南的出口活动。这迫使企业面临”生死攸关”的选择:不实现绿化意味着失去市场。

Không dừng ở yếu tố tuân thủ, tăng trưởng xanh còn mở ra không gian phát triển mới. Theo PGS.TS Bùi Quang Tuần có ít nhất 4 kênh quan trọng. Thứ nhất, chuyển dịch năng lượng và hạ tầng. Nhu cầu điện tăng trưởng 8 – 10%/năm đến 2030 tạo ra dư địa đầu tư khổng lồ vào năng lượng tái tạo, lưới điện và giao thông xanh. Quy hoạch điện VIII điều chỉnh đặt mục tiêu tỷ trọng năng lượng tái tạo (không kể thủy điện) đạt 28 – 36% vào năm 2030, tăng lên tới 74 – 75% vào năm 2050.

同时,绿色增长通过若干重要渠道开辟了新的发展空间。裴光巡认为,首先是能源和基础设施的转型,预计到2030年电力需求将以每年8-10%的速度增长,为可再生能源、电网和绿色交通投资创造了巨大空间。调整后的第八个电力规划设定了到2030年可再生能源占比达到28-36%、到2050年达到74-75%的目标。

Thứ hai, xanh hóa công nghiệp xuất khẩu. Các ngành như thép, xi măng, dệt may, điện tử đang chịu áp lực chuyển đổi mạnh. Riêng CBAM có thể khiến doanh nghiệp Việt Nam phải chi hàng trăm triệu euro mỗi năm nếu không giảm phát thải. Các tập đoàn toàn cầu như Apple, Nestlé đã yêu cầu chuỗi cung ứng sử dụng 100% năng lượng tái tạo hoặc minh bạch dữ liệu phát thải.

此外,出口工业的绿色化正成为钢铁、水泥、纺织服装和电子等行业的强制要求。碳边境调节等机制可能使企业若不减排就需支付巨额额外费用,同时许多全球性企业也要求其供应链使用可再生能源并公开排放数据。

Thứ ba, tài chính xanh trở thành dòng vốn chủ đạo. Quy mô tài chính ESG toàn cầu đã vượt 30.000 tỷ USD, trong khi thị trường trái phiếu xanh liên tục lập kỷ lục. Tại Việt Nam, tín dụng xanh tuy mới chiếm khoảng 4 – 5% tổng dư nợ nhưng đang tăng trưởng nhanh. Doanh nghiệp đáp ứng tiêu chí xanh có thể tiếp cận vốn với chi phí thấp hơn đáng kể.

另外,随着全球环境、社会和治理金融规模已超过30万亿美元,绿色金融正日益成为重要的资金流。在越南,绿色信贷目前约占未偿还贷款总额的4-5%,但正在快速增长。

Thứ tư, nâng cao chất lượng tăng trưởng và khả năng chống chịu. Theo ước tính của các tổ chức quốc tế, nếu hành động sớm, thiệt hại do biến đổi khí hậu có thể giảm 3 – 5% GDP mỗi năm. Điều này đặc biệt quan trọng với một nền kinh tế dễ tổn thương như Việt Nam.

同时,绿色转型还有助于增强应对气候变化的能力,如果及早采取行动,每年可减少相当于国内生产总值3-5%的损失。

Điểm nghẽn và lời giải chính sách, nguồn tài chính xanh

瓶颈与政策、绿色金融的解决方案

Dù cơ hội lớn, quá trình hiện thực hóa tăng trưởng xanh tại Việt Nam vẫn đối mặt nhiều thách thức. Điểm nghẽn lớn nhất không phải công nghệ, mà là tổ chức thực thi. Theo đánh giá của các chuyên gia, Việt Nam đã có nền tảng chính sách tương đối đầy đủ, từ Chiến lược tăng trưởng xanh, kế hoạch hành động quốc gia, đến khung phân loại xanh và lộ trình thị trường carbon. Tuy nhiên, vấn đề nằm ở khâu thực thi.

尽管机遇巨大,越南实现绿色增长的过程仍面临诸多挑战,其中瓶颈主要在于组织实施环节。尽管已出台了绿色增长战略、国家行动计划以及碳市场路线图等政策,但实施仍缺乏协调性。

Bốn “điểm nghẽn” chính được chỉ ra. Đó là, thể chế, chính sách còn phân mảnh, thiếu đồng bộ giữa các lĩnh vực như tài chính xanh, mua sắm công xanh, thị trường các-bon. Về vấn đề vốn, thì hơn 95% doanh nghiệp là vừa và nhỏ gặp khó khăn lớn trong tiếp cận tín dụng xanh do yêu cầu khắt khe. Về công nghệ, hiện còn phụ thuộc nhập khẩu, chi phí cao, thiếu hệ sinh thái đổi mới sáng tạo nội địa. Nhận thức, nhiều doanh nghiệp vẫn coi chuyển đổi xanh là chi phí, chưa thấy lợi ích dài hạn. Một thực tế đáng chú ý là khoảng 50% doanh nghiệp gặp khó khăn về vốn khi thực hiện chuyển đổi xanh, trong khi nhu cầu tài chính để ứng phó biến đổi khí hậu của Việt Nam có thể lên tới 368 tỷ USD đến năm 2040.

专家指出了四大瓶颈:体制在各领域之间仍显分散;资金获取困难,超过95%的企业是中小企业,在获取绿色信贷方面遇到障碍;技术依赖进口且成本高;许多企业的认识仍然有限,仍将绿色转型视为成本。目前约50%的企业面临资金困难,而到2040年越南应对气候变化所需的资金可能高达3680亿美元。

Đồng thuận với đánh giá nêu trên, TS Nguyễn Trí Hiếu, Viện trưởng Viện Nghiên cứu và Phát triển thị trường tài chính bất động sản toàn cầu cho rằng, bài toán đặt ra hiện nay không chỉ là nguồn lực tài chính, mà còn là năng lực thực thi của cả ngân hàng và doanh nghiệp.  Theo TS Nguyễn Trí Hiếu, tài chính xanh mang lại nhiều thuận lợi, đặc biệt trong bối cảnh các thị trường xuất khẩu lớn ngày càng siết chặt tiêu chuẩn môi trường. Việc tiếp cận nguồn vốn xanh có thể giúp doanh nghiệp, hộ kinh doanh đầu tư công nghệ sạch, nâng cao năng lực cạnh tranh. Tuy nhiên, thực tế triển khai vẫn còn nhiều hạn chế. Trước hết là thiếu khung tiêu chuẩn rõ ràng, khiến việc xác định dự án “xanh” còn khó khăn. Bên cạnh đó, chi phí đầu tư ban đầu cho chuyển đổi xanh thường cao, vượt quá khả năng của nhiều hộ kinh doanh.

全球房地产金融市场研究与发展院院长阮智孝认为,当前的问题不仅是资金资源,还包括银行和企业的执行能力。绿色金融被期望为企业和经营户投资清洁技术带来机遇,但由于缺乏明确标准、初期投资成本高以及项目制定能力有限,获取资金仍面临困难。

Trong bức tranh tài chính xanh, TS Nguyễn Trí Hiếu nhấn mạnh vai trò đặc biệt quan trọng của hệ thống ngân hàng. Ngân hàng không chỉ là kênh cung cấp vốn mà còn có thể đóng vai trò “bà đỡ”, đồng hành cùng doanh nghiệp và hộ kinh doanh trong quá trình chuyển đổi. Cụ thể, các ngân hàng cần thiết kế các sản phẩm tín dụng xanh phù hợp với quy mô nhỏ, đơn giản hóa thủ tục, đồng thời kết hợp tư vấn để giúp khách hàng đáp ứng các tiêu chí môi trường. Các chuyên gia cũng nhấn mạnh sự cần thiết phải bảo đảm cân bằng giữa yêu cầu minh bạch và việc duy trì sinh kế, tránh tạo áp lực quá lớn đối với doanh nghiệp, đồng thời vẫn bảo đảm hiệu quả và tính minh bạch của chính sách. 

在此背景下,银行系统被确定为发挥关键作用的角色,不仅要提供资金,还要协助咨询和设计合适的绿色信贷产品。专家们还强调,需要在透明性要求与维持生计之间确保平衡,避免给企业造成过大压力,同时仍要保证政策的有效性和透明度。(完)

Zh.Vietnamplus  

Thoibaotaichinh  

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *