Xuất khẩu thủy sản trong quý 1 tăng 8%
一季度越南水产品出口增长8%

Theo thống kê của Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thuỷ sản Việt Nam (VASEP), xuất khẩu thủy sản tháng 3/2026 đạt khoảng 927 triệu USD, tăng hơn 5% so với cùng kỳ. Lũy kế quý 1 đạt 2,64 tỷ USD, tăng gần 8%. Mức tăng này thấp hơn đáng kể so với hai tháng đầu năm, phản ánh rõ hơn sự biến động của thị trường thế giới.

2026年3月,越南水产出口额约为9.27亿美元,较去年同期增长5%以上。第一季度累计出口额达26.4亿美元,增长近8%。但这一增幅远低于今年前两个月的增速,明显地反映了全球市场的波动性。

doanh nghiep thuy san tp ho chi minh chu dong thich ung truoc kho khan 8683560 3Xuất khẩu thủy sản trong quý 1 tăng 8%一季度越南水产品出口增长8%。图自越通社

Theo thống kê của Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thuỷ sản Việt Nam (VASEP), xuất khẩu thủy sản tháng 3/2026 đạt khoảng 927 triệu USD, tăng hơn 5% so với cùng kỳ. Lũy kế quý 1 đạt 2,64 tỷ USD, tăng gần 8%. Mức tăng này thấp hơn đáng kể so với hai tháng đầu năm, phản ánh rõ hơn sự biến động của thị trường thế giới.

越通社河内——根据越南水产品加工与出口协会(VASEP)的统计数据,2026年3月,越南水产出口额约为9.27亿美元,较去年同期增长5%以上。第一季度累计出口额达26.4亿美元,增长近8%。但这一增幅远低于今年前两个月的增速,明显地反映了全球市场的波动性。

Đáng chú ý, trong quý 1/2026, Trung Quốc giữ vị trí nước nhập khẩu lớn nhất của thủy sản Việt Nam, với kim ngạch đạt khoảng 764 triệu USD, tăng gần 45% so với cùng kỳ. Riêng tháng 3, xuất khẩu sang thị trường này đạt hơn 250 triệu USD, tăng trên 50%.

值得关注的是,在2026年第一季度,中国仍是越南水产品第一大进口国,出口额约达7.64亿美元,同比增长近45%。仅3月份,对华出口额已超过2.5亿美元,增长50%以上。

Bà Lê Hằng, Phó Tổng Thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thuỷ sản Việt Nam phân tích, các yếu tố giúp Trung Quốc trở thành động lực xuất khẩu trong quý 1 gồm mùa vụ, nhu cầu ổn định và lợi thế logistics, qua đó làm gia tăng nhu cầu nhập khẩu thủy sản.

越南水产品加工与出口协会副秘书长黎姮认为,中国成为越南水产品第一季度出口增长的重要动力,主要得益于季节性因素、稳定的市场需求以及物流优势,推动了水产品进口需求的增加。

Về sức cầu, Trung Quốc vẫn duy trì tích cực ở phân khúc trung-cao cấp. Dưới tác động của việc điều chỉnh chính sách thuế và những thay đổi trong cơ cấu nguồn cung của Canada, thị trường đã mở ra những cơ hội phát triển mới cho các quốc gia cung ứng thay thế, trong đó có Việt Nam.

此外,中国在中高端细分市场的需求持续保持积极态势。受关税政策调整及加拿大供应结构变化的影响,市场为包括越南在内的替代供应国带来了新的发展机遇。

Thêm vào đó, lợi thế địa lý kề bên và tính linh hoạt của chuỗi cung ứng giúp doanh nghiệp Việt Nam tận dụng tốt hơn các nhịp tăng ngắn hạn của thị trường này, đặc biệt trong các giai đoạn cao điểm tiêu dùng.

此外,越南企业凭借其地理位置优势和供应链的灵活性,能够更好地利用该市场的短期波动。

Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thuỷ sản Việt Nam, dù mang lại tăng trưởng tích cực, việc phụ thuộc lớn vào thị trường Trung Quốc lại khiến thuỷ sản đối mặt không ít rủi ro. Trước hết, tính biến động theo chính sách và điều hành nhập khẩu của Trung Quốc có thể ảnh hưởng nhanh và mạnh đến dòng chảy thương mại. Các thay đổi về kiểm soát biên mậu, tiêu chuẩn chất lượng hoặc nhịp cấp phép có thể khiến xuất khẩu biến động trong thời gian ngắn.

然而,据越南水产品加工与出口协会的消息,水产品出口活动过度依赖中国市场面临不少风险,包括中国进口政策波动、 边贸管控、质量标准或许可证颁发程序的变化等。

Thêm vào đó, sau giai đoạn cao điểm đầu năm, nhập khẩu có thể chững lại trong các tháng tiếp theo, đặc biệt nếu tồn kho nội địa tăng.  Ngoài ra, áp lực cạnh tranh với thuỷ sản Việt Nam tại Trung Quốc ngày càng gia tăng, nhất là từ các nguồn cung lớn như Ecuador trong phân khúc tôm nguyên con giá cạnh tranh.

另外,春节高峰过后,若中国国内库存增加,进口需求可能放缓。越南水产品在中国市场的竞争压力加剧,越南水产品正面临来自厄瓜多尔等低价供应国的激烈竞争。

Trong khi Trung Quốc tăng mạnh, các thị trường chủ lực khác vẫn chưa phục hồi rõ rệt. Xuất khẩu sang Mỹ trong quý 1 giảm hơn 10%, tiếp tục là “điểm nghẽn” lớn nhất do cả yếu tố cầu và rào cản kỹ thuật như Giấy chứng nhận phân tích (COA) theo quy định của Đạo luật bảo vệ Thú biển quy định (MMPA) cùng với thuế chống bán phá giá tôm. Xuất khẩu sang Nhật Bản và Hàn Quốc cũng giảm khoảng 10%, phản ánh tiêu dùng chưa cải thiện đáng kể.

与中国市场的强劲增长相反,其他核心市场尚未明显复苏。第一季度越南水产品对美国的出口下降10%以上。由于美国《海洋哺乳动物保护法》(MMPA)规定的分析证书(COA)等技术壁垒以及反倾销税,该市场仍是最大“瓶颈”。另外,对日本和韩国的出口额均下降约10%。

Trong khi đó, xuất khẩu sang Liên minh châu Âu gần như đi ngang, cho thấy nhu cầu ổn định nhưng chưa đủ mạnh để tạo tăng trưởng. Tuy nhiên, thị trường này vẫn mở ra cơ hội ở phân khúc cá thịt trắng và các sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn bền vững.

与此同时,对欧盟的出口基本持平,该市场仍为白肉鱼及符合可持续标准的产品带来机会。东盟、澳大利亚和部分新兴市场持续增长,助力实现出口市场多样化。

Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thuỷ sản Việt Nam dự báo, xuất khẩu thuỷ sản trong quý 2 sẽ tiếp tục tăng trưởng dương nhưng phân hóa rõ rệt theo sản phẩm và thị trường. Theo đó, tôm và cá tra vẫn là trụ cột tăng trưởng. Trung Quốc (bao gồm Hồng Kông) nhiều khả năng vẫn là thị trường đóng góp lớn nhất cho tăng trưởng xuất khẩu thủy sản Việt Nam. Tuy nhiên, khi yếu tố mùa vụ qua đi, tăng trưởng sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào nhu cầu tiêu dùng thực và khả năng duy trì thị phần của doanh nghiệp Việt Nam. Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp cần ưu tiên mở rộng khách hàng, thị trường sang các khu vực có lợi thế vị trí địa lý gần, logistics thuận tiện cùng với lợi thế thuế quan từ hệ thống hiệp định thương mại tự do (FTA) để đảm bảo mục tiêu tăng trưởng./.

越南水产品加工与出口协会预测,第二季度水产品出口将持续实现正增长,但产品和市场将出现明显分化。虾类和查鱼仍是增长支柱。中国(含香港)极有可能继续是越南水产品的最大市场。然而,随着季节性因素消退,增长将更多取决于实际消费需求。在传统市场依然面临困难的背景下,企业优先开拓地理位置邻近、物流便利且拥有关税优势的市场,以确保增长目标。(完)

越通社

Vietnamplus 

 Vietnamplus 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *