![]()
Thị trường Halal toàn cầu có quy mô bao phủ hơn 110 quốc gia và vùng lãnh thổ, với hơn 2 tỷ người Hồi giáo, mở ra không gian thương mại vô cùng rộng lớn cho các doanh nghiệp Việt Nam. Theo Cục Xúc tiến thương mại thuộc Bộ Công Thương, hiện nay quy mô nền kinh tế Halal toàn cầu đạt khoảng 2,5 đến 3 nghìn tỷ USD mỗi năm, dự kiến đến năm 2028 sẽ đạt ngưỡng 10 nghìn tỷ USD. Lĩnh vực Halal không chỉ giới hạn ở thực phẩm mà còn mở rộng sang nhiều lĩnh vực như mỹ phẩm, dược phẩm, thời trang, logistics và du lịch.
全球清真(Halal)市场拥有覆盖110多个国家和地区、超过 20 亿穆斯林人口规模,为越南企业打开极为广阔的贸易空间。据工贸部贸易促进局介绍,目前全球清真经济规模达到每年约2.5万亿至3万亿美元,预计到2028年将达到10万亿美元关口。清真领域不仅局限于食品,还已扩展至化妆品、医药、时尚、物流和旅游等多个领域。
Tuy nhiên, vị thế của Việt Nam trong lĩnh vực xuất khẩu Halal hiện vẫn còn khá yếu. Kim ngạch xuất khẩu Halal của Việt Nam mỗi năm chỉ đạt 9 tỷ USD, chiếm chưa đầy 1% thị phần toàn cầu, và phần lớn vẫn là nông thủy sản sơ chế. Trong giai đoạn 2024-2026, cả nước chỉ có khoảng 1.000 đến 1.300 doanh nghiệp sở hữu hoặc duy trì chứng nhận Halal, một con số vô cùng nhỏ bé so với hơn 90 vạn doanh nghiệp đang hoạt động.
然而,越南目前在清真出口领域的地位仍较微弱。越南每年清真出口额仅达9亿美元,占全球市场份额不足1%,且大部分仍为初级农水产品。2024年至2026年期间,全国仅有约1000至1300家企业拥有或维持清真认证,相较于超90万家在营企业而言,这一数字微乎其微。
Khoảng cách giữa tiềm năng và khả năng khai thác thực tế thể hiện rõ rệt nhất tại các thị trường trọng điểm Đông Nam Á. Đại diện Thương vụ Việt Nam tại Indonesia cho biết, năm 2025 mức tiêu thụ sản phẩm và dịch vụ Halal của Indonesia đạt 330,5 tỷ USD; riêng ngành thực phẩm và đồ uống dự kiến đến năm 2026 sẽ đạt 360,5 tỷ USD. Doanh nghiệp Việt Nam có cơ hội lớn trong các nhóm hàng như bánh kẹo, thủy sản đông lạnh, thực phẩm dạng bột, đặc biệt là sản phẩm sữa (Indonesia phải nhập khẩu khoảng 80% nhu cầu).
潜力与实际开发能力之间的差距在东南亚重点市场表现得尤为明显。越南驻印度尼西亚商务处代表指出,2025年印尼清真产品和服务的消费额达3305亿美元;其中仅食品与饮料行业预计到2026年就将达到3605亿美元。越南企业在糖果饼干、冷冻水产品、粉类食品尤其是乳制品(印尼需进口约80%的需求量)等商品门类中拥有巨大机遇。
![]()
Tại Malaysia, thị trường thực phẩm Halal có quy mô lên tới 50 tỷ USD mỗi năm, nhưng do chưa đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn, nhiều doanh nghiệp Việt Nam vẫn đang ở trạng thái quan sát, chờ đợi.
在马来西亚,清真食品市场的年规模高达500亿美元,但由于未能完全满足标准,许多越南企业仍处于观望状态。
Khi chỉ ra những rào cản cốt lõi, các chuyên gia khẳng định rõ rằng thách thức lớn nhất không chỉ nằm ở việc xin chứng nhận, mà còn ở năng lực chế biến sâu và duy trì chuỗi cung ứng phù hợp với tiêu chuẩn Halal. Sản phẩm chế biến sâu đòi hỏi kiểm soát nghiêm ngặt toàn diện từ nguyên liệu chính, phụ gia, hương liệu đến quy trình sản xuất sạch nhằm ngăn ngừa nhiễm chéo, đồng thời cũng đặt ra yêu cầu cao hơn đối với khâu bảo quản, vận chuyển và truy xuất nguồn gốc.
专家指出核心障碍时明确表示,最大的挑战不仅在于申请认证,还在于深加工能力以及维持符合清真标准的供应链。深加工产品要求从主原料、添加剂、香料到清洁生产工序进行全方位的严格控制,以防止交叉污染,同时也对储存、运输和溯源环节提出了更高要求。
Ngoài ra, hệ thống tiêu chuẩn Halal trên phạm vi toàn cầu vẫn chưa được thống nhất, cũng gây áp lực chi phí lớn cho doanh nghiệp. Chứng nhận Halal do Indonesia cấp không nhất thiết được Malaysia công nhận, và tiêu chuẩn của Malaysia cũng không chắc đáp ứng điều kiện để thâm nhập các nước thuộc Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh (GCC) hay Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE). Sự khác biệt đặc thù này khiến nhiều doanh nghiệp cảm thấy bối rối khi mở rộng thị trường.
此外,清真标准体系在全球范围内尚未统一,也给企业带来了巨大的成本压力。印尼颁发的清真认证不一定在马来西亚获得认可,而马来西亚的标准也不一定满足进入海湾阿拉伯国家合作委员会(GCC)国家或阿联酋(UAE)的条件。这种特殊的差异性使得许多企业在拓展市场时感到困惑。
Để chuyển tiềm năng thành kim ngạch xuất khẩu thiết thực, đại diện Cục Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường thuộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường nhấn mạnh rằng phát triển chuỗi giá trị Halal phải lấy nhu cầu thị trường làm định hướng, lấy an toàn thực phẩm làm nền tảng, lấy doanh nghiệp làm trung tâm. Các khâu từ nguồn gốc, chế biến đến logistics phải được kết nối đồng bộ, gắn với ứng dụng công nghệ số nhằm đảm bảo tính minh bạch của nguồn gốc.
为了将潜力转化为切实的出口额,农业与环境部质量、加工与市场发展局代表强调,发展清真价值链必须以市场需求为导向、以食品安全为基础、以企业为中心。从原产地、加工到物流的各个环节必须实现同步对接,并结合数字技术的应用,以确保来源的透明化。
Các cơ quan đại diện thương mại khuyến nghị doanh nghiệp cần từ bỏ phương pháp chung chung để "may đo" sản phẩm theo đặc tính văn hóa, khẩu vị và quy định của từng quốc gia. Hợp tác với các nhà nhập khẩu có uy tín tại địa phương, rà soát nhãn mác, tận dụng tối đa kênh bán hàng trực tuyến, và chủ động xin chứng nhận từ các cơ quan có thẩm quyền như Cục Phát triển Hồi giáo Malaysia (JAKIM) hay Cơ quan Đảm bảo Sản phẩm Halal Indonesia (BPJPH) là những bước đi không thể thiếu đối với doanh nghiệp.
各商务代表机构建议,企业需要放弃通用方法,以便根据各国的文化特性、口味和法规来“量体裁衣”打造产品。与当地有信誉的进口商合作、审查标签标识、充分利用线上销售渠道,并主动向马来西亚伊斯兰发展局(JAKIM)或印度尼西亚清真产品保证确认局(BPJPH)等权威机构申请认证,这是企业必不可少的步骤。
Về phía cơ quan quản lý nhà nước, Bộ Nông nghiệp và Môi trường cùng các bộ, ngành liên quan đang tích cực hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn quốc gia, thúc đẩy đạt được các thỏa thuận công nhận lẫn nhau về chứng nhận Halal với các tổ chức quốc tế. Đồng thời, hệ thống Thương vụ Việt Nam ở nước ngoài sẽ tiếp tục tăng cường cung cấp thông tin thị trường, hỗ trợ tăng cường kết nối hợp tác kinh tế - thương mại, tạo điều kiện thuận lợi để hàng hóa Việt Nam thâm nhập sâu vào chuỗi giá trị Halal toàn cầu.
在国家管理机关方面,农业与环境部同相关部委,积极完善国家标准体系,推动与国际组织达成清真认证互认协议。与此同时,越南驻外商务处系统将继续加强市场信息供应,助力加强经贸合作对接,打造便利条件,让越南商品深度融入全球清真价值链。(完)