Lần đầu tiên, Bộ Giáo dục cho phép thử nghiệm có kiểm soát đối với ứng dụng công nghệ thực – ảo trong giáo dục theo quy định tại Quyết định 1829/QĐ-BGDĐT ngày 26/6/2026.
根据2026年6月26日第1829/QĐ-BGDĐT号决定,越南教育与培训部首次允许对虚实结合技术在教肓领域的应用进行受控试点。
Theo Điều 1 Quy định ban hành kèm Quyết định 1829/QĐ-BGDĐT, cơ chế thử nghiệm có kiểm soát được áp dụng đối với các giải pháp ứng dụng công nghệ thực – ảo trong giáo dục mà pháp luật hiện hành chưa có quy định cụ thể hoặc chưa phù hợp để triển khai rộng rãi.
根据第1829/QĐ-BGDĐT号决定所附规定第一条,受控试点机制适用于虚实结合技术在教肓领域的应用方案,而现行法律尚未对此作出具体规定或尚不适合广泛推广。
Phạm vi công nghệ được đưa vào thử nghiệm khá rộng, bao gồm thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR), thực tế hỗn hợp (MR), thực tế mở rộng (XR) và các công nghệ nhập vai tương tự. Những công nghệ này có thể được ứng dụng trong nhiều hoạt động như dạy học, học tập, thực hành, thí nghiệm, mô phỏng, hướng nghiệp, kiểm tra, đánh giá, đào tạo kỹ năng và quản lý giáo dục.
试点技术范围相当广泛,包括虚拟现实(VR)、增强现实(AR)、混合现实(MR)、扩展现实(XR)以及其他类似的沉浸式技术。这些技术可应用于教学活动、学习、实操、实验、模拟、职业指导、考试评估、技能培训及教育管理等诸多环节。
Quy định yêu cầu việc thử nghiệm phải giới hạn về thời gian, địa điểm, quy mô và đối tượng tham gia; đồng thời chịu sự giám sát của Bộ Giáo dục và Đào tạo để đánh giá hiệu quả sư phạm, tính khả thi, mức độ an toàn cũng như những rủi ro có thể phát sinh. Quy định cũng loại trừ các sản phẩm trò chơi điện tử, giải trí thuần túy, y tế điều trị, quân sự hoặc có nội dung trái pháp luật, trái đạo đức xã hội khỏi phạm vi áp dụng.
规定要求试点必须在时间、地点、规模和参与对象上有所限制;同时接受教育与培训部的监督,以评估其教学效果、可行性、安全程度以及可能产生的风险。规定同时将电子游戏产品、纯娱乐产品、医疗治疗、军事用途或含有违法、违背社会公德内容的产品排除在适用范围之外。
Theo Điều 4, việc xây dựng cơ chế sandbox nhằm thúc đẩy đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trong giáo dục, đồng thời tạo cơ sở thực tiễn để đánh giá tác động của công nghệ thực – ảo đối với chất lượng dạy học, sức khỏe người học, an toàn dữ liệu và khả năng vận hành trong môi trường giáo dục. Kết quả thử nghiệm sẽ là căn cứ để Bộ Giáo dục và Đào tạo nghiên cứu sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật, tiêu chuẩn kỹ thuật và hướng dẫn chuyên môn trong thời gian tới.
根据第4条,建立沙盒机制旨在推动教育领域的创新和数字化转型,同时为评估虚实结合技术对教学质量、学习者健康、数据安全及教育环境运行能力的影响奠定实践基础。试点结果将成为教育与培训部今后研究修订相关法律规定、技术标准及专业指导的依据。
Có thể hiểu Sandbox là cơ chế cho phép doanh nghiệp hoặc tổ chức thử nghiệm sản phẩm, dịch vụ, mô hình kinh doanh hoặc công nghệ mới trong một phạm vi, thời gian và điều kiện nhất định, dưới sự giám sát của cơ quan nhà nước, trước khi được triển khai chính thức trên diện rộng.
可以理解,沙盒机制是一种允许企业或组织在特定范围、时间和条件下,在国家主管部门的监督下,对新产品、服务、商业模式或新技术进行试点的机制,之后再正式广泛推广。

