Ngày 08/7/2026, Chính phủ ban hành Nghị định 275/2026/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hóa chất và vật liệu nổ công nghiệp. Nghị định này có hiệu lực từ 25/8/2026.
2026年7月8日,越南政府颁布第275/2026/NĐ-CP号法令,规定化学品及工业爆炸物领域行政违法行为的处罚。该法令自2026年8月25日起生效。
Nghị định 275/2026/NĐ-CP quy định toàn diện về các hành vi vi phạm hành chính, hình thức và mức xử phạt, biện pháp khắc phục hậu quả, xử lý vi phạm trên môi trường điện tử cũng như thẩm quyền lập biên bản và xử phạt đối với các vi phạm trong lĩnh vực hóa chất và vật liệu nổ công nghiệp.
第275/2026/NĐ-CP号法令全面规定了行政违法行为、处罚形式及幅度、补救措施、电子环境中的违法处理,以及化学品及工业爆炸物领域违法行为的记录和处罚权限。
Nghị định 275/2026/NĐ-CP áp dụng đối với tổ chức, cá nhân Việt Nam, tổ chức, cá nhân nước ngoài có hành vi vi phạm trên lãnh thổ Việt Nam và các cơ quan, người có thẩm quyền xử phạt.
第275/2026/NĐ-CP号法令适用于在越南境内实施违法行为的越南组织、个人及外国组织、个人,以及有处罚权限的机关和人员。
Một trong những nội dung đáng chú ý của Nghị định là quy định rõ hình thức xử phạt chính và xử phạt bổ sung. Ngoài cảnh cáo và phạt tiền, tổ chức, cá nhân vi phạm còn có thể bị tước quyền sử dụng giấy phép, giấy chứng nhận, chứng chỉ, đình chỉ một phần hoặc toàn bộ hoạt động hóa chất, vật liệu nổ công nghiệp, hoặc tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm.
该法令的显著内容之一,是明确规定了主要处罚形式和附加处罚形式。除警告和罚款外,违法的组织、个人还可能被剥夺许可证、证书、执照的使用权,暂停部分或全部化学品及工业爆炸物活动,或没收违法物品及工具。
Đồng thời, Điều 3 cũng bổ sung nhiều biện pháp khắc phục hậu quả như buộc khắc phục điều kiện an toàn, buộc hủy kết quả huấn luyện không đúng quy định, buộc nộp lại giấy phép bị sửa chữa, tẩy xóa hoặc buộc hủy hợp đồng được ký trái quy định.
同时,第3条还补充了多项补救措施,如强制恢复安全条件、强制销毁不符合规定的培训结果、强制上缴被涂改、擦改的许可证,或强制解除违规签订的合同。
Về mức xử phạt, Điều 4 quy định mức phạt tiền tối đa đối với mỗi hành vi vi phạm của cá nhân là 50 triệu đồng trong lĩnh vực hóa chất và 100 triệu đồng trong lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp. Đối với cùng một hành vi vi phạm, tổ chức bị phạt gấp 02 lần mức phạt áp dụng đối với cá nhân, đây là nguyên tắc quan trọng mà doanh nghiệp cần lưu ý khi hoạt động trong lĩnh vực này.
关于处罚幅度,第4条规定,个人在化学品领域每项违法行为最高罚款为5000万越南盾,在工业爆炸物领域最高罚款为1亿越南盾。对于同一违法行为,组织的罚款金额为个人罚款金额的2倍。这是在上述领域经营的企业需注意的重要原则。
Nghị định cũng bổ sung nhiều quy định mới gắn với Luật Hóa chất 2025. Điển hình, Điều 7 quy định xử phạt từ 10 – 20 triệu đồng đối với hành vi không áp dụng hoặc áp dụng không đúng các nguyên tắc hóa học xanh bắt buộc như giảm phát sinh chất thải nguy hại, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, giám sát phát thải theo thời gian thực và áp dụng biện pháp giảm thiểu nguy cơ xảy ra sự cố hóa chất.
该法令还补充了多项与2025年《化学品法》相关的新规定。例如,第7条规定,对未适用或未正确适用强制性绿色化学原则的行为处以1000万至2000万越南盾的罚款,这些原则包括减少危险废物产生、提高能源使用效率、实时监测排放以及采取减少化学品事故风险的措施。
Bên cạnh đó, Nghị định bổ sung các quy định xử phạt đối với vi phạm về khoảng cách an toàn của dự án hóa chất, điều kiện của tổ chức, cá nhân thực hiện hoạt động tư vấn xây dựng dự án hóa chất, điều kiện tư vấn lựa chọn công nghệ, thiết bị, tư vấn an toàn, an ninh hóa chất và quản lý Chứng chỉ tư vấn chuyên ngành hóa chất. Đây đều là những nội dung mới, phù hợp với các quy định của Luật Hóa chất 2025 nhằm nâng cao chất lượng hoạt động tư vấn và bảo đảm an toàn trong sản xuất, kinh doanh hóa chất.
此外,该法令还补充了对化学品项目安全距离违规行为的处罚规定,以及对从事化学品项目建设咨询、技术设备选择咨询、安全咨询、化学品安全咨询及化学品专业咨询证书管理的组织、个人条件的处罚规定。这些均为新内容,符合2025年《化学品法》的规定,旨在提高咨询活动质量并确保化学品生产经营安全。
Ngoài lĩnh vực hóa chất, Nghị định còn quy định chi tiết mức xử phạt đối với các hành vi vi phạm trong sản xuất, kinh doanh, bảo quản, vận chuyển, sử dụng vật liệu nổ công nghiệp và tiền chất thuốc nổ, đồng thời quy định các trường hợp bị đình chỉ hoạt động, tước giấy phép hoặc chuyển hồ sơ để xem xét trách nhiệm hình sự khi hành vi có dấu hiệu tội phạm.
除化学品领域外,该法令还详细规定了工业爆炸物及爆炸物前体在生产、经营、储存、运输、使用过程中的违法行为的处罚幅度,同时规定了暂停活动、吊销许可证或将存在犯罪迹象的卷宗移送追究刑事责任的情形。

