Việt Nam vào nhóm quốc gia có thu nhập trung bình cao: Minh chứng cho sức bật của nền kinh tế
越南跻身中等偏上收入国家行列:彰显越南经济韧性

Việc Ngân hàng Thế giới (WB) xếp Việt Nam vào nhóm quốc gia có thu nhập trung bình cao sau khi tổng thu nhập quốc gia (GNI) bình quân đầu người năm 2025 đạt 4.970USD phản ánh nỗ lực phát triển của Việt Nam sau nhiều năm, song cũng đặt ra những yêu cầu mới đối với mô hình tăng trưởng của Việt Nam trong giai đoạn mới. 

世界银行(WB)在越南2025年人均国民总收入(GNI)达到4970美元后,将越南列入中等偏上收入国家行列,反应了越南长期以来的发展努力,但也对新阶段越南经济增长模式提出了新要求。 

Vietnam's economy accelerates despite global uncertainties ...

Hà Nội (TTXVN) – Ngân hàng Thế giới (WB) xếp Việt Nam vào nhóm quốc gia có thu nhập trung bình cao sau khi tổng thu nhập quốc gia (GNI) bình quân đầu người năm 2025 đạt 4.970USD phản ánh nỗ lực phát triển của Việt Nam sau nhiều năm, song cũng đặt ra những yêu cầu mới đối với mô hình tăng trưởng của Việt Nam trong giai đoạn mới. 

越通社河内——世界银行(WB)在越南2025年人均国民总收入(GNI)达到4970美元后,将越南列入中等偏上收入国家行列,反应了越南长期以来的发展努力,但也对新阶段越南经济增长模式提出了新要求。

Vị thế mới của nền kinh tế Việt Nam

越南经济的新地位

Nhìn lại bức tranh tăng trưởng kinh tế của Việt Nam trong 5 năm trở lại đây (2021-2025), con số GNI tăng trung bình 10%/năm là minh chứng rõ rệt nhất cho sức bật của nền kinh tế. 

回顾近5年来(2021~2025年)越南经济增长图景,GNI年均增长约10%是越南经济韧性的最明显证据。

Theo WB, kết quả này được dẫn dắt bởi hai trụ cột chính: sự phục hồi mạnh mẽ của xuất khẩu (tăng hơn 15% trong giai đoạn 2024-2025) và khả năng duy trì tốc độ tăng trưởng GDP ấn tượng (7% và 8% trong hai năm liên tiếp). 

世界银行指出,这一成果取决于出口强劲复苏(2024~2025年增长率超过15%)和国内生产总值(GDP)持续保持较高增速(连续两年分别达到7%和8%)。

Theo TS Lê Duy Bình, chuyên gia kinh tế, Giám đốc điều hành Economica Việt Nam, sự kiện nói trên vừa là sự ghi nhận những thành tựu đã đạt được, vừa mở ra yêu cầu cải cách mạnh mẽ để hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia có thu nhập cao. 

Economica(越南)公司首席执行官、经济学家黎维平表示,上述成果既是对越南发展成就给予的认可,又为越南迈向高收入国家目标提出了更为迫切的改革要求。

Đáng chú ý, sự khác biệt lớn nhất nằm ở thước đo. WB sử dụng GNI thay vì GDP (tổng sản phẩm quốc nội) làm chuẩn phân loại. Nếu như GDP đo lường tổng giá trị tất cả hàng hóa và dịch vụ sản xuất trong biên giới lãnh thổ một quốc gia thì GNI còn rộng lớn hơn khi đo lường tổng thu nhập do công dân và doanh nghiệp của quốc gia đó tạo ra, bất kể ở trong hay ngoài nước.  

值得注意的是,两者的关键差异在于衡量指标。世界银行以GNI而非GDP作为分类标准。GDP衡量的是一国境内生产的全部商品和服务总价值,而GNI则更为广泛,涵盖该国公民和企业在境内外创造的全部收入。

Điều này có nghĩa, khi GNI vượt ngưỡng 4.636USD, nó xác nhận rằng Việt Nam không chỉ là một “công xưởng” gia công với quy mô GDP 514,7 tỷ USD mà đã bắt đầu gia tăng được hàm lượng giá trị sở hữu trong chuỗi cung ứng toàn cầu. 

这意味着,当GNI超过4636美元门槛时,其表明越南不仅是一个GDP规模达5147亿美元的“加工厂”,而且已开始提高其在全球供应链中的附加值。 

Cải thiện mức sống người dân mới quan trọng 

改善人民生活水平才是重要

Tuy nhiên, TS Lê Duy Bình lưu ý, việc nâng hạng nói trên “không phải đích đến, chỉ là bước đệm”, bởi quy mô GDP chỉ là một cấu phần. Do đó, song song với việc mở rộng GDP, Việt Nam bắt buộc phải củng cố các nền tảng chiều sâu như năng lực khoa học – công nghệ, trình độ đổi mới sáng tạo, chất lượng nguồn nhân lực và từng bước leo lên các nấc thang cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu. 

然而,黎维平认为,在扩大GDP规模的同时,越南必须着力夯实发展基础,包括科技能力、创新水平、人力资源质量,并逐步攀升至全球价值链的更高位置。

Để phát triển bền vững và đáp ứng các tiêu chuẩn toàn cầu, Việt Nam không có con đường nào khác ngoài việc thúc đẩy tăng trưởng xanh, sử dụng tài nguyên hiệu quả và giảm thiểu phát thải. 

为可持续发展并符合全球标准,越南还需推动绿色增长,有效利用资源并减少排放。

Bà Nguyễn Thị Mai Hạnh, Trưởng phòng Tài khoản Quốc gia, Tổng cục Thống kê (Bộ Tài chính) cho biết, việc thay đổi phân nhóm thu nhập chủ yếu là điều chỉnh phân loại kinh tế dựa trên tiêu chí của Ngân hàng Thế giới, không có nghĩa là Việt Nam đã trở thành nước phát triển, cũng không phản ánh khoảng cách thu nhập giữa Việt Nam và các nước phát triển đã được thu hẹp. Trong giai đoạn tiếp theo, Việt Nam vẫn cần liên tục nâng cao năng suất lao động, năng lực đổi mới sáng tạo và sức cạnh tranh của nền kinh tế. Bà nhấn mạnh, điều quan trọng là nâng cao thu nhập và mức sống của người dân. 

越南财政部统计局国民经济核算司司长阮氏梅幸表示,收入分组的变化主要是基于世界银行标准的经济分类调整,并不意味着越南已成为发达国家,也不代表越南与发达国家的收入差距已经缩小。下一阶段,越南仍需持续提升劳动生产率、创新能力及经济竞争力。她强调,重要的是提高人民的收入和生活水平。

Theo các chuyên gia, việc nâng hạng nói trên còn tác động đến vị thế quốc gia và năng lực đàm phán quốc tế. Khi quy mô kinh tế và thị trường được mở rộng, vị thế đối ngoại của Việt Nam cũng có những thay đổi mang tính bản chất. Trước hết, đó là nâng cao quyền đàm phán bởi về nguyên tắc thương mại, một nền kinh tế có quy mô lớn hơn sẽ sở hữu tiếng nói có trọng lượng hơn và “sức mạnh mềm” tốt hơn. Điều này giúp Việt Nam giành được thế chủ động và các điều khoản thuận lợi hơn trong các cuộc đàm phán kinh tế, định hình các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.

专家认为,此次“升级”还将对国家地位及国际谈判能力产生积极影响。首先,其有利于提升谈判实力,因为原则上,经济规模更大的国家拥有更大的影响力和更强的“软实力”。这有助于越南在经济谈判中占据优势,争取更有利的条件,从而塑造新一代自由贸易协定。(完) 

zh.vietnamplus.vn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *