ADB: Ba trọng tâm cải cách để Việt Nam tăng trưởng bứt phá
亚行:三大改革重点助力越南实现突破性增长

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đầy biến động, Việt Nam đã đặt ra những mục tiêu phát triển đầy tham vọng với kỳ vọng đạt mức tăng trưởng hai chữ số trong giai đoạn 2026-2030, từ đó hiện thực hóa tầm nhìn trở thành quốc gia có thu nhập cao vào năm 2045. Tuy nhiên, những yếu tố “gió ngược” từ môi trường kinh tế thế giới cũng đang đặt ra không ít thách thức đối với tiến trình này. 

越通社河内——在全球经济充满波动的背景下,越南提出了雄心勃勃的发展目标,希望在2026-2030年期间实现两位数增长,从而实现到2045年成为高收入国家的愿景。然而,全球经济环境中的“逆风”因素也给这一进程带来不少挑战。

Xoay quanh những lợi thế cốt lõi của nền kinh tế Việt Nam cũng như các đòn bẩy cải cách mang tính đột phá cần thiết, phóng viên Thông tấn xã Việt Nam đã có cuộc phỏng vấn độc quyền với ông Winfried Wicklein, Tổng Vụ trưởng Vụ Đông Nam Á thuộc Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), bên lề Hội nghị thường niên lần thứ 59 Hội đồng Thống đốc ADB diễn ra tại Samarkand, Uzbekistan. 

围绕越南经济具备哪些核心优势,以及需要哪些突破性改革杠杆,越通社记者在乌兹别克斯坦撒马尔罕举行的亚洲开发银行(ADB)第59届理事会年会期间,专访了ADB东南亚局总司长张念山。

Ông Trương Niệm Sơn cho biết, xét về trung hạn, mặc dù các yếu tố bất lợi đang tạo áp lực suy thoái lên nền kinh tế khu vực, nhưng Đông Nam Á vẫn được đánh giá là có khả năng chống chịu rủi ro mạnh mẽ. 

张念山表示,从中期来看,尽管不利因素正对区域经济造成下行压力,但东南亚仍被认为具备较强的抗风险能力。

Ông chỉ ra rằng, Đông Nam Á là một trong những khu vực dễ bị tổn thương nhất trước tình trạng bất ổn tại Trung Đông. Các cuộc xung đột liên quan đã gây gián đoạn hoạt động của hạ tầng vận tải và năng lượng, dẫn đến tình trạng nguồn cung thắt chặt và giá năng lượng duy trì ở mức cao. Theo dự báo cơ sở của Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), với giả định giá dầu thô quốc tế bình quân năm nay là 96 USD/thùng và giảm xuống còn 80 USD vào năm tới, tốc độ tăng trưởng kinh tế trung hạn của khu vực có thể sẽ chậm lại ở mức 4,2%, trong khi tỷ lệ lạm phát năm 2026 dự kiến sẽ tăng lên mức 4,5%. 

他指出,东南亚是最容易受到中东局势不稳定影响的地区之一。相关冲突扰乱了运输和能源基础设施运行,导致能源供应趋紧、能源价格维持高位。根据ADB的基准预测,在假设今年国际原油均价为每桶96美元、明年降至80美元的情况下,区域中期经济增速可能放缓至4.2%,而2026年通胀率预计将升至4.5%。

Ông nhận định rằng, trong bối cảnh những bất ổn hiện nay vẫn đang tiếp diễn, các quốc gia trong khu vực cần chuẩn bị sẵn sàng để ứng phó với áp lực kinh tế ngày càng gia tăng. Tuy nhiên, nhờ hưởng lợi từ nhu cầu nội địa mạnh mẽ, Đông Nam Á vẫn có triển vọng duy trì được khả năng phục hồi trong ngắn hạn. Dù vậy, triển vọng trung hạn sẽ phụ thuộc phần lớn vào tốc độ giảm bớt của các cú sốc từ bên ngoài, cũng như hiệu quả từ chính sách của các nước trong việc vừa bảo vệ các nhóm đối tượng dễ bị tổn thương, vừa duy trì sự ổn định tài chính và kinh tế vĩ mô. Những yếu tố này sẽ dẫn đến các kịch bản tăng trưởng khác biệt rõ rệt giữa các quốc gia trong khu vực. 

他认为,当前不确定性仍在持续,因此区域各国需做好准备,应对不断增加的经济压力。不过,受益于强劲的内需,东南亚短期内仍有望保持韧性。但中期前景将在很大程度上取决于外部冲击缓解的速度,以及各国政策在保护弱势群体的同时维持财政和宏观经济稳定的效果。这些因素将导致区域国家之间出现明显不同的增长情景。

Khi đề cập đến Việt Nam, ông Trương Niệm Sơn nhận định rằng, so với các quốc gia khác trong khu vực, triển vọng kinh tế của Việt Nam giai đoạn 2026-2027 tương đối ổn định và giàu khả năng phục hồi, mặc dù bối cảnh toàn cầu vẫn còn nhiều thách thức. Kỳ vọng lạc quan này được xây dựng dựa trên những lợi thế về cấu trúc mà Việt Nam đang sở hữu. 

谈及越南时,张念山认为,与区域内其他国家相比,越南在2026—2027年期间的经济前景相对稳健且富有韧性,尽管全球环境依然充满挑战。这种乐观预期建立在越南拥有的结构性优势之上。

Ông đặc biệt nhấn mạnh rằng, khả năng duy trì ổn định kinh tế vĩ mô trong các giai đoạn biến động kinh tế là một trong những ưu thế nổi bật nhất của Việt Nam. Với dư địa tài khóa dồi dào và mức nợ công thấp, Chính phủ Việt Nam đã ứng phó hiệu quả trước những tác động từ sự biến động của thị trường dầu mỏ quốc tế thời gian gần đây, qua đó duy trì ổn định mặt bằng giá cả nói chung. 

他特别强调,越南在经济波动时期保持宏观经济稳定的能力,是其最突出的优势之一。凭借充足的财政空间和较低的公共债务水平,越南政府有效应对了近期国际石油市场波动带来的影响,保持了价格总体稳定。

ADB đánh giá cao năng lực điều hành của Chính phủ Việt Nam trong việc đưa ra biện pháp hỗ trợ kịp thời,quyết đoán,giảm thiểu tác động tiêu cực từ môi trường bên ngoài. 

ADB对越南政府及时、果断推出支持措施 ,以减轻外部环境负面影响的调控能力给予高度评价。

Ngoài ra, việc đẩy mạnh đầu tư công và mở rộng nhu cầu nội địa sẽ trở thành động lực quan trọng hỗ trợ tăng trưởng ngắn hạn của Việt Nam. Đầu tư cơ sở hạ tầng, sự phục hồi của ngành du lịch cũng như tiến trình chuyển đổi số dự kiến sẽ tiếp tục củng cố triển vọng phát triển của Việt Nam trong năm 2026. 

此外,加大公共投资力度和扩大国内需求,将成为支撑越南短期增长的重要动力。基础设施投资、旅游业复苏以及数字化转型进程,预计将继续巩固2026年越南的发展前景。

Ba trọng tâm cải cách để Việt Nam tăng trưởng bứt phá | baotintuc.vn

Hoạt động sản xuất tại doanh nghiệp ngành may mặc ở Bắc Ninh. Ảnh : TTXVN

北宁省服装企业生产活动。图片:越南通越社

Đồng thời, ngành sản xuất hướng về xuất khẩu và đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) sẽ tiếp tục đóng vai trò là động lực tăng trưởng then chốt. Ngay cả khi phải đối mặt với môi trường bên ngoài phức tạp và áp lực từ nền tảng tăng trưởng cao của năm 2025, các lĩnh vực này dự kiến vẫn sẽ duy trì được khả năng phục hồi mạnh mẽ trong năm 2026. 

与此同时,出口导向型制造业和外国直接投资(FDI)仍将继续发挥关键增长引擎作用。即使面临复杂的外部环境以及2025年高增长基数带来的压力,这些领域预计在2026年仍将保持较强韧性。

Đối với mục tiêu đạt mức tăng trưởng hai con số trong giai đoạn 2026-2030 và trở thành quốc gia có thu nhập cao vào năm 2045 mà Việt Nam đề ra, ông Trương Niệm Sơn cho biết, nền kinh tế Việt Nam đã đạt được kết quả tăng trưởng trên 8% trong năm 2025. Chính phủ Việt Nam một lần nữa khẳng định kiên trì con đường phát triển kinh tế và mở rộng mở cửa, đồng thời đặt ra mục tiêu đạt tăng trưởng hai con số trong giai đoạn tới và trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045. 

对于越南提出的2026—2030年实现两位数增长以及2045年成为高收入国家的目标,张念山表示,越南经济在2025年已取得超过8%的增长成果。越南政府再次明确坚持扩大开放和发展经济的发展道路,并提出未来阶段实现两位数增长以及2045年成为高收入国家的目标。

ADB cam kết sẽ tiếp tục là đối tác không thể tách rời trong tiến trình phát triển của Việt Nam, đồng thời hỗ trợ Việt Nam hiện thực hóa tầm nhìn này. 

ADB承诺将继续作为越南发展进程中不可分割的伙伴,支持越南实现这一愿景。

Để duy trì đà tăng trưởng bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế, Việt Nam cần sớm đẩy mạnh đồng bộ nhiều nhiệm vụ cải cách ưu tiên. 

为保持可持续增长势头并提升国际竞争力,越南需尽快同步推进多项优先改革任务。

Trong đó, nâng cao năng suất lao động và khả năng phục hồi kinh tế là một trong những nhiệm vụ trọng tâm. Để tiến tới vị thế cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu, Việt Nam cần nỗ lực cải thiện môi trường kinh doanh, tinh giản các thủ tục hành chính, đồng thời nâng cao hiệu quả quản trị quốc gia và chú trọng tăng cường năng lực khoa học công nghệ. 

其中,提升劳动生产率和经济韧性是关键任务之一。为了在全球价值链中迈向更高位置,越南需大力改善营商环境,精简行政手续,同时提高国家治理效率,并重视科技能力提升。

Cùng với đó, việc phát triển hệ thống tài chính và thị trường vốn cũng là yêu cầu hết sức cấp thiết. Việt Nam cần xây dựng thị trường trái phiếu doanh nghiệp trưởng thành hơn nhằm huy động các nguồn vốn dài hạn, giảm bớt sự phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng, đồng thời giúp các doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn quy mô lớn với chi phí thấp hơn. 

与此同时,发展金融体系和资本市场也十分迫切。越南需要建立更加成熟的企业债券市场,以动员长期资金来源,减少对银行信贷的依赖,并帮助企业以更低成本获得大规模资金。

Ngoài ra, vấn đề an ninh năng lượng và ứng phó với biến đổi khí hậu phải được đặt tại vị trí trung tâm trong chương trình nghị sự về tăng trưởng. Việc đa dạng hóa các nguồn năng lượng cũng như đẩy nhanh triển khai năng lượng sạch sẽ trở thành yếu tố then chốt để Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh và quản trị rủi ro trong dài hạn. 

此外,能源安全和应对气候变化问题必须被置于增长议程的核心位置。能源来源多元化以及加快清洁能源部署,将成为越南长期提升竞争力和管理风险的关键因素。

Ông Trương Niệm Sơn nhận định, có thể nói Việt Nam đang bước vào giai đoạn 2026—2027 với nền tảng kinh tế vững chắc và môi trường đối ngoại thuận lợi. Tuy nhiên, để hiện thực hóa các mục tiêu phát triển dài hạn, Việt Nam vẫn cần quyết liệt hơn nữa và đẩy nhanh tiến trình cải cách thể chế, trong đó trọng tâm là nâng cao năng suất lao động và tối ưu hóa hiệu quả vận hành của toàn bộ hệ thống kinh tế. 

张念山表示,可以说,越南正以稳固的经济基础和有利的对外环境迈入2026—2027年。但要实现长期发展目标,越南仍需更加坚决并加快推进制度改革,重点提升生产率和优化整个经济体系运行效率。(完)

zh.vietnamplus.vn

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *