Khoa học công nghệ – động lực then chốt tái cấu trúc ngành thủy sản Việt Nam
科技创新——越南水产业重构的关键动力

Ngành thuỷ sản đang tăng trưởng tích cực nhưng cũng đối mặt với không ít thách thức do sức ép cạnh tranh từ các quốc gia khác và yêu cầu thị trường ngày càng cao.

水产业正在积极增长,但也面临不少挑战。在此背景下,科技创新被确定为推动全行业增长、提高生产率、质量和附加值的基础和动力。

potal thuy san viet nam phat trien chuyen doi cong nghe cao xanh va ben vung 8671666

Ngành thuỷ sản đang tăng trưởng tích cực nhưng cũng đối mặt với không ít thách thức do sức ép cạnh tranh từ các quốc gia khác và yêu cầu thị trường ngày càng cao.  Trong bối cảnh đó, khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo được xác định là nền tảng, đồng thời là động lực thúc đẩy tăng trưởng, nâng cao năng suất, chất lượng và giá trị gia tăng cho toàn ngành.  

越通社胡志明市——水产业正在积极增长,但也面临不少挑战。在此背景下,科技创新被确定为推动全行业增长、提高生产率、质量和附加值的基础和动力。

*Tăng trưởng đi cùng áp lực

增长伴随压力

Thủy sản tiếp tục là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn của lĩnh vực nông nghiệp và môi trường, đóng góp lớn vào tăng trưởng xuất khẩu và tạo sinh kế cho hàng triệu lao động tại khu vực ven biển và nông thôn.   Giai đoạn 2021-2025, cơ cấu sản xuất tiếp tục chuyển dịch theo hướng giảm khai thác, tăng nuôi trồng.Tính đến cuối năm 2025, tổng sản lượng thủy sản của Việt Nam đạt gần 10 triệu tấn;   Kim ngạch xuất khẩu toàn ngành đạt trên 11,3 tỷ USD .

水产业继续是经济支柱产业之一,为出口增长做出巨大贡献,并为数百万劳动者创造生计。2021-2025年阶段,生产结构继续朝着减少捕捞、增加养殖的方向转变。截至2025年底,水产品总产量达到近1000万吨;出口额超过113亿美元。

Theo đó, ngành thuỷ sản đang chịu áp lực lớn từ biến đổi khí hậu, đặc biệt là tình trạng nước biển dâng, xâm nhập mặn và các hiện tượng thời tiết cực đoan. Những yếu tố này đòi hỏi phải có công nghệ giống thích ứng và hệ thống nuôi an toàn, ổn định.

然而,水产业正承受着来自气候变化、严苛的贸易壁垒(尤其是溯源和打击IUU捕捞的要求)以及环境保护和减排压力的巨大压力。

Một trong những “điểm nghẽn” là công tác chọn tạo giống và thị trường giống phát triển chậm. Nguồn giống thuỷ sản còn phụ thuộc vào nhập khẩu, trong khi nghiên cứu giống chất lượng cao chưa đáp ứng nhu cầu thực tiễn. Thực tế khoảng 50% giống cá tra và tôm sú hiện chưa được kiểm soát chất lượng. Trong lĩnh vực chế biến, trình độ công nghệ của Việt Nam hiện ở mức trung bình đến trung bình khá, với hệ số đổi mới thiết bị chỉ khoảng 7% mỗi năm. Dù một số doanh nghiệp lớn đã đầu tư công nghệ hiện đại đáp ứng yêu cầu của các thị trường khó tính, phần lớn cơ sở chế biến vẫn sử dụng dây chuyền cũ, tiêu hao nhiều nguyên liệu và năng lượng.

种苗选育工作发展缓慢是”瓶颈”之一;目前约50%的楂鱼和斑节对虾种苗质量未受管控。加工技术水平处于中等水平,大部分设施使用老旧生产线,消耗大量原料和能源。

*Cần chuyển đổi đồng bộ và toàn diện

需要同步、全面转型

Chiến lược phát triển thủy sản Việt Nam đến năm 2030,  đặt ra mục tiêu đầy tham vọng: đưa thủy sản trở thành ngành kinh tế quan trọng của quốc gia, phát triển theo hướng sản xuất hàng hóa lớn, hiện đại, bền vững và có khả năng cạnh tranh toàn cầu.

《到2030年水产业发展战略》设定了将水产业建设成为重要、现代、可持续且具有全球竞争力的经济产业的目标。

Các chuyên gia cho rằng Việt Nam cần từng bước làm chủ nguồn giống, tiến tới thay thế khoảng 80% giống bố mẹ nhập khẩu. Phát triển công nghệ thức ăn và dinh dưỡng thông minh cũng là lời giải cho vấn đề giá thành và cạnh tranh. Với chi phí thức ăn hiện chiếm tới 60–70% giá thành sản xuất,  việc này có thể giúp giảm 15–20% chi phí.

专家认为,越南需要逐步掌控种苗来源,力争替代约80%的进口亲本。开发智能饲料技术,由于饲料成本占生产成本的60-70%,这可以帮助降低15-20%的成本。

Trong lĩnh vực nuôi biển, yêu cầu chuyển dịch từ ven bờ ra xa bờ đòi hỏi thay đổi căn bản về hạ tầng. Định hướng đến năm 2030 thay thế hoàn toàn lồng bè gỗ bằng vật liệu hiện đại như nhựa mật độ cao hoặc composite, có khả năng chịu điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Đồng thời, việc ứng dụng robot và thiết bị lặn không người lái sẽ giúp giảm rủi ro cho người lao động và nâng cao hiệu quả vận hành. Chuyển đổi số được xác định là xu thế không thể đảo ngược. Các chuyên gia cho rằng cần xây dựng hệ thống dữ liệu lớn ngành thủy sản, tiến tới số hóa toàn bộ hoạt động khai thác và nuôi trồng. Việc áp dụng công nghệ chuỗi khối trong truy xuất nguồn gốc sẽ giúp nâng cao tính minh bạch, đáp ứng yêu cầu của thị trường quốc tế.

在海产养殖方面,方向是用现代材料替代木质网箱,并应用机器人和无人潜水器设备。数字化转型被确定为不可逆转的趋势,需要建设水产业大数据系统,应用区块链技术进行溯源。

Ở khâu chế biến, chiến lược phát triển được xác định là chuyển từ xuất khẩu thô sang chế biến sâu, nâng cao giá trị gia tăng. Việc tận dụng phụ phẩm để sản xuất các sản phẩm có giá trị cao như collagen, chitosan hay axit béo omega-3 không chỉ giúp tăng hiệu quả kinh tế mà còn góp phần phát triển kinh tế tuần hoàn.

在加工环节,战略是从粗加工出口转向精深加工,利用副产物生产胶原蛋白、壳聚糖、omega-3脂肪酸。循环水养殖系统、生物絮团技术有助于减少用水量,迈向零排放。

Để giải quyết các điểm yếu trong quá trình ứng dụng khoa học công nghệ, cần sự vào cuộc đồng bộ của 3 nhà: Nhà nước – nhà khoa học – doanh nghiệp. Khi Nhà nước đã có chiến lược rõ ràng, doanh nghiệp nắm bắt được nhu cầu thực tế của thị trường và đặt hàng, nhà khoa học sẽ tập trung nghiên cứu đề tài, giải pháp có tính ứng dụng cao. Khi các “nút thắt” về giống, công nghệ, hạ tầng và thị trường được tháo gỡ, Việt Nam hoàn toàn có cơ sở để hiện thực hóa mục tiêu trở thành trung tâm chế biến thủy sản sâu, thuộc nhóm hàng đầu thế giới vào năm 2045./.  

为解决这些弱点,需要国家—科学家—企业三方的协同参与。当种苗、技术、基础设施和市场等”瓶颈”得以解决,越南完全有基础实现到2045年成为世界领先的水产品精深加工中心之一的目标。(完)

Zh.Vietnamplus  

Bnews 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *