Chỉ trong 2 tháng đầu năm, kim ngạch xuất khẩu hai mặt hàng này đã đạt hơn 111 triệu USD, tăng 23% so với cùng kỳ năm trước. Kết quả này phản ánh nhu cầu tiêu thụ tại nhiều thị trường đang phục hồi sớm, đặc biệt trong khu vực châu Á.
2026年前两个月,越南鱿鱼和章鱼出口额超过1.11亿美元,同比增长23%。这一结果表明,该行业实现了积极开局,也反映出多个市场需求在年初即出现复苏信号。
Công nhân Công ty Huy Nam (tỉnh An Giang) đang chế biến bạch tuộc phục vụ xuất khẩu sang thị trường Nhật Bản. Ảnh: TTXVN.安江省辉南公司工人们正在对出口日本市场的章鱼进行加工。图片来源: 越通社
Chỉ trong 2 tháng đầu năm, kim ngạch xuất khẩu hai mặt hàng này đã đạt hơn 111 triệu USD, tăng 23% so với cùng kỳ năm trước. Kết quả này phản ánh nhu cầu tiêu thụ tại nhiều thị trường đang phục hồi sớm, đặc biệt trong khu vực châu Á.
越通社河内——2026年前两个月,越南鱿鱼和章鱼出口额超过1.11亿美元,同比增长23%。这一结果表明,该行业实现了积极开局,也反映出多个市场需求在年初即出现复苏信号。
Xét theo cơ cấu sản phẩm, mực là mặt hàng dẫn dắt tăng trưởng khi đạt hơn 64 triệu USD, tăng gần 30%. Trong khi đó, bạch tuộc đạt hơn 47 triệu USD, tăng hơn 16%. Sự chênh lệch này cho thấy nhu cầu đối với sản phẩm mực đang phục hồi nhanh hơn trong ngắn hạn, đồng thời mở ra cơ hội để doanh nghiệp đẩy mạnh khai thác phân khúc này.
从产品结构来看,鱿鱼成为增长亮点。鱿鱼出口额超过6400万美元,同比增长近30%;而章鱼出口额超过4700万美元,同比增长16%以上。这一趋势显示,短期内市场对鱿鱼产品的需求恢复更快。
Về thị trường xuất khẩu mực và bạch tuộc, châu Á tiếp tục giữ vai trò động lực chính. Hàn Quốc dẫn đầu với kim ngạch gần 42 triệu USD, tăng gần 23%, tiếp theo là Nhật Bản với khoảng 26 triệu USD, tăng 8%. Đáng chú ý, xuất khẩu sang Trung Quốc tăng mạnh hơn 85%, còn Thái Lan tăng trên 41%. Những con số cho thấy sức mua trong khu vực đang cải thiện rõ rệt sau giai đoạn trầm lắng. Ngược lại, xuất khẩu sang Liên minh châu Âu giảm khoảng 14,5%.
在市场方面,亚洲继续发挥主要动力作用。韩国为最大市场,对该市场的出口额接近4200万美元,同比增长近23%;其次是日本,接近2600万美元,增长约8%。值得注意的是,对中国出口增长超过85%,对泰国增长超过41%,显示区域内购买力明显改善。相反,对欧盟的出口则下降约14.5%。
Dù triển vọng tích cực, ngành mực và bạch tuộc vẫn phải đối mặt với nhiều yếu tố bất định. Căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông đang khiến chi phí logistics và vận tải biển tăng cao, kéo dài thời gian giao hàng và làm giảm sức cạnh tranh của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, giá nhiên liệu duy trì ở mức cao khiến chi phí khai thác tăng mạnh, tạo áp lực lớn lên ngư dân và nguồn cung nguyên liệu. Thực tế, nguồn nguyên liệu trong nước vẫn chưa ổn định, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đáp ứng đơn hàng của các doanh nghiệp chế biến.
尽管前景积极,该行业仍面临诸多挑战。与越南其他水产品出口类似,鱿鱼和章鱼出口同样受到中东冲突的影响。地区紧张局势可能推高物流和运输成本,延长交货时间。同时,燃油和海上作业成本维持高位,也增加了捕捞成本,给渔民和原料供应带来较大压力。此外,国内原料供应尚不稳定,影响企业履约能力。
Một rào cản khác là “thẻ vàng” IUU từ EU đã kéo dài nhiều năm và tiếp tục ảnh hưởng đến uy tín cũng như khả năng mở rộng thị phần của hải sản Việt Nam tại thị trường này. Trong bối cảnh đó, để duy trì đà tăng trưởng, các doanh nghiệp cần chủ động ứng phó với biến động chi phí, thúc đẩy đa dạng hóa nguồn cung, đồng thời tận dụng tối đa cơ hội từ thị trường châu Á — khu vực vẫn là động lực dẫn dắt tăng trưởng trong giai đoạn đầu năm.
另外,来自欧盟市场的“IUU黄牌”仍是重要障碍,影响行业声誉及在该地区扩大市场份额的能力。在此背景下,为保持增长势头,企业需主动应对成本波动,推动供应来源多元化,并充分把握亚洲市场机遇——这一地区在年初阶段仍是引领增长的关键动力。(完)
越通社

