Xuất khẩu thủy sản Việt Nam đang tăng tốc mạnh mẽ, kỳ vọng sẽ về đích với kim ngạch 10 tỷ USD. Tuy nhiên, sau những con số ấn tượng là không ít thách thức từ các rào cản thương mại và kỹ thuật, đặc biệt tại thị trường Hoa Kỳ, đòi hỏi ngành hàng và doanh nghiệp phải chuẩn bị các giải pháp ứng phó.
越南水产品出口正在强劲增长,有望达到100亿美元的目标。然而,在这些令人印象深刻的数字背后,尤其是在美国市场贸易和技术壁垒带来诸多挑战的背景下,水产企业必须做出充分准备,采取有力有效应对措施。
Trong tháng 8 kim ngạch xuất khẩu thuỷ sản đạt 1,12 tỷ USD, tăng 13,8%. 2025年8月,越南全国水产品出口额达11.2亿美元,增长13.8%。图自越通社
Xuất khẩu thủy sản Việt Nam đang tăng tốc mạnh mẽ, kỳ vọng sẽ về đích với kim ngạch 10 tỷ USD. Tuy nhiên, sau những con số ấn tượng là không ít thách thức từ các rào cản thương mại và kỹ thuật, đặc biệt tại thị trường Hoa Kỳ, đòi hỏi ngành hàng và doanh nghiệp phải chuẩn bị các giải pháp ứng phó.
越通社河内——越南水产品出口正在强劲增长,有望达到100亿美元的目标。然而,在这些令人印象深刻的数字背后,尤其是在美国市场贸易和技术壁垒带来诸多挑战的背景下,水产企业必须做出充分准备,采取有力有效应对措施。
Theo số liệu từ Hải quan Việt Nam, trong tháng 8 kim ngạch xuất khẩu thuỷ sản đạt 1,12 tỷ USD, tăng 13,8%. Đây là mức tăng trưởng khá ấn tượng trong bối cảnh thị trường nhiều biến động. Tính chung 8 tháng năm 2025, kim ngạch xuất khẩu thủy sản đã đạt 7,34 tỷ USD, tăng 16,7% so với cùng kỳ 2024.
据越南海关数据显示,2025年8月,全国水产品出口额达11.2亿美元,增长13.8%。在市场复杂多变的背景下,这是相当令人印象深刻的增长水平。累计2025年前8个月,水产品出口额达到73.4亿美元,较2024年同期增长16.7%。
Xét về cơ cấu sản phẩm, tôm vẫn là mặt hàng chủ lực trong đó, tôm hùm tiếp tục là điểm sáng xuất khẩu. Xuất khẩu cá tra cũng có sự phục hồi. Nhóm nhuyễn thể (mực, bạch tuộc, hai mảnh vỏ) tăng trưởng mạnh về kim ngạch xuất khẩu. Trong khi đó, xuất khẩu cá ngừ giảm nhẹ do những bất ổn cả về nguồn cung nguyên liệu và tiêu thụ.
从产品结构看,虾类仍是水产品出口中的主力产品,其中龙虾继续是出口亮点。查鱼出口也有所恢复。软体类(鱿鱼、章鱼、双壳类)出口额强劲增长。而金枪鱼出口因原料供应和消费方面的不稳定因素略有下降。
Về thị trường, các nước thuộc Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) dẫn đầu, tiếp đến là Trung Quốc (bao gồm Hong Kong), Hoa Kỳ. Đáng lưu ý, xuất khẩu cá tra sang Hoa Kỳ đạt 234 triệu USD trong 8 tháng, tăng 3,7% so với cùng kỳ. Việc duy trì đà tăng trưởng trong bối cảnh chịu nhiều sức ép về thuế quan và rào cản kỹ thuật cho thấy cá tra Việt Nam đang dần khẳng định vị thế ở phân khúc trung – cao cấp, là động lực để doanh nghiệp tiếp tục chuẩn hóa sản phẩm và xây dựng thương hiệu tại thị trường này. Các thị trường khác như EU và Hàn Quốc tiếp tục duy trì tăng trưởng ổn định.
市场方面,《全面与进步跨太平洋伙伴关系协定》(CPTPP)成员国领先,其次是中国(包括香港)和美国。值得注意的是,年前8个月,越南对美国查鱼出口达2.34亿美元,同比增长3.7%。欧盟、韩国等其他市场继续保持稳定增长势头。
Bà Lê Hằng, Phó Tổng Thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thuỷ sản Việt Nam (Vasep) nhận định: Xuất khẩu thuỷ sản đang tăng tốc với mục tiêu có thể về đích 10 tỷ USD trong năm 2025. Tuy nhiên, khả năng tăng trưởng sẽ chia thành các giai đoạn trái ngược nhau.Từ nay đến giữa tháng 11/2025, doanh nghiệp và nhà nhập khẩu Hoa Kỳ sẽ đẩy mạnh đơn hàng để “chạy trước” các rào cản thương mại. Do đó, tháng 9 và 10/2025 có thể chứng kiến mức tăng trưởng bùng nổ. Tuy nhiên sau đó, từ cuối tháng 11 trở đi, xuất khẩu dự báo sẽ chững lại, nhường chỗ cho một giai đoạn khó khăn.
越南水产加工与出口协会(Vasep)副秘书长黎姮评估,水产品出口正在加速,有望实现2025年达到100亿美元的目标。然而,增长态势将分为截然不同的阶段。从现在到2025年11月中旬,美国企业和进口商将努力提升订单量以规避即将生效的贸易壁垒。因此,9月和10月可能见证爆发式增长。但此后,从11月底开始,出口预计将放缓。
Lý giải cho hiện tượng trên, bà Lê Hằng cho rằng, ngành thủy sản Việt Nam đang phải đối diện với giai đoạn khó khăn do ảnh hưởng những biến động thuế quan và rào cản thị trường. Tại Hoa Kỳ, thuế đối ứng 20% khiến hàng Việt Nam kém cạnh tranh hơn so với Thái Lan, Indonesia hay Ecuador. Riêng ngành tôm còn đứng trước nguy cơ bị áp thuế chống bán phá giá cao bất thường trong đợt rà soát POR19.
黎姮解释说,越南水产业因面临关税波动和市场壁垒而陷入困难时期。在美国,20%的对等关税使越南商品相比泰国、印尼或厄瓜多尔竞争力下降。虾产业还面临在第19次行政复审(POR19)中被征收异常高反倾销税的风险。
Đáng lo ngại hơn, Hoa Kỳ mới đây đã công bố kết quả đánh giá mức độ tương đương của nghề cá Việt Nam theo Đạo luật bảo vệ thú biển (MMPA) với 12 nghề đánh bắt bị từ chối.
更令人担忧的是,美国近期公布了根据《海洋哺乳类动物保护法》(MMPA)对越南渔业的等效性评估结果,有12种渔业被拒绝。
Trước những thách thức hiện hữu, nhiều doanh nghiệp thuỷ sản đã tập trung việc đa dạng hóa thị trường, hướng sang châu Á, Trung Đông, Nam Mỹ và đẩy mạnh chế biến sâu để duy trì lợi thế cạnh tranh.
面对当前挑战,许多水产品企业已聚焦于市场多元化,转向亚洲、中东、南美,并加强深加工以维持竞争优势。
Thống kê xuất khẩu theo thị trường cho thấy, nhu cầu tiêu dùng cá tra đang có sự điều chỉnh giữa các khu vực, trong khi Trung Quốc giảm thì các quốc gia khối CPTPP, ASEAN và Nam Mỹ tiếp tục duy trì tăng trưởng cao. Nhật Bản, Canada và Mexico là những thị trường tiêu thụ lớn, nhờ ưu đãi thuế và xu hướng ưa chuộng sản phẩm tiện lợi, an toàn, là khu vực chiến lược dài hạn cho ngành cá tra.
按市场出口统计显示,查鱼消费需求正在各区域间调整,在中国市场需求减少的同时,CPTPP、东盟和南美等地区国家市场继续保持高增长。日本、加拿大和墨西哥是主要消费市场,是越南查鱼产业的长期战略区域。
Không riêng cá tra, tôm Việt cũng đang duy trì thị phần và lợi thế cạnh tranh nhờ vào các sản phẩm phân khúc giá trị cao, đặc biệt tại khu vực EU. Theo dự báo của Cơ quan thống kê Liên minh châu Âu (Eurostat), nhu cầu nhập khẩu tôm của EU trong năm 2025 có thể lên tới 400.000 tấn, mức cao chưa từng thấy trong nhiều năm, mở ra dư địa lớn cho các nước xuất khẩu, trong đó có Việt Nam.
不仅是查鱼,虾类也凭借在欧洲等地区高端细分市场产品维持市场份额和竞争优势。据欧盟统计局预测,2025年欧盟虾类进口需求可能高达40万吨,为多年未见的高水平,为包括越南在内的出口国开辟巨大空间。
Về tổng thể, để phát triển ngành sản xuất, chế biến và xuất khẩu thuỷ sản Việt Nam một cách bền vững và hiệu quả, Vasep đề xuất thực hiện đồng bộ việc quy hoạch quản lý vùng nuôi, quản lý chất lượng; đẩy nhanh tiến độ gỡ “thẻ vàng” IUU, đồng thời tìm giải pháp tháo gỡ các rào cản thuế và kỹ thuật tại thị trường Hoa Kỳ.
总体而言,为促进越南水产品生产、加工和出口行业可持续高效发展,Vasep建议同步实施养殖区规划管理、质量管理;加快解除IUU”黄牌”警告进度,同时寻求解决方案以消除美国市场的关税和技术壁垒。(完)
越通社

