Chuyên gia Trung Quốc đánh giá cao triển vọng phát triển của Việt Nam
越共十四大:中国专家评估越南发展前景

Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam sẽ là một dấu mốc có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, mở ra giai đoạn phát triển mới mang tính “bứt phá chiến lược,” trong đó khoa học-công nghệ, đổi mới sáng tạo và cải cách thể chế giữ vai trò then chốt. Đó là nhận định của Giáo sư Khúc Cường, làm việc tại Đại học Dân tộc Trung ương Trung Quốc, đồng thời là chuyên gia bình luận của Mạng Truyền hình Toàn cầu Trung Quốc (CGTN) trong cuộc trao đổi với phóng viên TTXVN tại Bắc Kinh.

越南共产党第十四次全国代表大会将是一个具有特别重要意义的里程碑,开启具有”战略突破”性质的新发展阶段,其中科学技术、改革创新和体制改革是关键因素。这是中央民族大学教授、中国环球电视网(CGTN)评论员曲强在接受越通社驻北京记者时的评价。

giao su khuc cuongGiáo sư Khúc Cường. (Ảnh: Quang Hưng/TTXVN)中央民族大学教授、中国环球电视网(CGTN)评论员曲强。图自越通社


Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam sẽ là một dấu mốc có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, mở ra giai đoạn phát triển mới mang tính “bứt phá chiến lược,” trong đó khoa học-công nghệ, đổi mới sáng tạo và cải cách thể chế giữ vai trò then chốt. Đó là nhận định của Giáo sư Khúc Cường, làm việc tại Đại học Dân tộc Trung ương Trung Quốc, đồng thời là chuyên gia bình luận của Mạng Truyền hình Toàn cầu Trung Quốc (CGTN) trong cuộc trao đổi với phóng viên TTXVN tại Bắc Kinh.

越通社河内——越南共产党第十四次全国代表大会将是一个具有特别重要意义的里程碑,开启具有”战略突破”性质的新发展阶段,其中科学技术、改革创新和体制改革是关键因素。这是中央民族大学教授、中国环球电视网(CGTN)评论员曲强在接受越通社驻北京记者时的评价。

Theo Giáo sư Khúc Cường, xét trong tổng thể bối cảnh quốc tế và trong nước, Việt Nam hiện đã vươn lên trở thành một quốc gia có vị thế ngày càng cao tại Đông Nam Á. Với quy mô dân số khoảng 100 triệu người, cơ cấu dân số trẻ, tốc độ đô thị hóa nhanh và nền tảng ổn định chính trị-xã hội, Việt Nam sở hữu những điều kiện thuận lợi cho phát triển trung và dài hạn.

曲强教授认为,从国际和国内整体背景来看,越南现已成为东南亚地区地位日益提升的国家。越南拥有约1亿人口规模、年轻的人口结构、快速的城镇化进程以及稳定的政治社会基础,具备中长期发展的有利条件。

Tuy nhiên, bối cảnh phát triển hiện nay đã có nhiều thay đổi so với trước đây. Kinh tế thế giới đang đối mặt những biến động phức tạp, chuỗi cung ứng toàn cầu bị gián đoạn, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn gia tăng, trong khi xung đột khu vực và bất ổn địa chính trị diễn biến khó lường. Trong bối cảnh đó, theo Giáo sư Khúc Cường, Việt Nam – với tư cách là một nền kinh tế mới nổi quan trọng và là mắt xích then chốt trong chuỗi cung ứng Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) – cần có những lựa chọn chiến lược phù hợp để duy trì đà tăng trưởng và nâng cao chất lượng phát triển.

然而,当前的发展背景与以往相比已发生诸多变化。世界经济面临复杂波动,全球供应链中断,大国间战略竞争加剧,同时地区冲突和地缘政治不稳定因素演变莫测。在此背景下,曲强教授认为,越南作为一个重要的新兴经济体,以及东南亚国家联盟(ASEAN)供应链中的关键环节,需要作出合适的战略选择,以维持增长势头并提升发展质量。

Một trong những vấn đề được Giáo sư Khúc Cường đặc biệt nhấn mạnh là yêu cầu chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Theo ông, để vượt qua mô hình phát triển dựa chủ yếu vào quy mô và lao động giá rẻ, đồng thời tránh rơi vào “bẫy thu nhập trung bình,” Việt Nam cần tập trung nâng cao hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng của nền kinh tế.

曲强教授特别强调的问题之一是增长模式转型的要求。他认为,为了超越主要依赖规模和廉价劳动力的发展模式,同时避免陷入”中等收入陷阱”,越南需要集中精力提升经济的技术含量和附加值。

Giáo sư Khúc Cường nhận định: “Kinh nghiệm của nhiều quốc gia cho thấy yếu tố then chốt quyết định thành công của quá trình chuyển đổi là khả năng chiếm lĩnh các đỉnh cao công nghệ và làm chủ đổi mới sáng tạo.” Ông cho rằng định hướng phát triển mà Việt Nam xác lập từ sau Đại hội XIII – lấy khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số làm động lực chủ yếu-là phù hợp với xu thế chung của thế giới và sát với điều kiện thực tiễn của Việt Nam.

曲强教授指出:”许多国家的经验表明,决定转型过程成功与否的关键因素是占领技术制高点和掌握创新的能力。”他认为,越南自党的十三大后确立的发展方向——以科学技术、改革创新和数字化转型为主要动力——符合世界总体趋势,也贴近越南的实际条件。

Liên quan mục tiêu tăng trưởng cao được thảo luận trước thềm Đại hội XIV, Giáo sư Khúc Cường cho rằng mục tiêu tăng trưởng khoảng 10% là rất tham vọng, song không phải không có cơ sở.  Theo ông, điều quan trọng hơn là những thay đổi mang tính cấu trúc trong định hướng chính sách. Một điểm nhấn nổi bật là việc Việt Nam quyết định tăng mạnh tỷ trọng GDP dành cho khoa học-công nghệ và đổi mới sáng tạo, từ khoảng 0,5% trước đây lên 1,5% và được luật hóa.

关于第十四次全国代表大会前夕讨论的高增长目标,曲强教授认为约10%的增长目标非常有雄心,但并非没有基础。他指出,更重要的是政策导向上的结构性变革。一个突出的亮点是越南决定大幅提高科学技术和创新创造的GDP占比,从之前的约0.5%提升至1.5%,并将其写入法律。

Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam sẽ là một dấu mốc có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, mở ra giai đoạn phát triển mới mang tính “bứt phá chiến lược,” trong đó khoa học-công nghệ, đổi mới sáng tạo và cải cách thể chế giữ vai trò then chốt.

越南共产党第十四次全国代表大会将是一个具有特别重要意义的里程碑,开启具有‘战略突破’性质的新发展阶段,其中科学技术、改革创新和体制改革是关键因素。

Đánh giá về công tác cải cách thể chế, Giáo sư Khúc Cường cho rằng việc Việt Nam đẩy mạnh tinh gọn bộ máy, cải cách hành chính và tái cơ cấu tổ chức trong thời gian qua là bước đi mang ý nghĩa chiến lược. Theo ông, việc Việt Nam kiên quyết chuyển từ mô hình quản lý cồng kềnh sang bộ máy tinh gọn, hiệu lực và hiệu quả hơn sẽ giúp giảm chi phí xã hội, nâng cao năng lực điều hành và tạo dư địa cho phát triển trong giai đoạn tiếp theo.

关于体制改革工作,曲强教授评价称,越南近期大力推进机构精简、行政改革和组织重构是具有战略意义的举措。他表示,越南坚决从臃肿的管理模式转向更加精干、高效、有力的机构,将有助于降低社会成本,提升治理能力,并为下一阶段的发展创造空间。

Giáo sư Khúc Cường cũng đánh giá cao xu thế phát triển tích cực của quan hệ giữa hai Đảng, hai Nhà nước Việt Nam-Trung Quốc. Trong bối cảnh mới, thay vì cạnh tranh, hai bên cần tập trung hợp tác trong các lĩnh vực then chốt như công nghệ cao, trí tuệ nhân tạo, năng lượng, xây dựng thị trường khu vực và kết nối chuỗi cung ứng, qua đó đóng góp vào hòa bình, ổn định và phát triển chung của khu vực Đông Á.

曲强教授也高度评价了越中两党、两国关系的积极发展趋势。在新背景下,双方应聚焦高新技术、人工智能、能源、区域市场建设和供应链连接等关键领域的合作,而非竞争,从而为东亚地区的和平、稳定和共同发展作出贡献。

Giáo sư Khúc Cường bày tỏ tin tưởng Đại hội XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam sẽ là một Đại hội có ý nghĩa đặc biệt, định hình chiến lược phát triển của Việt Nam trong nhiều năm tới, không chỉ có tác động sâu rộng trong nước mà còn lan tỏa tích cực ra khu vực và thế giới trong bối cảnh đầy biến động hiện nay./.

曲强教授相信,越共十四大将是一次意义特别的代表大会,它将塑造越南未来多年的发展战略,不仅对国内产生深远影响,也将在当前充满变局的背景下,积极辐射到地区和世界。(完)

Zh.Vietnamplus  

Vietnamplus  

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *