Chuyên trang tin tức về vốn đầu tư nước ngoài fdiintelligence.com của Anh đăng bài lý giải tại sao nhiều nền kinh tế châu Á, với ví dụ điển hình là Việt Nam, có thể khai thác hiệu quả dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) để thúc đẩy tăng trưởng, trong khi các nước khác lại chật vật biến các dòng vốn này thành động lực phát triển bền vững.
英国外国直接投资专业资讯网站 fdiintelligence.com于1月12日刊文分析为何包括越南在内的许多亚洲经济体能够有效利用外国直接投资(FDI)推动经济增长,而其他国家却难以将这些资本流入转化为可持续发展的动力。
Với nhiều lợi thế, Việt Nam đang có cơ hội để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị công nghệ toàn cầu. (Ảnh: Vũ Sinh/TTXVN)凭借诸多优势,越南有机会更深入地参与全球技术价值链。图自越通社
Chuyên trang tin tức về vốn đầu tư nước ngoài fdiintelligence.com của Anh đăng bài lý giải tại sao nhiều nền kinh tế châu Á, với ví dụ điển hình là Việt Nam, có thể khai thác hiệu quả dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) để thúc đẩy tăng trưởng, trong khi các nước khác lại chật vật biến các dòng vốn này thành động lực phát triển bền vững.
越通社河内——英国外国直接投资专业资讯网站 fdiintelligence.com于1月12日刊文分析为何包括越南在内的许多亚洲经济体能够有效利用外国直接投资(FDI)推动经济增长,而其他国家却难以将这些资本流入转化为可持续发展的动力。
Theo bài viết, tương tự các khu vực khác, hiệu quả dòng FDI vào châu Á phụ thuộc vào từng dự án, nhưng quỹ đạo chung của dòng vốn đổ vào châu lục này chịu sự chi phối đáng kể của các yếu tố gồm địa chính trị, kinh tế, môi trường kinh doanh và văn hóa. Yếu tố quyết định quan trọng đối với sự thành công của FDI là sự ổn định chính trị và kinh tế.
文章指出,与其他地区类似,外国直接投资在亚洲的成效取决于具体项目,但流入该地区的资本流向趋势在很大程度上受到地缘政治、经济形势、营商环境和文化等因素的影响。其中,政治和经济稳定性是决定FDI成功与否的关键因素。
Bài viết cho rằng các quốc gia như Singapore, Hàn Quốc và Việt Nam đã xây dựng được niềm tin của nhà đầu tư nhờ quản trị nhất quán, hệ thống pháp luật minh bạch và các cải cách thân thiện với doanh nghiệp. Cơ sở hạ tầng chất lượng cao như các đặc khu kinh tế và mạng lưới hậu cần hiệu quả cùng nguồn nhân lực lành nghề, chi phí thấp cũng là những yếu tố quan trọng. Điều này đặc biệt đúng trên khắp châu Á, dù các đặc điểm này ở mỗi nước rất khác nhau.
文章认为,新加坡、韩国和越南等国家通过一贯有效的治理、透明的法律体系以及亲商改革,成功赢得了投资者的信任。高质量的基础设施,如经济特区和高效的物流网络,以及技术娴熟、成本较低的人力资源,同样是重要因素。上述因素在整个亚洲普遍适用,但各国具体条件差异明显。
Việt Nam là một trường hợp thành công điển hình. Lấy tập đoàn công nghệ Intel (Mỹ) làm ví dụ. Kể từ khi đặt nhà máy thử nghiệm và lắp ráp tại Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh năm 2010, nhà sản xuất chip của Mỹ đã mở rộng đáng kể hoạt động tại cơ sở này thông qua các khoản đầu tư tổng giá trị 1,5 tỷ USD.
越南是一个成功的典型案例。文章以美国科技集团英特尔为例。自2010年在胡志明市高科技园区设立测试与组装工厂以来,这家美国芯片制造商已通过总额达15亿美元的投资,大幅扩展了该基地的业务规模。
Đằng sau thành công của Intel là hệ sinh thái bán dẫn phát triển nhanh chóng, lực lượng lao động giàu kinh nghiệm và vai trò của Việt Nam như một mắt xích chi phí thấp trong chuỗi cung ứng điện tử toàn cầu. Vào tháng 10/2025, Tổng giám đốc Intel Việt Nam Kenneth Tse đã thảo luận với đại diện chính phủ về việc đưa thêm dây chuyền sản xuất vào Việt Nam trong tương lai gần.
英特尔成功的背后,是越南快速发展的半导体生态系统、经验丰富的劳动力队伍,以及越南作为全球电子供应链中低成本关键环节的角色。2025年10月,英特尔越南公司总经理肯尼斯·蔡(Kenneth Tse)曾与越南政府代表讨论关于在不久的将来把更多生产线引入越南的计划。
Theo bài viết, việc định vị địa chính trị phù hợp, cũng như tham gia các khuôn khổ thương mại khu vực như Hiệp định Đối tác Kinh tế toàn diện khu vực (RCEP – gồm 15 nước thành viên), giúp tăng mức độ tin cậy trong mắt giới đầu tư.
文章还指出,恰当的地缘政治定位,以及参与《区域全面经济伙伴关系协定》(RCEP)等区域贸易框架,有助于提升投资界对相关经济体的信心。
Trong bối cảnh nhiều chính phủ phương Tây đang chuyển sang chủ nghĩa bảo hộ dưới danh nghĩa bảo vệ an ninh và chủ quyền đối với các lĩnh vực chiến lược, khả năng của châu Á trong việc đi ngược lại xu hướng, duy trì dòng chảy thương mại và đầu tư mở có thể giúp duy trì đà tăng trưởng FDI./.
在当前许多西方国家以维护战略领域安全和主权为名转向保护主义的背景下,亚洲能够逆势而行,保持贸易和投资的开放流动,这种能力有望帮助该地区维持外国直接投资的增长势头。

