Khi tham gia các chương trình “Sở hữu kỳ nghỉ”, không ít người mua sau đó muốn hủy hợp đồng và yêu cầu hoàn lại tiền. Bản án 13/2022/DS-PT là một ví dụ điển hình về tranh chấp hợp đồng kỳ nghỉ giữa khách hàng và doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ nghỉ dưỡng.
在参与“度假所有权”项目时,不少买家随后希望解除合同并要求退款。判决13/2022/DS-PT是客户与度假服务经营企业之间度假合同纠纷的一个典型案例。
Tóm tắt Bản án về tranh chấp hợp đồng kỳ nghỉ
关于度假合同纠纷的判决摘要
Ngày 27/01/2022, Tòa án nhân dân tỉnh K đã có Bản án số 13/2022/DS-PT về tranh chấp hợp đồng dịch vụ, cụ thể là hợp đồng kỳ nghỉ giữa khách hàng và doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ nghỉ dưỡng.
2022年1月27日,K省人民法院作出了第13/2022/DS-PT号判决,涉及服务合同纠纷,具体是客户与度假服务经营企业之间的度假合同。
1. Thông tin chung về bản án
1. 判决基本信息
Tòa án xét xử: Tòa án nhân dân tỉnh K (Cấp phúc thẩm).
审理法院:K省人民法院 (二审/上诉审 )
Số và ngày ra bản án: Bản án số 13/2022/DS-PT ngày 27/01/2022.
案号及日期:第13/2022/DS-PT号判决,2022年1月27日
Loại vụ án: Tranh chấp về hợp đồng dịch vụ (Dân sự).
案件类型:服务合同纠纷 (民事 )
Hình thức xét xử: Phúc thẩm.
审判形式:二审 (上诉审 )
2. Đương sự
2. 当事人
Nguyên đơn: Bà Nguyễn Thị C.
原告:阮氏C女士。
Bị đơn: Công ty TNHH Khu du lịch V.
被告:V旅游有限责任公司。
3. Tóm tắt nội dung vụ việc
3. 案件事实摘要
Diễn biến: Ngày 18/11/2018, bà C ký “Hợp đồng sở hữu kỳ nghỉ” với Công ty V để được nghỉ dưỡng 1 tuần mỗi năm tại dự án Alma. Bà C đã nộp tổng cộng 66.561.750 đồng tiền đặt cọc.
案件经过: 2018年11月18日,阮氏C女士与V公司签订了“度假所有权合同”,约定每年在Alma项目享有为期一周的度假权益。C女士已支付定金共计66,561,750越南盾。 Yêu cầu của nguyên đơn: Tuyên bố hợp đồng vô hiệu và yêu cầu Công ty V hoàn trả lại toàn bộ số tiền đã nộp.
原告的诉讼请求: 宣告合同无效,并要求V公司全额返还已缴纳款项 。
Lý do kiện: Bà C cho rằng mình bị lừa dối vì:
起诉理由: C女士认为自己在签约时受到欺诈,理由如下 :
+)Dự án chưa đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ lưu trú tại thời điểm ký.
签约时,该项目尚未具备经营住宿服务的法定条件 ;
+)Tên gọi “Sở hữu kỳ nghỉ” gây nhầm lẫn là sở hữu bất động sản.
“度假所有权”的名称易误导消费者,使其误以为是不动产所有权 。
+)Giá trị hợp đồng ghi bằng USD vi phạm Pháp lệnh Ngoại hối.
合同以美元计价,违反《外汇管理条例》 ;
+)Công ty tự ý chuyển tiền cọc thành tiền thanh toán.
公司擅自将定金转为付款 。
Phản hồi của bị đơn: Khẳng định đây là Hợp đồng dịch vụ lưu trú, không phải bán bất động sản. Khách hàng đã biết rõ resort đang xây dựng khi ký kết. Việc ghi giá USD chỉ để tham chiếu, thực tế giao dịch và hóa đơn đều bằng VNĐ.
被告的答辩意见: 确认该合同为住宿服务合同,并非不动产买卖合同。客户在签约时已明知该度假村尚在建设中。合同以美元标价仅为参考,实际交易和发票均以越南盾结算 。
4. Quá trình tố tụng
4. 诉讼过程
Cấp sơ thẩm: Tòa án nhân dân thành phố Nha Trang đã xét xử sơ thẩm (Bản án số 57/2020/DS-ST ngày 17/11/2020) và không chấp nhận yêu cầu của bà C.
一审:芽庄市人民法院进行了初审(第57/2020/DS-ST号判决,2020年11月17日),驳回了阮氏C女士的诉讼请求 。
Kháng cáo: Ngày 03/12/2020, bà C kháng cáo toàn bộ bản án sơ thẩm, giữ nguyên quan điểm cho rằng hợp đồng vi phạm pháp luật và bị đơn cung cấp thông tin sai lệch.
上诉:2020年12月3日,C女士对一审判决全部内容提出上诉,坚持认为合同违法且被告提供了虚假信息 。
5. Nhận định của Tòa án
5. 法院的认定
Căn cứ pháp lý: Tòa áp dụng các quy định về Hợp đồng dịch vụ tại Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 513, 514), Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và Luật Du lịch.
法律依据:法院适用了2015年《民法典》关于服务合同的规定(第513条、第514条)、《消费者权益保护法》和《旅游法》 。
Về bản chất hợp đồng: Tòa xác định đây là dịch vụ lưu trú, không phải quyền sở hữu bất động sản. Việc ký kết là tự nguyện và phù hợp pháp luật.
关于合同性质:法院认定该合同为住宿服务合同,而非不动产所有权合同。合同的签署系自愿,且符合法律规定 。
Về điều kiện kinh doanh: Tại thời điểm ký, công ty đã có giấy chứng nhận đầu tư. Các điều kiện về an ninh, trật tự chỉ bắt buộc khi resort chính thức đi vào hoạt động .
关于经营条件:签约时,公司已持有投资许可证。有关安全、秩序的条件仅在度假村正式投入运营时才具有强制性 。
Về ngoại tệ: Tuy có ghi giá USD để tham chiếu nhưng thực tế bà C nộp tiền và công ty xuất hóa đơn đều bằng VNĐ, nên không vi phạm quy định ngoại hối.
关于外币:虽然合同中以美元标价作为参考,但实际上C女士缴付的款项和公司开具的发票均以越南盾结算,因此不违反外汇管理规定 。
Về tiền đặt cọc: Theo thỏa thuận, tiền cọc sẽ tự động chuyển thành tiền thanh toán sau ngày khai trương, nên công ty không phải trả lại.
关于定金:根据约定,定金在开业后自动转为付款,因此公司无需退还 。
6. Quyết định của Tòa án
6. 法院的判决
Tòa án bác yêu cầu tuyên bố hợp đồng vô hiệu và bác yêu cầu đòi lại tiền của nguyên đơn. Bà C phải chịu án phí dân sự sơ thẩm và phúc thẩm theo quy định.
法院驳回了原告关于宣告合同无效的请求,并驳回了原告要求退还款项的诉讼请求。阮氏C女士须按规定承担一审和二审的民事案件受理费 。
Người mua hợp đồng kỳ nghỉ có đòi lại được tiền không?
买家能否要回度假合同的款项?
Qua bản án này có thể thấy, người mua không phải lúc nào cũng có thể đòi lại tiền khi muốn hủy hợp đồng kỳ nghỉ. Khả năng được hoàn tiền phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
从本案可以看出,买家并非在想要解除度假合同时总能要回款项。能否退款取决于多个因素 :
– Hợp đồng có điều khoản hoàn tiền hay không
合同是否有退款条款
Đây là yếu tố quan trọng nhất. Nếu hợp đồng quy định rõ các trường hợp được chấm dứt và hoàn trả tiền, người mua có thể căn cứ vào đó để yêu cầu doanh nghiệp thực hiện.
这是最重要的因素。如果合同中明确规定了可以终止合同并退款的情形,买家可以依据该条款要求企业履行 。
– Chứng minh được doanh nghiệp vi phạm
能够证明企业存在违约行为
Người mua có thể được hủy hợp đồng và yêu cầu hoàn tiền nếu chứng minh được:
如果买家能够证明以下情形,则可能解除合同并要求退款 :
+)Bị lừa dối khi giao kết hợp đồng;
在签订合同时受到欺诈 ;
+)Doanh nghiệp cung cấp thông tin sai sự thật;
企业提供了虚假信息 ;
+)Doanh nghiệp vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ làm cho mục đích hợp đồng không đạt được.
企业严重违反义务,导致合同目的无法实现 。
Việc chứng minh phải dựa trên tài liệu, chứng cứ cụ thể như email, tin nhắn, tài liệu quảng cáo, ghi âm, cam kết bằng văn bản…
证明必须基于具体的材料和证据,如电子邮件、短信、广告资料、录音、书面承诺等 。
– Người mua đơn phương chấm dứt hợp đồng
买家单方解除合同
Nếu chỉ vì thay đổi nhu cầu cá nhân hoặc không còn muốn tham gia chương trình mà đơn phương chấm dứt, trong khi hợp đồng không cho phép hoàn tiền, thì khả năng đòi lại tiền là rất thấp.
如果仅仅因为个人需求变化或不再想参与该项目而单方解除合同,而合同本身并未允许退款,则要求退款的可行性非常低 。
Bài học pháp lý cho người tiêu dùng
对消费者的法律启示
Khi tham gia các chương trình kỳ nghỉ dưỡng, người mua cần lưu ý:
在参与度假项目时,买家应注意以下事项:
– Đọc kỹ toàn bộ hợp đồng trước khi ký, đặc biệt là điều khoản về thanh toán, chấm dứt hợp đồng và hoàn tiền.
在签署前仔细阅读整个合同,特别是关于付款、合同终止和退款的条款 。
– Yêu cầu doanh nghiệp cung cấp đầy đủ tài liệu về quyền lợi sử dụng, chi phí phát sinh và điều kiện đặt phòng.
要求企业充分提供关于使用权益、可能产生的费用以及预订条件的相关资料 。
– Không nên chỉ dựa vào lời tư vấn miệng hoặc quảng cáo hấp dẫn.
不应仅依赖口头咨询或诱人的广告宣传 。
– Lưu giữ toàn bộ chứng cứ giao dịch như hợp đồng, hóa đơn, email, tin nhắn, brochure quảng cáo.
保存全部交易证据,如合同、发票、电子邮件、短信、广告宣传册等 。
– Tham khảo ý kiến trước khi ký các hợp đồng có giá trị lớn hoặc nội dung phức tạp.
对于金额较大或内容复杂的合同,应在签署前咨询专业意见 。
Đặc biệt, nếu cá nhân hoặc tổ chức sử dụng hợp đồng sở hữu kỳ nghỉ như một công cụ để đưa ra thông tin gian dối nhằm chiếm đoạt tiền của khách hàng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
特别值得注意的是,如果个人或组织利用度假所有权合同作为工具,提供虚假信息以侵占客户资金,可能将被追究刑事责任


