Chủ động khai thác các thị trường mới: Hướng đi cấp thiết để tăng trưởng xuất khẩu bền vững
越南需主动开拓新市场实现出口可持续增长

Kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam được dự báo đạt 470 tỷ USD vào cuối năm nay, tăng khoảng 16% so với năm 2024. Bước sang năm 2026, khi độ mở thị trường ngày càng lớn, xuất khẩu Việt Nam được cảnh báo đối mặt rủi ro khi phụ thuộc sâu vào một số thị trường chủ lực. Vì vậy, chủ động khai thác thêm các thị trường mới đang trở thành hướng đi cấp thiết.

预计到今年年底,越南出口额将达到约4700亿美元,同比增长近16%。然而,进入2026年,随着市场开放程度不断提高,越南出口被警示将面临因过度依赖部分主要市场而带来的风险。因此,主动开拓新市场正成为确保出口实现可持续增长的迫切要求。

img 0371Dự kiến đến cuối năm nay, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sẽ đạt khoảng 470 tỷ USD. Ảnh: Vietnam+预计到今年年底,越南出口额将达到约4700亿美元。图自Vietnam+

Kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam được dự báo đạt 470 tỷ USD vào cuối năm nay, tăng khoảng 16% so với năm 2024. Bước sang năm 2026, khi độ mở thị trường ngày càng lớn, xuất khẩu Việt Nam được cảnh báo đối mặt rủi ro khi phụ thuộc sâu vào một số thị trường chủ lực. Vì vậy, chủ động khai thác thêm các thị trường mới đang trở thành hướng đi cấp thiết.

越通社河内——预计到今年年底,越南出口额将达到约4700亿美元,同比增长近16%。然而,进入2026年,随着市场开放程度不断提高,越南出口被警示将面临因过度依赖部分主要市场而带来的风险。因此,主动开拓新市场正成为确保出口实现可持续增长的迫切要求。

Theo Bộ Công thương, 11 tháng của năm 2025, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa cả nước đạt 839,8 tỷ USD, trong đó xuất khẩu đạt 430,2 tỷ USD, tăng 16,1% so với cùng kỳ năm trước. Tuy nhiên, cơ cấu thị trường cho thấy mức độ tập trung rất cao: Hoa Kỳ chiếm khoảng 32% tổng kim ngạch, EU 15%, Trung Quốc xấp xỉ 14%, ASEAN gần 10%, Hàn Quốc và Nhật Bản mỗi thị trường khoảng 6%. Như vậy, hơn 80% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam đang phụ thuộc vào 6 thị trường lớn.

据越南工贸部统计,2025年前11个月,全国货物进出口总额达8398亿美元,其中出口额为4302亿美元,同比增长16.1%。然而,出口市场结构高度集中,美国约占32%,欧盟15%,中国近14%,东盟近10%,韩国和日本各约6%。也就是说,越南80%以上的出口额依赖于上述六大市场。

Nhìn từ góc độ chính sách, tại Diễn đàn Xúc tiến xuất khẩu Việt Nam mới đây, ông Vũ Bá Phú, Cục trưởng Cục Xúc tiến Thương mại (Bộ Công thương), cho rằng việc tập trung vào một số thị trường chủ lực giúp doanh nghiệp khai thác hiệu quả các ưu đãi thuế quan và hiệp định thương mại tự do, từ đó gia tăng nhanh kim ngạch khi các thị trường lớn phục hồi sức mua. Tuy nhiên, mặt trái của mô hình này là mức độ dễ tổn thương ngày càng lớn trước các cú sốc chính sách.

工贸部贸易促进局局长武伯富日前在越南出口促进论坛上表示,聚焦主要市场有助于企业有效利用关税优惠和自由贸易协定,在主要市场购买力回升的背景下推动出口增长。但这种模式也增加了对政策冲击的脆弱性。

Theo ông Trần Phú Lữ, Giám đốc Trung tâm Xúc tiến thương mại và đầu tư TPHCM, phần lớn các vụ điều tra phòng vệ thương mại, áp lực thuế carbon, yêu cầu về lao động, môi trường và truy xuất nguồn gốc đều phát sinh từ chính những thị trường đang chiếm tỷ trọng xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam. Khi các thị trường này đồng loạt nâng chuẩn, dư địa tăng trưởng của hàng Việt sẽ bị thu hẹp nếu doanh nghiệp không kịp chuyển đổi.

胡志明市贸易与投资促进中心主任陈富侣指出,大多数贸易救济调查、碳税压力以及有关劳工、环境和可追溯性的要求,均来自出口占比最高的市场。当这些市场同步提高标准时,若企业不能及时转型,越南商品的增长空间将被压缩。

Theo ông Trần Phú Lữ, chiến lược phát triển thị trường hiện nay cần triển khai theo hai hướng song song, với trọng tâm khác nhau cho từng nhóm thị trường. Với các thị trường truyền thống như Trung Quốc, EU và Hoa Kỳ, mục tiêu là gia tăng thị phần bằng cách nâng chất lượng tăng trưởng. Trọng tâm là đẩy mạnh chế biến sâu, đầu tư nghiên cứu – phát triển sản phẩm mới, cải tiến mẫu mã và gia tăng hàm lượng giá trị gia tăng. Đồng thời, doanh nghiệp được hỗ trợ đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao về chất lượng, truy xuất nguồn gốc, xanh hóa sản xuất và kết nối sâu hơn với hệ thống phân phối quốc tế, qua đó củng cố vị thế hàng Việt tại những thị trường đã có chỗ đứng.

陈富侣认为,当前市场发展战略应双线并行推进。对中国、欧盟和美国等传统市场,目标是通过提升增长质量来扩大市场份额,重点推动深加工、加大研发投入、改进产品设计、提高附加值,同时支持企业满足日益严格的质量、溯源和绿色生产标准,进一步巩固越南商品的市场地位。

Ở chiều ngược lại, với các thị trường mới và thị trường tiềm năng, điều kiện tiên quyết là khả năng đáp ứng chuẩn mực thị trường. Các thị trường như Halal, Ấn Độ hay châu Phi chỉ thực sự mở ra cơ hội khi doanh nghiệp đầu tư bài bản vào quy trình sản xuất, xây dựng dây chuyền riêng và đạt các chứng nhận bắt buộc theo thông lệ quốc tế.

相较之下,对清真市场、印度和非洲等新兴及潜在市场,前提条件是具备满足市场规范的能力,企业需对生产流程进行系统投资,建立专门生产线,并取得符合国际惯例的强制性认证。

Cùng quan điểm, TS Võ Trí Thành, Viện trưởng Viện Nghiên cứu Chiến lược thương hiệu và cạnh tranh, cho rằng mở thị trường mới chỉ khả thi nếu gắn với phân khúc rõ ràng, đúng sản phẩm, đúng kênh phân phối và đúng chuẩn mực, để các thị trường này trở thành “vùng đệm” giảm áp lực cho các thị trường chủ lực. Bên cạnh mở rộng thị trường theo cách tiếp cận trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp và thương mại điện tử xuyên biên giới là hướng đi quan trọng giúp doanh nghiệp đa dạng hóa thị trường.

越南品牌与竞争战略研究院院长武智成认为,开拓新市场必须明确细分定位,做到产品适配、渠道精准和标准对接,使新市场成为缓冲主要市场压力的“缓冲带”。此外,间接出口和跨境电子商务也是企业实现市场多元化的重要途径。

Ở tầm vĩ mô, TS Nguyễn Minh Phong, Viện Nghiên cứu Phát triển kinh tế – xã hội TP Hà Nội, nhận định, xuất khẩu Việt Nam năm 2026 đứng trước yêu cầu chuyển dịch sang mô hình đa trụ cột, đa thị trường và đa chuỗi giá trị, một quá trình đòi hỏi những bước đi cụ thể, có lộ trình và khả thi để hàng Việt đi xa và đi bền trong môi trường cạnh tranh toàn cầu ngày càng khốc liệt.

从宏观层面看,河内市经济社会发展研究院阮明峰指出,2026年越南出口面临向多支柱、多市场、多价值链模式转型的要求,这一进程需要具体、循序且切实可行的举措,以助力越南商品在日益激烈的全球竞争中行稳致远。(完)

越通社

Zh.Vietnamplus  

Baosaigon 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *