Trong chiến lược phát triển kinh tế biển và logistics quốc gia, cụm cảng nước sâu Cái Mép-Thị Vải được xác định là một trong những “cửa ngõ” quan trọng của Việt Nam kết nối trực tiếp với chuỗi vận tải hàng hải toàn cầu.
在越南国家海洋经济和物流发展战略中,盖梅—氏威(Cái Mép – Thị Vải)深水港群被确定为重要的海上门户。
Cảng quốc tế Cái Mép – Thị Vải đón tàu container siêu lớn. Ảnh: TTXVN盖梅—氏威国际港口迎接超大型集装箱船。图自越通社
Trong Chiến lược phát triển kinh tế biển và logistics quốc gia của Việt Nam, cụm cảng nước sâu Cái Mép – Thị Vải được xác định là cửa ngõ hàng hải quan trọng, kết nối trực tiếp Việt Nam với chuỗi vận tải toàn cầu. Việc phát triển Cái Mép – Thị Vải trở thành cảng trung chuyển quốc tế tầm cỡ châu Á không chỉ phục vụ mục tiêu phát triển kinh tế biển của TP. Hồ Chí Minh, mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
越通社河内——在越南国家海洋经济和物流发展战略中,盖梅—氏威(Cái Mép – Thị Vải)深水港群被确定为重要的海上门户,直接连接越南与全球运输链。将盖梅—氏威发展成为亚洲级的国际转运港,不仅服务于胡志明市发展海洋经济的目标,也有助于提升国家竞争力。
Theo dự báo, đến năm 2030, cảng biển Thành phố Hồ Chí Minh (sau sáp nhập) cần thông qua khối lượng hàng hóa 440,8-531,8 triệu tấn. Tuy nhiên, hiện nay gần 96% hàng container thông qua cảng là hàng hóa xuất nhập khẩu của Việt Nam, chỉ có khoảng hơn 4% là hàng container trung chuyển quốc tế. Thực tế này đòi hỏi phải nâng cao năng lực khai thác cảng, hoàn thiện cơ chế, chính sách, nhằm thúc đẩy cảng chuyển đổi từ vai trò “cửa ngõ” sang trung tâm trung chuyển quốc tế.
据预测,到2030年,通过胡志明市(与平阳和巴地头顿合并后)港口的货运量将达到4.408亿至5.318亿吨。然而,目前通过盖梅—氏威港的集装箱仍有近96%是越南的进出口货物,国际转运货物仅占4%以上。这要求必须提升港口运营能力,完善机制和政策,以推动港口从”门户”角色向国际转运中心转型。
Nhận thấy vai trò “dẫn dắt” về logistics của cụm cảng Cái Mép-Thị Vải, Bộ Xây dựng đã phê duyệt đầu tư và thi công Dự án nâng cấp tuyến luồng Cái Mép-Thị Vải từ phao số 0 vào khu bến cảng container Cái Mép có tổng mức đầu tư 1.414 tỷ đồng. Sau khi hoàn thành nâng cấp, tuyến luồng cho phép tàu 160.000 DWT đến 200.000 DWT hoạt động an toàn mà không phải phụ thuộc vào thủy triều, thành luồng sâu nhất cả nước. Năm 2024, sản lượng hàng hóa thông qua cụm cảng Cái Mép-Thị Vải đạt 152 triệu tấn, tương đương khoảng 34% tổng lượng container cả nước.
为发挥深水港优势,建设部已投资升级盖梅—氏威航道,总投资额达1.414万亿越盾。项目完成后,航道将允许16万至20万载重吨(DWT)的船舶安全作业,不受潮汐限制,成为全国最深的航道。2024年,该港口群的货物吞吐量达到1.52亿吨,约占全国集装箱总吞吐量的34%。
Việc phát triển Cái Mép – Thị Vải trở thành cảng trung chuyển quốc tế tầm cỡ châu Á không chỉ phục vụ mục tiêu phát triển kinh tế biển của TP. Hồ Chí Minh, mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
将盖梅—氏威发展成为亚洲级的国际转运港,不仅服务于胡志明市发展海洋经济的目标,也有助于提升国家竞争力。
Trên cơ sở đó, TP. Hồ Chí Minh đã đặt mục tiêu: đến năm 2030, nâng tỷ trọng hàng trung chuyển quốc tế qua cảng Cái Mép – Thị Vải lên 10%, và trong giai đoạn 2030–2050 đạt 20–25%, từng bước xây dựng nơi đây trở thành cảng trung chuyển lớn của khu vực.
在此基础上,胡志明市设定了目标:到2030年,将经盖梅—氏威港的国际转运货物比例提升至10%,并在2030至2050年间达到20–25%,逐步将此地打造成为区域大型转运港。
Song song với phát triển hạ tầng cảng biển, thành phố đang triển khai xây dựng hệ thống logistics đa phương thức thông qua quy hoạch trung tâm logistics cấp vùng, mạng lưới kho bãi, các cảng cạn (ICD) vệ tinh, đồng thời đầu tư xây dựng các tuyến giao thông kết nối như Vành đai 3, Vành đai 4, cao tốc Biên Hòa – Vũng Tàu và các hành lang vận tải đường thủy nội địa. Dự án Cảng trung chuyển quốc tế Cần Giờ, nếu được triển khai đồng bộ với khu bến Hạ Cái Mép, sẽ tạo sự bổ trợ lẫn nhau, hình thành khu cảng cửa ngõ có năng lực cạnh tranh khu vực.
在发展港口基础设施的同时,该市正在通过规划区域级物流中心、仓储网络、卫星内陆集装箱堆场(ICD)来构建多式联运物流体系;投资建设连接交通线路,如三环路、四环路、边和—头顿高速公路以及内河运输走廊。国际转运港—芹椰港项目,若与下盖梅港区协同实施,将形成互补,构建具有区域竞争力的门户港区。
Tuy nhiên, thách thức lớn nhất hiện nay vẫn là chi phí logistics cao và kết nối liên vùng chưa thực sự thông suốt. Các chuyên gia cho rằng, nếu giải quyết hiệu quả các nút thắt về hạ tầng và cơ chế, đồng thời tận dụng các chính sách đột phá theo Nghị quyết số 98/2023/QH15, Cái Mép – Thị Vải hoàn toàn có thể trở thành trung tâm trung chuyển quốc tế, góp phần giúp Việt Nam khẳng định vị thế quan trọng trong chuỗi giá trị vận tải biển toàn cầu.
然而,目前最大的挑战仍是物流成本高昂以及区域间连接不够顺畅。专家认为,若能有效解决基础设施和机制问题,并结合第98/2023/QH15号决议下的突破性政策,盖梅—氏威完全有可能成为国际转运中心,助力越南在全球海运价值链中确立重要地位。(完)

