Những diễn biến căng thẳng tại khu vực Trung Đông đang tạo ra xáo trộn đáng kể đối với chuỗi cung ứng và vận tải toàn cầu, làm gia tăng chi phí logistics và kéo dài thời gian giao hàng. Với Việt Nam, tác động này nhanh chóng lan tới hoạt động xuất nhập khẩu, đặt doanh nghiệp trước áp lực phải thích ứng để duy trì đơn hàng và thị phần. Trong bối cảnh đó, việc nhận diện đúng điểm nghẽn logistics cùng sự vào cuộc đồng bộ của doanh nghiệp, bộ, ngành và hiệp hội trở thành yếu tố then chốt nhằm giảm thiểu rủi ro và giữ ổn định chuỗi cung ứng.
中东地区紧张局势正对全球供应链和运输体系造成明显冲击,推高物流成本、延长交付周期,并迅速波及越南进出口活动。在此背景下,准确识别物流瓶颈并推动企业、政府及行业组织协同应对,成为降低风险、稳定供应链的关键。
Các doanh nghiệp xuất nhập hàng tại cảng container số 3 và số 4 thuộc Cảng cửa ngõ quốc tế Hải Phòng. Ảnh: Hoàng Ngọc – TTXVN海防市沥县国际港 图自越通社
Những diễn biến căng thẳng tại khu vực Trung Đông đang tạo ra xáo trộn đáng kể đối với chuỗi cung ứng và vận tải toàn cầu, làm gia tăng chi phí logistics và kéo dài thời gian giao hàng. Với Việt Nam, tác động này nhanh chóng lan tới hoạt động xuất nhập khẩu, đặt doanh nghiệp trước áp lực phải thích ứng để duy trì đơn hàng và thị phần. Trong bối cảnh đó, việc nhận diện đúng điểm nghẽn logistics cùng sự vào cuộc đồng bộ của doanh nghiệp, bộ, ngành và hiệp hội trở thành yếu tố then chốt nhằm giảm thiểu rủi ro và giữ ổn định chuỗi cung ứng.
越通社河内——中东地区紧张局势正对全球供应链和运输体系造成明显冲击,推高物流成本、延长交付周期,并迅速波及越南进出口活动。在此背景下,准确识别物流瓶颈并推动企业、政府及行业组织协同应对,成为降低风险、稳定供应链的关键。
Trung Đông không chỉ là thị trường tiêu thụ mà còn giữ vai trò trung tâm trung chuyển quan trọng của thương mại toàn cầu. Khi khu vực này bất ổn, tác động không dừng lại ở phạm vi địa lý mà lan rộng ra toàn bộ mạng lưới vận tải liên lục địa. Việc điều chỉnh tuyến hàng hải, hạn chế không phận đã khiến thời gian vận chuyển kéo dài, chi phí gia tăng và tiến độ giao hàng bị ảnh hưởng. Thực tế đã xuất hiện lô hàng của doanh nghiệp Việt không thể cập cảng đúng kế hoạch, buộc phải chuyển hướng hoặc tìm đầu ra thay thế, kéo theo chi phí phát sinh và rủi ro thương mại.
中东不仅是重要消费市场,更是全球贸易关键中转枢纽。该地区局势不稳,影响迅速扩散至洲际运输网络。当前,航线调整与空域限制已导致运输时间延长、成本上升,部分越南企业货物无法按期抵港,被迫改道或寻找替代市场,增加了商业风险。
Ở góc nhìn ngành logistics, ông Trần Chí Dũng, Tổng Thư ký Hiệp hội Doanh nghiệp dịch vụ logistics Việt Nam nhận định, xung đột Trung Đông có thể xem là cú sốc lớn tiếp theo đối với logistics toàn cầu sau đại dịch, nhưng mức độ rủi ro cao hơn do yếu tố an ninh khó dự báo. Khi nguy cơ hàng hải gia tăng, các hãng tàu đồng loạt áp thêm phụ phí, điều chỉnh hành trình, khiến quãng đường vận chuyển kéo dài và thời gian giao hàng tăng thêm từ 10 đến 14 ngày, thậm chí hơn. Điều này tạo ra áp lực kép khi doanh nghiệp vừa phải gánh chi phí tăng, vừa phải bảo đảm tiến độ giao hàng theo hợp đồng.
越南物流服务企业协会认为,中东冲突是继疫情之后对全球物流的又一次重大冲击,且因安全形势复杂难测,风险更高。航运企业普遍加收附加费并调整航线,运输时间延长10至14天甚至更久,企业面临成本与交付双重压力。
Những tác động này đã hiện hữu rõ trong thực tiễn. Tại một số địa phương như Gia Lai, chi phí logistics của nhiều đơn hàng tăng khoảng 15–25% do phát sinh chi phí nhiên liệu, bảo hiểm và phụ phí vận tải. Việc các hãng tàu chuyển hướng qua Mũi Hảo Vọng thay vì tuyến truyền thống khiến thời gian vận chuyển kéo dài đáng kể, kéo theo chi phí lưu kho, chi phí cơ hội và nguy cơ vi phạm hợp đồng. Dù tỷ trọng xuất khẩu sang Trung Đông chưa lớn nhưng tác động gián tiếp thông qua chi phí logistics và giá năng lượng đã lan rộng sang nhiều ngành hàng như cà phê, gỗ, dệt may.
这一影响已在地方层面显现。例如嘉莱省部分订单物流成本上涨约15%至25%。船舶绕行好望角而非传统航线,进一步拉长运输周期,增加仓储成本和违约风险。尽管对中东出口占比不高,但通过物流成本与能源价格传导,已波及咖啡、木材、纺织等多个行业。
Ở cấp độ doanh nghiệp, những khó khăn này cho thấy mức độ phụ thuộc đáng kể vào hệ thống logistics quốc tế. Ông Nguyễn Tuấn Việt, Tổng Giám đốc VIETGO cho rằng: Thách thức lớn nhất hiện nay nằm ở khâu vận tải khi tuyến hàng hải qua kênh đào Suez bị gián đoạn, buộc hãng tàu phải thay đổi hải trình. Hệ quả là thời gian vận chuyển có thể tăng gấp đôi, trong khi chi phí vận tải biển có thời điểm tăng 2–3 lần. Đối với mặt hàng nông sản tươi, điều này làm suy giảm đáng kể khả năng cạnh tranh do vượt quá thời gian bảo quản.
企业层面承压明显。业内人士指出,苏伊士运河航线受阻迫使航运公司改变航程,运输时间可能翻倍,海运费一度上涨1至2倍。对生鲜农产品而言,这直接削弱了市场竞争力。
Tuy nhiên, trong bối cảnh khó khăn, một số doanh nghiệp đã chủ động thích ứng. Chẳng hạn, nhiều đơn vị đã linh hoạt xử lý hàng hóa tại các điểm trung chuyển, thậm chí tiêu thụ một phần hàng tại thị trường trung gian nhằm giảm thiểu rủi ro. Cách làm này cho thấy sự chuyển biến trong tư duy, từ giao hàng theo điểm đến sang tối ưu giá trị trong toàn bộ hành trình. Bên cạnh đó, việc lượng hàng giảm khiến nhiều chuyến tàu chưa đầy tải cũng mở ra cơ hội để doanh nghiệp đàm phán lại giá cước nếu chủ động làm việc với đối tác.
不过,也有企业积极调整策略。例如通过在中转市场灵活处理货物、就地消化部分产品,以降低风险。这种做法体现出从“按目的地交付”向“全程价值优化”的思维转变。同时,由于货量下降,部分航班未满载,也为企业重新谈判运价提供了空间。
Dù vậy, các giải pháp hiện nay vẫn mang tính ứng phó và chưa giải quyết tận gốc vấn đề. Từ thực tiễn đó, các chuyên gia nhấn mạnh ba trụ cột quan trọng gồm xây dựng kịch bản vận tải thay thế, đẩy mạnh số hóa chuỗi cung ứng và đa dạng hóa thị trường. Đây không chỉ là giải pháp kỹ thuật mà là sự chuyển đổi về tư duy, từ tối ưu chi phí sang nâng cao khả năng linh hoạt và chống chịu.
尽管如此,当前措施仍以短期应对为主,尚未从根本上解决问题。专家指出,应从运输替代方案、供应链数字化及市场多元化三方面着手,提升系统灵活性与抗风险能力。
Ở cấp độ chiến lược, Bộ Công Thương đã cụ thể hóa định hướng phát triển logistics thông qua kế hoạch hành động đến năm 2035, tầm nhìn 2050, với trọng tâm là phát triển dịch vụ tích hợp, thúc đẩy chuyển đổi số, logistics xanh và nâng cao năng lực doanh nghiệp. Hải Phòng được định hướng trở thành trung tâm logistics quốc tế với hệ thống cảng biển hiện đại và kết nối đa phương thức, trong khi Thành phố Hồ Chí Minh tập trung xây dựng cơ sở dữ liệu logistics và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Những động thái này cho thấy nỗ lực chuyển dịch từ vai trò sử dụng dịch vụ sang từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng.
在政策层面,越南工贸部已制定至2035年、远景2050年的物流发展行动计划,重点推动综合服务、数字化转型和绿色物流发展。同时,海防市正朝国际物流中心建设迈进,胡志明市则聚焦数据体系和高质量人才培养,显示出从“使用服务”向“参与供应链”的转型努力。
Tuy nhiên, khoảng cách giữa định hướng và thực thi vẫn là thách thức lớn. Chi phí logistics của Việt Nam còn ở mức cao, doanh nghiệp nội địa chủ yếu tham gia ở các khâu giá trị thấp, trong khi mức độ phụ thuộc vào hãng vận tải quốc tế vẫn đáng kể. Nhìn nhận từ các chuyên gia, xét về tổng thể thấy rõ hai tầng thách thức mà doanh nghiệp đang đối mặt là những khó khăn có thể nhận thấy ngay như chi phí vận tải gia tăng, thời gian giao hàng kéo dài và sự gián đoạn của các tuyến vận chuyển quốc tế. Cùng đó là hạn chế về năng lực quản trị chuỗi cung ứng, khả năng dự báo rủi ro cũng như mức độ chủ động trong tổ chức vận hành. Nếu những yếu tố nền tảng này không được cải thiện, doanh nghiệp sẽ khó thoát khỏi tình trạng bị động mỗi khi thị trường toàn cầu xuất hiện biến động.
不过,现实挑战依然存在。越南物流成本仍偏高,本土企业多集中在低附加值环节,对国际运输体系依赖较大。专家认为,企业当前面临两层挑战:一是运输成本上升、交付延迟等短期冲击;二是供应链管理能力和风险预测能力不足等深层问题。
Vì vậy, bài toán logistics cần được tiếp cận theo hướng dài hạn, gắn với quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng theo hướng linh hoạt và thích ứng. Doanh nghiệp cần đầu tư vào quản trị rủi ro và công nghệ để nâng cao khả năng dự báo. Ngoài ra, các hiệp hội cần tăng cường vai trò kết nối thông tin và hỗ trợ doanh nghiệp. Cùng đó, Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện thể chế, phát triển hạ tầng và kiến tạo hệ sinh thái logistics đồng bộ, hiện đại.
因此,物流问题需从长期视角加以解决,与供应链重构相结合。企业应加大风险管理和技术投入,行业协会需强化信息连接功能,政府则应持续完善制度、发展基础设施并构建现代化物流生态体系。
Theo các chuyên gia, trong bối cảnh rủi ro địa chính trị ngày càng hiện hữu, logistics đã trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh. Bởi vậy, phương thức doanh nghiệp và cơ quan quản lý lựa chọn thích ứng không chỉ giúp vượt qua khó khăn trước mắt mà còn định hình vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu./.
据专家表示,在地缘政治风险日益凸显的背景下,物流已成为决定竞争力的关键因素。如何应对当前挑战,不仅关系企业短期生存,也将影响越南在全球供应链中的长期地位。(完)

