Hình thức giải quyết tranh chấp thương mại
商业纠纷解决形式

Tham vấn bởi Luật sư Nguyễn Thụy Hân

阮瑞欣律师提供咨询

Trong hoạt động thương mại, việc xảy ra mâu thuẫn, tranh chấp là việc không thể tránh khỏi. Vậy có thể giải quyết những tranh chấp trong thương mại bằng những hình thức nào?

在商业活动中,发生矛盾和纠纷是不可避免的事情。那么可以通过哪些形式来解决商业纠纷呢?

  1. Tranh chấp thương mại là gì? 什么是商业纠纷

Theo quy định tại Điều 3 Luật thương mại 2005 quy định: Hoạt động thương mại là hoạt động nhằm mục đích sinh lợi, bao gồm mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ, đầu tư, xúc tiến thương mại và các hoạt động nhằm mục đích sinh lợi khác.

根据2005《商业法》第三条规定:商业活动是以营利为目的活动,包括商品买卖、服务提供、投资、贸易促进以及其他以营利为目的的活动。

Theo đó, tranh chấp thương mại được hiểu là những mâu thuẫn (bất đồng) giữa hai bên hợp tác với nhau về quyền, nghĩa vụ trong quá trình hoạt động kinh doanh thương mại.

据此,商业纠纷被理解为合作双方在商业经营活动过程中关于权利和义务的矛盾(分歧)。

  1. Hình thức giải quyết tranh chấp 纠纷解决形式

Có 4 hình thức giải quyết tranh chấp thương mại được quy định tại Điều 317 Luật thương mại 2005 như sau:

根据2005年《商业法》第317条规定,商业纠纷解决有以下4种形式:

2.1. Thương lượng giữa các bên

双方协商解决

Thương lượng được hiểu là phương thức giải quyết tranh chấp thông qua việc các bên tự nguyện bàn bạc, thỏa thuận, tự dàn xếp, tháo gỡ những bất đồng phát sinh để loại bỏ tranh chấp mà không cần có sự trợ giúp hay phán quyết của bất kỳ bên thứ ba nào.

 协商是指争议各方通过自愿商讨、达成协议、自行安排、消除产生的分歧以解决纠纷的方式,无需任何第三方的协助或裁决。

Quá trình thương lượng giữa các bên không chịu sự ràng buộc của quy định pháp luật về trình tự, thủ tục giải quyết.

各方在协商过程不受解决程序、手续的法律规定约束。

Kết quả thương lượng hoàn toàn phụ thuộc vào sự tự nguyện của mỗi bên tranh chấp mà không có bất kỳ cơ chế pháp lý nào đảm bảo việc thực thi đối với thỏa thuận của các bên trong quá trình thương lượng.

协商结果完全取决于争议各方的自愿性,且不存在任何法律机制来保障协商过程中各方达成的协议得以执行。

2.2. Hoà giải 

调解

Hình thức hòa giải giữa các bên do một cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân được các bên thỏa thuận chọn làm trung gian hoà giải.

由双方共同商定选择某一机构、组织或个人作为调解中间人进行调解的形式。

Căn cứ theo khoản 1 Điều 3 Nghị định 22/2017/NĐ-CP: Hòa giải thương mại là phương thức giải quyết tranh chấp thương mại do các bên thỏa thuận và được hòa giải viên thương mại làm trung gian hòa giải hỗ trợ giải quyết tranh chấp theo quy định của Nghị định 22/2017/NĐ-CP.

根据第22/2017/NĐ-CP号议定第3条第1款的规定:商业调解是指当事人协商一致,并由商业调解员作为调解中间人根据第22/2017/NĐ-CP号议定的规定协助解决商业纠纷的一种商业纠纷解决方式。

* Nguyên tắc hòa giải

调解原则

Căn cứ Điều 4 Nghị định 22/2017/NĐ-CP quy định việc hòa giải phải dựa trên các nguyên tắc sau:

根据第22/2017/NĐ-CP号议定第4条的规定,应根据以下原则进行调解:

– Các bên tranh chấp tham gia hòa giải hoàn toàn tự nguyện và bình đẳng về quyền và nghĩa vụ.

争议各方在完全自愿、权利与义务对等的基础上参与调解。

– Các thông tin liên quan đến vụ việc hòa giải phải được giữ bí mật, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận bằng văn bản hoặc pháp luật có quy định khác.

调解案件的相关信息必须保密,除非各方另有书面协议或法律另有规定。

– Nội dung thỏa thuận hòa giải không vi phạm điều cấm của pháp luật, không trái đạo đức xã hội, không nhằm trốn tránh nghĩa vụ, không xâm phạm quyền của bên thứ ba.

调解协议内容不得违反法律禁止性规定、不得违背社会公德、不得旨在逃避法定义务、不得侵犯第三方权益。

* Điều kiện giải quyết tranh chấp bằng hòa giải thương mại

以商业调解解决争议的条件

Theo quy định tại Điều 6 Nghị định 22/2017/NĐ-CP, tranh chấp được giải quyết bằng hòa giải thương mại nếu các bên có thỏa thuận hòa giải. 

根据第22/2017/NĐ-CP号议定第6条规定,若各方达成调解协议,则争议可通过商业调解方式解决。

Các bên có thể thỏa thuận giải quyết tranh chấp bằng hòa giải trước, sau khi xảy ra tranh chấp hoặc tại bất cứ thời điểm nào của quá trình giải quyết tranh chấp.

各方可在争议发生前、发生后或争议处理过程中的任何阶段,协议通过调解解决争议。

2.3.  Giải quyết tranh chấp bằng trọng tài thương mại

通过商业仲裁解决纠纷

Căn cứ theo khoản 1 Điều 3 Luật Trọng tài thương mại 2010 quy định, trọng tài thương mại là phương thức giải quyết tranh chấp do các bên thỏa thuận và được tiến hành theo quy định của Luật Trọng tài thương mại 2010.

根据2010年《商业仲裁法》第3条第1款规定,商业仲裁是指由各方协商一致约定且根据2010年《商业仲裁法》规定进行的争议解决方式。

* Nguyên tắc giải quyết tranh chấp

纠纷解决原则

Căn cứ Điều 4 Luật Trọng tài thương mại 2010 quy định: Nguyên tắc giải quyết tranh chấp bằng Trọng tài bao gồm:

根据2010年《商业仲裁法》第4条规定,仲裁解决纠纷的原则包括:

– Trọng tài viên phải tôn trọng thỏa thuận của các bên nếu thỏa thuận đó không vi phạm điều cấm và trái đạo đức xã hội.

仲裁员应当尊重当事人的协议,但该协议不得违反法律禁止性规定和社会公德;

– Trọng tài viên phải độc lập, khách quan, vô tư và tuân theo quy định của pháp luật.

仲裁员应当独立、客观、公正,并遵守法律规定;

– Các bên tranh chấp đều bình đẳng về quyền và nghĩa vụ. Hội đồng trọng tài có trách nhiệm tạo điều kiện để họ thực hiện các quyền và nghĩa vụ của mình.

争议双方权利与义务平等。仲裁庭有责任为其行使权利、履行义务创造条件;

– Giải quyết tranh chấp bằng Trọng tài được tiến hành không công khai, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác.

仲裁解决争议以不公开方式进行,但各方另有约定的除外。

– Phán quyết trọng tài là chung thẩm.

仲裁裁决具有终局性。

* Điều kiện giải quyết tranh chấp

纠纷解决条件

Căn cứ Điều 5 Luật Trọng tài thương mại 2010 quy định điều kiện giải quyết tranh chấp bằng Trọng tài như sau:

根据2010年《商业仲裁法》第5条规定,通过仲裁解决争议的条件如下:

– Tranh chấp được giải quyết bằng Trọng tài nếu các bên có thoả thuận trọng tài. 

若各方达成仲裁协议,则争议可通过仲裁解决。

Thỏa thuận trọng tài có thể được lập trước hoặc sau khi xảy ra tranh chấp.

仲裁协议可在争议发生前或发生后订立。

– Trường hợp một bên tham gia thoả thuận trọng tài là cá nhân chết hoặc mất năng lực hành vi, thỏa thuận trọng tài vẫn có hiệu lực đối với người thừa kế hoặc người đại diện theo pháp luật của người đó, trừ trường hợp các bên có thoả thuận khác.

若仲裁协议一方当事人为自然人死亡或丧失行为能力,除各方另有约定外,该仲裁协议对其继承人或法定代理人仍然有效。

– Trường hợp một bên tham gia thỏa thuận trọng tài là tổ chức phải chấm dứt hoạt động, bị phá sản, giải thể, hợp nhất, sáp nhập, chia, tách hoặc chuyển đổi hình thức tổ chức, thỏa thuận trọng tài vẫn có hiệu lực đối với tổ chức tiếp nhận quyền và nghĩa vụ của tổ chức đó, trừ trường hợp các bên có thoả thuận khác.

若仲裁协议一方当事人为组织且须终止运营、破产、解散、合并、兼并、分立、拆分或组织形式变更,除各方另有约定外,该仲裁协议对承继该组织权利义务的组织仍然有效。

2.4. Giải quyết tranh chấp bằng Tòa án

通过法院解决争议

* Nguyên tắc giải quyết tranh chấp

纠纷解决原则

Căn cứ theo Chương II Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, nguyên tắc giải quyết tranh chấp bằng Tòa án bao gồm:

依据2015年《民事诉讼法》第二章规定,通过法院解决争议的原则包括:

– Tuân thủ pháp luật trong tố tụng dân sự

遵守民事诉讼法律规定

– Quyền yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp

请求法院保护合法权利与利益的权利

– Quyền quyết định và tự định đoạt của đương sự

当事人的决定权与自主处分权

– Bình đẳng về quyền và nghĩa vụ trong tố tụng dân sự

民事诉讼权利与义务平等

– Bảo đảm quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự

保障当事人维护合法权利与利益的权利

– Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân xét xử vụ án dân sự, Thẩm phán giải quyết việc dân sự độc lập và chỉ tuân theo pháp luật

审理民事案件的法官与人民陪审员、处理民事事项的法官独立且只服从法律

– Tòa án xét xử kịp thời, công bằng, công khai

法院及时、公正、公开审理

– Bảo đảm sự vô tư, khách quan trong tố tụng dân sự

保障民事诉讼的公正性与客观性

– Bảo đảm chế độ xét xử sơ thẩm, phúc thẩm

保障初审与上诉审制度

– Bảo đảm hiệu lực của bản án, quyết định của Tòa án

保障法院判决与裁定的效力

– Bảo đảm tranh tụng trong xét xử

保障审判中的辩论原则

* Những tranh chấp thương mại thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án

属于法院解决管辖范围的商业纠纷

Căn cứ theo Điều 30 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định những tranh chấp về kinh doanh, thương mại thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án

根据2015年《民事诉讼法》第30条规定,属于法院解决管辖范围的经营、商业纠纷包括:

– Tranh chấp phát sinh trong hoạt động kinh doanh, thương mại giữa cá nhân, tổ chức có đăng ký kinh doanh với nhau và đều có mục đích lợi nhuận.

已注册经营的个体、组织之间以营利为目的的经营、商业活动中产生的纠纷;

– Tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ, chuyển giao công nghệ giữa cá nhân, tổ chức với nhau và đều có mục đích lợi nhuận.

个体、组织之间以营利为目的的知识产权、技术转交的纠纷。

– Tranh chấp giữa người chưa phải là thành viên công ty nhưng có giao dịch về chuyển nhượng phần vốn góp với công ty, thành viên công ty.

非公司成员与公司、公司成员之间关于出资份额转让交易的纠纷。

– Tranh chấp giữa công ty với các thành viên của công ty; tranh chấp giữa công ty với người quản lý trong công ty trách nhiệm hữu hạn hoặc thành viên Hội đồng quản trị, giám đốc, tổng giám đốc trong công ty cổ phần, giữa các thành viên của công ty với nhau liên quan đến việc thành lập, hoạt động, giải thể, sáp nhập, hợp nhất, chia, tách, bàn giao tài sản của công ty, chuyển đổi hình thức tổ chức của công ty.

公司与公司成员之间的纠纷;公司与有限责任公司管理者或股份公司董事会成员、总经理、董事长之间的纠纷;公司成员之间与公司的成立、运营、解散、合并、兼并、分立、拆分、财产移交及组织形式转换相关的纠纷。

– Các tranh chấp khác về kinh doanh, thương mại, trừ trường hợp thuộc thẩm quyền giải quyết của cơ quan, tổ chức khác theo quy định của pháp luật.

其他经营、商业纠纷,但依法规定属于其他机构、组织解决管辖范围的除外。

  1. Thời hiệu khởi kiện tranh chấp thương mại

商业纠纷诉讼时效

Căn cứ theo Điều 319 Luật thương mại 2005 quy định: Thời hiệu khởi kiện áp dụng đối với các tranh chấp thương mại là hai năm, kể từ thời điểm quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm, trừ trường hợp sau khi bị khiếu nại, thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics không nhận được thông báo về việc bị kiện tại Trọng tài hoặc Tòa án trong thời hạn chín tháng, kể từ ngày giao hàng.

根据2005年《商业法》第319条规定:商业纠纷的诉讼时效为两年,自合法权益受到侵害之日起计算,除非物流服务经营者在被投诉后,自发货之日起九个月内收到关于在仲裁机构或法院被起诉的通知。

thuvienphapluat  

 

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *