Thủy sản đang đứng trước những thách thức mới khi các cơ quan quản lý của Hoa Kỳ tăng cường kiểm soát đối với sản phẩm nhập khẩu, trong khi những bất ổn địa chính trị tại Trung Đông cũng bắt đầu tác động đến chuỗi cung ứng và chi phí logistics toàn cầu. Những diễn biến này không chỉ làm gia tăng rủi ro đối với hoạt động xuất khẩu mà còn đặt ra yêu cầu cao hơn đối với doanh nghiệp trong việc kiểm soát chất lượng, truy xuất nguồn gốc và chủ động thích ứng với biến động vận tải quốc tế.
美国强化进口产品安全监管,中东地缘政治局势持续紧张也开始影响全球供应链和物流成本,使越南水产品出口面临新挑战,增加了出口活动的风险,同时也对企业在质量控制、产品溯源以及主动适应国际运输波动方面提出了更高要求。
Ảnh tư liệu. Ảnh:TTXVN 资料图。图自越通社
Thủy sản đang đứng trước những thách thức mới khi các cơ quan quản lý của Hoa Kỳ tăng cường kiểm soát đối với sản phẩm nhập khẩu, trong khi những bất ổn địa chính trị tại Trung Đông cũng bắt đầu tác động đến chuỗi cung ứng và chi phí logistics toàn cầu. Những diễn biến này không chỉ làm gia tăng rủi ro đối với hoạt động xuất khẩu mà còn đặt ra yêu cầu cao hơn đối với doanh nghiệp trong việc kiểm soát chất lượng, truy xuất nguồn gốc và chủ động thích ứng với biến động vận tải quốc tế.
越通社河内——美国强化进口产品安全监管,中东地缘政治局势持续紧张也开始影响全球供应链和物流成本,使越南水产品出口面临新挑战,增加了出口活动的风险,同时也对企业在质量控制、产品溯源以及主动适应国际运输波动方面提出了更高要求。
Hoa Kỳ gia tăng rào cản kỹ thuật
美国增加技术性贸易壁垒
Từ đầu tháng 3/2026, các cơ quan quản lý của Hoa Kỳ tiếp tục tăng cường các biện pháp kiểm soát đối với thủy sản nhập khẩu, đặc biệt liên quan đến an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và tuân thủ các quy định về môi trường.
自2026年3月初以来,美国继续加强对进口水产品的监管措施,特别是在食品安全、产品溯源以及遵守环境保护规定等方面。
Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (Vasep) cho biết, nhiều cảnh báo nhập khẩu được áp dụng theo cơ chế Detention Without Physical Examination (DWPE), cho phép FDA tạm giữ các lô hàng nhập khẩu ngay tại cửa khẩu mà không cần kiểm tra thực tế. Khi một doanh nghiệp hoặc cơ sở chế biến bị đưa vào danh sách cảnh báo “Import Alert”, các lô hàng tiếp theo của đơn vị đó có thể bị giữ lại cho đến khi doanh nghiệp cung cấp được bằng chứng chứng minh sản phẩm đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của FDA. Cơ chế này khiến rủi ro đối với doanh nghiệp xuất khẩu tăng lên đáng kể, bởi thời gian thông quan kéo dài không chỉ làm phát sinh chi phí lưu kho mà còn có thể ảnh hưởng đến tiến độ giao hàng và uy tín với đối tác.
越南水产品加工与出口协会(Vasep)表示,美国食品药品监督管理局(FDA)会在未检验的情况下对企业/产品实施自动扣留(DWPE)。一旦某家企业或加工厂被列入进口预警(import alert)名单,其后续的相关货物可能都会被扣留,直至企业能够提供充分证据,证明其产品完全符合FDA的相关要求。这一机制显著提高了出口企业面临的风险,因为通关时间延长不仅会增加仓储费用,还可能影响交货进度,并对企业与合作伙伴之间的信誉造成影响。
Bên cạnh các quy định về an toàn thực phẩm, Hoa Kỳ cũng duy trì việc kiểm soát chặt chẽ nguồn gốc thủy sản nhập khẩu thông qua Chương trình Giám sát Nhập khẩu Thủy sản (SIMP) .
除了食品安全规定外,美国还通过进口海产品监管法案(SIMP)持续对进口水产品的来源进行严格监管等。
Ngoài ra, các quy định liên quan đến Luật bảo vệ động vật có vú biển (MMPA) của Hoa Kỳ cũng đang được doanh nghiệp đặc biệt quan tâm.
此外,与美国《海洋哺乳动物保护法》(MMPA)相关的规定也正受到企业的特别关注。
Theo Vasep, để hạn chế rủi ro tại thị trường Hoa Kỳ, doanh nghiệp cần kiểm soát chặt chẽ nguồn nguyên liệu đầu vào, đặc biệt trong chuỗi cung ứng tôm nuôi. Việc quản lý dư lượng kháng sinh ngay từ khâu nuôi trồng được xem là yếu tố then chốt nhằm tránh nguy cơ vi phạm quy định nhập khẩu.
越南水产品加工与出口协会指出,为降低在美国市场面临的风险,企业须强化原料来源管控,尤其是在养虾产业链。控制抗生素残留被视为避免出现违反进口规定风险的关键因素。
Áp lực logistics
物流压力
Song song với những thách thức từ thị trường Hoa Kỳ, ngành thủy sản cũng đang chịu tác động từ các bất ổn địa chính trị tại Trung Đông, khu vực đang ngày càng đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu thị trường xuất khẩu của Việt Nam. Theo số liệu của cơ quan Hải quan, kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang Trung Đông đã tăng từ khoảng 197,7 triệu USD năm 2020 lên hơn 401 triệu USD vào năm 2025 với các mặt hàng chủ lực gồm cá tra, cá ngừ, tôm và các loài nhuyễn thể.
除了来自美国市场挑战外,水产行业也正受到中东地缘政治不稳定因素的影响。据海关部门统计,越南水产品对中东出口额已从2020年的约1.977亿美元增至2025年的逾4.01亿美元,主要出口产品包括查鱼、金枪鱼、虾类以及各类软体动物。
Tuy nhiên, xung đột tại khu vực này đang làm gia tăng nguy cơ gián đoạn chuỗi cung ứng và chi phí logistics. Một số hãng tàu quốc tế đã hạn chế hoặc điều chỉnh hành trình qua các khu vực có nguy cơ cao, buộc tàu phải đi vòng qua châu Phi thay vì đi qua các tuyến hàng hải truyền thống. Việc thay đổi hành trình khiến thời gian vận chuyển kéo dài thêm khoảng 7–10 ngày, thậm chí có thể lên tới 10–20 ngày tùy từng tuyến. Điều này không chỉ làm chậm tiến độ giao hàng mà còn làm tăng chi phí vận tải, đặc biệt đối với các mặt hàng thủy sản đông lạnh vốn phụ thuộc nhiều vào container lạnh và chuỗi bảo quản nghiêm ngặt.
然而,该地区的冲突正在加剧供应链中断风险,并推高物流成本。部分国际航运公司已限制或调整经过高风险海域的航线,迫使船只绕行非洲,而不再通过传统航道。航线的改变使运输时间延长约7至10天,甚至根据不同航线可能增加到10至20天。这不仅延缓了交货进度,也提高了运输成本,尤其是对冷冻水产品而言影响更为明显。
Trong bối cảnh thương mại quốc tế ngày càng biến động, các doanh nghiệp thủy sản cần theo dõi sát diễn biến địa chính trị và thay đổi trong quy định nhập khẩu của các thị trường lớn, đồng thời chủ động điều chỉnh kế hoạch sản xuất, logistics và thị trường xuất khẩu. Việc nâng cao năng lực tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế, tăng cường quản lý chuỗi cung ứng và đa dạng hóa thị trường được xem là những giải pháp quan trọng giúp ngành thủy sản Việt Nam duy trì tăng trưởng và khả năng cạnh tranh trong thời gian tới.
在国际贸易环境不断变化的背景下,水产品企业需要密切关注地缘政治形势以及主要市场进口法规的变化,同时主动调整生产计划、物流安排和出口市场布局。提升企业对国际标准的合规能力,加强供应链管理,推动出口市场多元化,被视为助力越南水产行业在未来保持增长和竞争力的重要举措等。(完)

