Thúc đẩy nhà ở xã hội bằng cơ chế mới
越南通过新机制促进保障性住房建设 着力实现全民持房目标

Chính phủ vừa ban hành văn bản hợp nhất các nghị định quy định chi tiết một số điều của Luật Nhà ở về phát triển và quản lý nhà ở xã hội. Đây được đánh giá là bước đi quan trọng nhằm tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý, tháo gỡ các điểm nghẽn, tạo động lực thúc đẩy phát triển nhà ở xã hội, đáp ứng nhu cầu cấp thiết về chỗ ở cho các đối tượng chính sách, người thu nhập thấp và lực lượng vũ trang.

越南政府日前发布了若干细化《住房法》中保障性住房建设与管理规定相关法令的合并文件。此举对进一步完善法律框架,解决瓶颈问题,激发保障性住房建设动力,满足优抚对象、低收入人群以及武装力量等群体对住房的迫切需求具有重大意义。

thiet ke chua co ten 2026 03 18t220938629Ảnh minh họa. Ảnh: TTXVN 资料图。图自越通社

Chính phủ vừa ban hành văn bản hợp nhất các nghị định quy định chi tiết một số điều của Luật Nhà ở về phát triển và quản lý nhà ở xã hội. Đây được đánh giá là bước đi quan trọng nhằm tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý, tháo gỡ các điểm nghẽn, tạo động lực thúc đẩy phát triển nhà ở xã hội, đáp ứng nhu cầu cấp thiết về chỗ ở cho các đối tượng chính sách, người thu nhập thấp và lực lượng vũ trang.

越通社河内——越南政府日前发布了若干细化《住房法》中保障性住房建设与管理规定相关法令的合并文件。此举对进一步完善法律框架,解决瓶颈问题,激发保障性住房建设动力,满足优抚对象、低收入人群以及武装力量等群体对住房的迫切需求具有重大意义。

Theo quy định mới, Nghị định số 100/2024/NĐ-CP ngày 26/7/2024 của Chính phủ đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 261/2025/NĐ-CP và Nghị định số 54/2026/NĐ-CP (có hiệu lực từ ngày 9/2/2026).

根据新规定,政府于2024年7月26日颁布关于细化《住房法》中保障性住房建设与管理规定的第100/2024/NĐ-CP号法令,已由第261/2025/NĐ-CP号法令和第54/2026/NĐ-CP号法令进行修订和补充(自2026年2月9日起生效)。

Nội dung nghị định quy định chi tiết, đồng bộ các khâu từ chuẩn bị dự án, lựa chọn chủ đầu tư, cơ chế ưu đãi, đến trình tự, thủ tục bán, cho thuê mua và quản lý vận hành nhà ở xã hội, nhà lưu trú công nhân và nhà ở cho lực lượng vũ trang.

该法令对从项目准备、投资者选择、优惠机制到保障性住房、工人宿舍以及武装力量住房的出售、租购程序及运营管理等各个环节作出了详细、系统的规定。

Phạm vi điều chỉnh của nghị định được mở rộng, bao quát từ việc bố trí quỹ đất trong các dự án nhà ở thương mại, các giai đoạn đầu tư xây dựng, đến các chính sách hỗ trợ vay vốn ưu đãi thông qua Ngân hàng Chính sách xã hội. Qua đó, góp phần tạo nền tảng pháp lý đồng bộ, minh bạch cho việc triển khai các dự án nhà ở xã hội trên thực tế.

该法令的调整范围已得到扩大,涵盖在商品住房项目中安排土地储备、投资建设各阶段,通过社会政策银行提供优惠贷款支持等政策内容。从而,为保障性住房建设项目的实施建立统一、透明的法律基础。

Đáng chú ý, nghị định đã xác lập nhiều cơ chế ưu đãi nhằm thu hút các thành phần kinh tế tham gia đầu tư. Cụ thể, chủ đầu tư dự án nhà ở xã hội được hưởng lợi nhuận định mức cao nhất 10% đối với phần diện tích nhà ở xã hội. Đồng thời, được miễn tiền sử dụng đất, tiền thuê đất đối với toàn bộ diện tích đất của dự án mà không phải thực hiện thủ tục xác định giá đất hay đề nghị miễn giảm.

值得注意的是,该法令中还确立多项优惠机制,以吸引各类经济主体参与投资。具体而言,保障性住房项目的投资者可在保障性住房建设面积享受最高10%的定额利润。同时,对项目全部土地面积免征土地使用费和土地租金,且无需办理土地价格评估或申请减免的相关手续。

Bên cạnh đó, chủ đầu tư được phép dành tối đa 20% tổng diện tích đất ở trong dự án để phát triển nhà ở thương mại hoặc sử dụng 20% tổng diện tích sàn cho mục đích kinh doanh dịch vụ, thương mại, góp phần bù đắp chi phí, giảm giá thành nhà ở xã hội. Các chủ đầu tư cũng được tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi với mức vay tối đa lên tới 80% tổng mức đầu tư đối với dự án nhà ở xã hội chỉ để cho thuê.

此外,投资者可将项目中最多20%的住宅用地面积用于建设商品住房,或将最多20%的总建筑面积用于商业和服务经营,以弥补成本、降低保障性住房价格。项目投资者还可获得优惠贷款支持,对于仅用于出租的保障性住房项目,最高贷款额度可达项目总投资的80%。

Về quỹ đất, nghị định quy định rõ trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh trong việc bố trí quỹ đất phát triển nhà ở xã hội. Tại các đô thị loại đặc biệt, loại I, II và III, các dự án nhà ở thương mại bắt buộc phải dành 20% diện tích đất ở đã đầu tư hạ tầng để xây dựng nhà ở xã hội. Trường hợp không bố trí được quỹ đất tại dự án, chủ đầu tư phải bố trí quỹ đất tại vị trí khác hoặc nộp tiền tương đương giá trị quỹ đất vào ngân sách địa phương để phục vụ tái đầu tư.

在土地储备方面,该法令明确规定了省级人民委员会在安排保障性住房建设用地方面的责任。在特级、一级、二级、三级城市中,商品住房项目必须划出已完成基础设施建设的20%住宅用地,用于建设保障性住房。若无法在项目内安排该用地,投资者需在其他位置配置相应土地,或向地方财政缴纳相当于该土地价值的资金,用于再投资。

Đối với người dân, chính sách tín dụng ưu đãi tiếp tục được duy trì và mở rộng. Các đối tượng thụ hưởng có thể vay vốn tại Ngân hàng Chính sách xã hội với lãi suất 5,4%/năm, thời hạn vay tối đa 25 năm. Điều kiện về thu nhập cũng được điều chỉnh theo hướng linh hoạt hơn: người độc thân có thu nhập không quá 20 triệu đồng/tháng, hộ gia đình không quá 40 triệu đồng/tháng được xem xét đủ điều kiện để mua, thuê mua nhà ở xã hội.

对于居民而言,优惠贷款政策将继续维持并扩大。符合条件者可在社会政策银行申请贷款,年利率为5.4%,最长贷款期限为25年。法令也灵活调整了收入方面的条件,单身人士月收入不超过2000万越盾、家庭月收入不超过4000万越盾的,可被视为符合购买或租购保障性住房的条件。

Nhằm bảo đảm chính sách đến đúng đối tượng, nghị định quy định chặt chẽ trình tự, thủ tục xét duyệt hồ sơ.

值得注意的是,该法令还对审核程序和手续作出了严格规定,确保政策精准落地。

Việc ban hành và triển khai đồng bộ các quy định nêu trên tiếp tục khẳng định sự quan tâm của Đảng, Nhà nước đối với công tác an sinh xã hội, đồng thời góp phần quan trọng thúc đẩy thị trường bất động sản phát triển ổn định, lành mạnh, bền vững, hướng tới mục tiêu bảo đảm chỗ ở cho mọi người dân.

上述规定的颁布与统筹落实,继续彰显党和国家对社会保障工作的重视,同时也为推动房地产市场稳定、健康、可持续发展发挥了重要作用,旨在实现全民持房目标。(完)

Zh.Vietnamplus  

Baonhandan  

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *