Kết quả thu hút và giải ngân vốn FDI năm 2025 cho thấy, Việt Nam tiếp tục là điểm đến đầu tư an toàn và hấp dẫn. Bước sang năm 2026, triển vọng thu hút FDI cũng được đánh giá rất tích cực.
2025年外商直接投资(FDI)引资工作与到资情况表明,在全球FDI总体趋于下降的背景下,越南依然是安全、稳定且具有吸引力的投资目的地。步入2026年,凭借稳固的宏观经济基础和持续推进的体制改革,越南吸引FDI的前景被普遍看好。

Năm 2025, tổng vốn đăng ký đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) thu hút vào Việt Nam đạt hơn 38,4 tỷ USD, tăng 0,5% so với cùng kỳ năm trước. (Ảnh: TTXVN)2025年,越南吸引的FDI注册资本总额超过384亿美元,同比增长0.5%。图自越通社
Kết quả thu hút và giải ngân vốn FDI năm 2025 cho thấy, Việt Nam tiếp tục là điểm đến đầu tư an toàn và hấp dẫn. Bước sang năm 2026, triển vọng thu hút FDI cũng được đánh giá rất tích cực.
越通社河内——2025年外商直接投资(FDI)引资工作与到资情况表明,在全球FDI总体趋于下降的背景下,越南依然是安全、稳定且具有吸引力的投资目的地。步入2026年,凭借稳固的宏观经济基础和持续推进的体制改革,越南吸引FDI的前景被普遍看好。
Vốn thực hiện tăng mạnh, cơ cấu đầu tư chuyển dịch tích cực
到位资金大幅增长,投资结构持续优化
Năm 2025, trong bối cảnh suy giảm FDI trên toàn cầu, Việt Nam tiếp tục là điểm đến ổn định và bền vững của dòng vốn đầu tư quốc tế, với tổng vốn đăng ký (bao gồm vốn đăng ký mới, điều chỉnh và góp vốn mua cổ phần, mua phần vốn góp) đạt trên 38,4 tỷ USD, tăng 0,5% so với năm 2024. Vốn thực hiện của dự án đầu tư nước ngoài đạt trên 27,6 tỷ USD, tăng 9% so với cùng kỳ, mức cao nhất trong 5 năm qua.
2025年,越南吸引的FDI注册资本总额超过384亿美元,同比增长0.5%。其中,FDI到位资金达276亿美元以上,同比增长9%,为近5年来最高水平,体现了外资流入的质量和可持续性不断提升。
Về dòng vốn và cơ cấu đầu tư, Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Tài chính) cho biết, mặc dù vốn đăng ký cấp mới giảm 12,2% so với năm 2024, song vốn điều chỉnh tăng 0,8% và góp vốn, mua cổ phần tăng rất mạnh, tới 54,8%. Nhà đầu tư mới thận trọng hơn khi khởi động dự án tại Việt Nam do những biến động trên thị trường toàn cầu, tuy nhiên, các dự án hiện hữu lại mở rộng quy mô đáng kể thông qua hình thức tăng vốn, góp vốn, mua cổ phần (M&A).
越南财政部外国投资局表示,尽管2025年新批项目注册资本同比下降12.2%,但追加投资资金增长0.8%,入股融资资金大幅增长54.8%。这一变化反映出,在全球经济形势复杂多变的背景下,新投资者更加审慎,而已在越运营的外资企业则通过追加投资、并购等方式持续扩大生产规模,对越南投资环境的信心不断增强。
Bình luận về kết quả thu hút FDI năm 2025, TS. Nguyễn Quốc Việt – Chuyên gia chính sách công, Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội cho rằng, vốn thực hiện tăng mạnh, đặc biệt là phần vốn bổ sung cho các dự án đang hoạt động, cho thấy niềm tin của nhà đầu tư quốc tế tiếp tục được củng cố. Đồng thời, kết quả này cũng khẳng định hiệu quả của việc Việt Nam tham gia ngày càng sâu vào các chuỗi sản xuất và chuỗi giá trị toàn cầu, khi các nhà đầu tư quyết định mở rộng sản xuất để đón đầu xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng và sự phục hồi của nhu cầu thế giới.
河内国家大学经济大学公共政策专家阮国越认为,到位资金尤其是对现有项目的追加投资大幅增长,充分显示国际投资者对越南的信心持续巩固。这也表明,越南正日益深度参与全球生产链和价值链,积极把握供应链重组和全球需求复苏带来的机遇。
Đáng chú ý, dòng vốn FDI mới trong năm 2025 tập trung chủ yếu vào công nghiệp chế biến, chế tạo, đặc biệt là các lĩnh vực công nghệ cao như bán dẫn, điện tử, điện máy (chiếm trên 80%). Đây cũng là nhóm ngành có tỷ trọng xuất khẩu lớn nhất và đóng vai trò dẫn dắt tăng trưởng, với khoảng 78% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam đến từ khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
值得关注的是,2025年新增FDI主要流向加工制造业,特别是半导体、电子、电器等高科技领域,占比超过80%。这些领域是越南出口规模最大的行业,外资企业贡献了全国约78%的出口额,在引领经济增长方面发挥着重要作用。
Hàn Quốc là nhà đầu tư lớn nhất vào Việt Nam năm 2025
韩国保持越南最大外资来源国地位
Tính đến hết ngày 31/12/2025, có 153 quốc gia và vùng lãnh thổ có dự án đầu tư còn hiệu lực tại Việt Nam. Trong đó, đứng đầu là Hàn Quốc với tổng vốn đăng ký hơn 94,6 tỷ USD (chiếm 18% tổng vốn đầu tư). Singapore đứng thứ hai với trên 89,8 tỷ USD (chiếm 17% tổng vốn đầu tư); tiếp theo lần lượt là Nhật Bản, Đài Loan (Trung Quốc) và Hồng Kông (Trung Quốc).
截至2025年12月31日,共有153个国家和地区在越南拥有投资项目。其中,韩国以超过946亿美元的注册资本总额位居首位,占FDI总额的18%;新加坡以约898亿美元位列第二,其后依次为日本、中国台湾和中国香港。
Niềm tin của nhà đầu tư còn được thể hiện rõ qua các chỉ số kinh tế vĩ mô. Sản xuất công nghiệp duy trì đà tăng trưởng bền vững và bứt phá trong quý IV/2025, tăng 9,9%; riêng công nghiệp chế biến, chế tạo tăng gần 11%. Chỉ số quản trị mua hàng phục hồi rõ nét trong những tháng cuối năm, cho thấy tâm lý nhà đầu tư đã vượt qua những lo ngại về rủi ro thương mại toàn cầu và thuế quan đối ứng.
投资者信心也体现在宏观经济指标的积极表现上。2025年第四季度,越南工业生产保持强劲增长,同比增长9.9%,其中加工制造业增长近11%。采购经理指数(PMI)在年末明显回升,表明投资者正逐步克服对全球贸易风险和关税不确定性的担忧。
Bên cạnh đó, nền tảng ổn định vĩ mô tiếp tục được duy trì, tỷ giá được kiểm soát, lạm phát bình quân khoảng 3,3%, thấp hơn mục tiêu Quốc hội đề ra, kim ngạch xuất nhập khẩu vượt 930 tỷ USD. Những yếu tố này củng cố vị thế của Việt Nam như một điểm đến đầu tư an toàn và đáng tin cậy.
与此同时,越南宏观经济基本面保持稳定,平均通胀率约为3.3%,低于国会设定目标;汇率运行平稳;进出口总额突破9300亿美元。这些因素进一步巩固了越南作为安全、可信赖投资目的地的地位。
TS. Nguyễn Quốc Việt nhấn mạnh, quyết tâm thực hiện hai đột phá về hạ tầng và thể chế trong năm 2025 thông qua đẩy mạnh giải ngân đầu tư công và cải cách thủ tục là yếu tố quan trọng thúc đẩy xu hướng đăng ký mới và bổ sung vốn FDI để mở rộng sản xuất tại Việt Nam.
阮国越指出,2025年越南大力推进基础设施建设和体制改革两大突破,同时加快公共投资项目资金拨付进度和深化行政审批改革,这些举措成为推动FDI新注册和追加投资、扩大生产规模的重要动力。
Niềm tin của nhà đầu tư tạo dư địa “hút” FDI trong 2026
2026年吸引FDI前景乐观
Chia sẻ về triển vọng thu hút FDI trong năm tới, TS. Nguyễn Quốc Việt đánh giá, triển vọng trong năm 2026 khá tích cực, nhất là khi các luật và nghị quyết quan trọng được ban hành trong năm 2025 bắt đầu có hiệu lực.
展望2026年,阮国越认为,随着2025年颁布的一系列重要法律和决议开始生效,越南吸引FDI的前景依然积极。
Hiện nay, Việt Nam đang đứng ở vị trí trung tâm của quá trình dịch chuyển chuỗi cung ứng và dòng vốn đầu tư toàn cầu. Với nền tảng ổn định vĩ mô, môi trường chính trị – xã hội ổn định và chính sách đối ngoại rộng mở, chủ động hợp tác với các quốc gia trên tinh thần làm bạn, đối tác tin cậy, Việt Nam ngày càng được đánh giá là điểm đến hấp dẫn về thương mại và đầu tư toàn cầu.
当前,越南正处于全球供应链和投资流动重组的关键位置,具备稳定的宏观经济环境与稳定的政治社会形势以及积极主动、开放包容的对外政策,在国际贸易和投资领域的吸引力不断提升。
Bên cạnh đó, Việt Nam vẫn có lợi thế về nguồn nhân lực với chất lượng được cải thiện, chi phí hợp lý và khả năng đáp ứng tốt yêu cầu của các chuỗi sản xuất, cung ứng đang dịch chuyển. Quá trình cải cách thể chế, cải thiện môi trường đầu tư – kinh doanh cũng được các nhà đầu tư đánh giá cao, góp phần tạo lập môi trường thông thoáng và thuận lợi hơn.
此外,越南劳动力资源优势明显,劳动力素质持续改善、投资成本合理,能够较好满足新一轮生产和供应链转移的需求。体制改革和投资营商环境的持续优化,也得到外资企业的高度评价。
Nhận định này càng được củng cố khi Báo cáo Chỉ số môi trường kinh doanh (BCI) được Hiệp hội Doanh nghiệp châu Âu tại Việt Nam (EuroCham) công bố ngày 13/1 cho thấy, Chỉ số BCI đạt mức điểm 80 – cao nhất trong vòng 7 năm qua.
这一判断得到越南欧洲商会(EuroCham)发布的《商业环境指数》(BCI)报告中的进一步印证。该指数于1月13日公布。据此越南得分达到80分,为近7年来最高水平。
Chủ tịch EuroCham – ông Bruno Jaspaert nhận định: “Sau nhiều năm dao động quanh ngưỡng trung lập, việc đạt mốc điểm 80 cho thấy niềm tin hiện nay không mang tính kỳ vọng đơn thuần, mà được củng cố bằng thực tế: nhà máy duy trì hoạt động ổn định, đơn đặt hàng đang dần phục hồi và các quyết định đầu tư đang được triển khai.
EuroCham主席布鲁诺·雅斯帕特(Bruno Jaspaert)表示,这一成就不仅源于预期改善,更建立在生产经营稳定、订单逐步恢复以及投资决策加快落实的现实基础之上。
Sức hấp dẫn của Việt Nam tiếp tục được củng cố bởi sự ủng hộ mạnh mẽ từ cộng đồng doanh nghiệp châu Âu khi có tới 87% doanh nghiệp cho biết sẵn sàng giới thiệu Việt Nam như một điểm đến đầu tư cho các doanh nghiệp nước ngoài khác, trong đó mức độ tự tin cao nhất đến từ nhóm doanh nghiệp quy mô lớn.
调查显示,87%的欧洲企业愿意向其他外国投资者推荐越南作为投资目的地,其中大型企业的信心最为突出。
TP. Hồ Chí Minh là địa phương dẫn đầu trong thu hút FDI
胡志明市是吸引外资的领先地区
Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Tài chính) cho biết, tính lũy kế đến ngày 31/12/2025, cả nước có 45.416 dự án FDI còn hiệu lực với tổng vốn đăng ký khoảng 529,6 tỷ USD. Vốn thực hiện lũy kế của các dự án đầu tư nước ngoài ước đạt 350,22 tỷ USD, bằng khoảng 66,1% tổng vốn đầu tư đăng ký còn hiệu lực.
越南财政部外国投资局数据显示,截至2025年底,全国共有约4.54万个FDI项目,注册资本总额约5296亿美元;累计到位资金3502亿美元,占注册资本总额的66.1%。
Các nhà đầu tư nước ngoài đã đầu tư vào 19/21 ngành trong hệ thống phân ngành kinh tế quốc dân. Trong đó, ngành công nghiệp chế biến, chế tạo chiếm tỷ trọng cao nhất với trên 325,8 tỷ USD (chiếm 61,5% tổng vốn đầu tư). Về phân bố địa lý, TP. Hồ Chí Minh là địa phương dẫn đầu về thu hút FDI với trên 141,9 tỷ USD, tiếp theo là Bắc Ninh và thành phố Hải Phòng.
FDI项目覆盖越南国民经济21个行业中的19个,其中加工制造业以超过3258亿美元的投资额居首,占比达61.5%。在地域分布方面,胡志明市继续位居全国首位,吸引FDI超过1419亿美元,其次为北宁省和海防市。
Những kết quả này cho thấy Việt Nam đang từng bước khẳng định vị thế là điểm đến chiến lược của dòng vốn FDI chất lượng cao trong khu vực, qua đó tạo thêm dư địa cho mục tiêu phát triển nhanh và bền vững trong thời gian tới.
这些成果表明,越南正逐步确立其作为区域内高质量FDI战略目的地的地位,为实现今后快速、可持续发展创造更大空间。(完)

