Dù đóng góp lớn vào tăng trưởng kinh tế và xuất khẩu, nhưng mối liên kết giữa doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) với doanh nghiệp trong nước vẫn còn lỏng lẻo. Việc tăng cường liên kết FDI và doanh nghiệp nội được xem là yêu cầu cấp thiết trong giai đoạn 2026 – 2030, giúp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh và tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.
尽管外资企业对经济增长和出口贡献巨大,但外资企业与内资企业之间的联动仍然松散。加强外资与内资企业的联系被视为2026-2030年阶段的迫切要求,有助于越南提升竞争力并深度参与全球价值链。

Công ty TNHH Mektec Manufacturing (Việt Nam) (100% vốn Nhật Bản) trong khuôn viên nhà máy tại Khu công nghiệp Thăng Long II, phường Mễ Sở, tỉnh Hưng Yên. Ảnh: TTXVN
Mektec Manufacturing(越南)有限责任公司(日本独资)在兴安省美豪坊升龙二号工业园区的工厂内。图自越通社
Theo số liệu từ Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Tài chính), tính đến hết tháng 4/2026, Việt Nam có 46.534 dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) còn hiệu lực, với tổng vốn đăng ký trên 543,1 tỷ USD.
据越南财政部外国投资局数据,截至2026年4月底,越南全国共有4.65万个有效外国直接投资(FDI)项目,注册资本总额超过5431亿美元。
Ông Hoàng Văn Cường, Phó Chủ tịch Hội Khoa học Kinh tế Việt Nam cho rằng, sau gần 40 năm đổi mới, khu vực FDI đã trở thành một bộ phận quan trọng của nền kinh tế Việt Nam, đóng góp khoảng 20% GDP, hơn 70% kim ngạch xuất khẩu và tạo việc làm trực tiếp cho hàng triệu lao động.
越南经济科学协会副主席黄文强表示,经过近40年革新,外资企业已成为越南经济的重要组成部分,贡献了约20%的GDP、超过70%的出口额,并为数百万劳动者创造了直接就业岗位。
Tuy nhiên, cũng theo đánh giá của ông Hoàng Văn Cường, mức độ liên kết giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước vẫn còn hạn chế. Điều này dẫn đến tỷ lệ nội địa hóa tại nhiều ngành còn thấp và số doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu chưa nhiều. Hoạt động chuyển giao công nghệ và hiệu ứng lan tỏa sang khu vực kinh tế trong nước chưa đạt như kỳ vọng.
然而,黄文强认为,外资企业与内资企业之间的联系程度仍然有限。这导致许多行业的本土化率较低,能够深度参与全球价值链的越南企业数量不多。技术转让活动及对内资经济领域的溢出效应未达预期。
Đồng quan điểm về mối liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước còn hạn chế, ông Nguyễn Đức Hiển, Phó Trưởng ban Chính sách chiến lược Trung ương cho rằng, liên kết giữa khu vực doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước còn yếu, khiến năng lực hấp thụ công nghệ của doanh nghiệp Việt Nam còn hạn chế và ảnh hưởng đến hiệu quả thu hút FDI và khả năng lan tỏa, nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam.
中央政策策略委员会副主任阮德显也认为,外资企业与内资企业之间的联动薄弱,导致越南企业的技术吸收能力受限,并影响到越南吸引外资的效率以及经济的溢出效应和竞争力提升能力。
Coi mối liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước là một trong những hạn chế lớn trong thu hút FDI hiện nay, ông Hồ Sỹ Hùng, Chủ tịch Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) cho rằng, thế giới đang bước vào giai đoạn chuyển đổi sâu sắc với nhiều biến động địa chính trị, cạnh tranh công nghệ và yêu cầu phát triển bền vững.
越南工商联合会主席胡士雄将外资企业与内资企业之间的联动不足视为当前吸引外资中的主要局限之一。他认为,世界正进入深刻转型期,面临诸多地缘政治波动、技术竞争以及可持续发展要求。
Theo phân tích của chuyên gia, trong bối cảnh Việt Nam đang ưu tiên phát triển các dự án FDI công nghệ cao, các ngành công nghiệp nền tảng cũng như các lĩnh vực như năng lượng tái tạo, kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn, việc tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa cũng sẽ trở thành điều kiện quan trọng để Việt Nam nâng cao chất lượng thu hút FDI.
据专家分析,在越南正优先发展高科技FDI项目、基础产业以及可再生能源、绿色经济和循环经济等领域的背景下,加强外资与内资企业的联系也将成为越南提升外资质量的重要条件。
rong bối cảnh đó, để thu hút được dòng vốn FDI chất lượng cao, ông Hồ Sỹ Hùng cho rằng, Việt Nam không thể chỉ dựa vào thế chi phí thấp mà cần nâng cao năng lực nội sinh của nền kinh tế. Điều này đòi hỏi, cần chú trọng đến xây dựng mối liên kết giữa doanh nghiệp ngoại và doanh nghiệp trong nước và một trong những giải pháp cần được triển khai đó là phát triển doanh nghiệp trong nước, đặc biệt là doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ
在此背景下,为吸引高质量外资,胡士雄认为,越南不能仅仅依赖低成本优势,更需要提升经济的内生能力。这就要求重视构建外资企业与内资企业之间的联系,其中需要实施的解决方案之一是发展内资企业,特别是配套工业企业。
Ông Nguyễn Đức Hiển cũng cho rằng, để thu hút FDI thế hệ mới, Việt Nam cần “gắn kết hữu cơ doanh nghiệp FDI với hệ sinh thái kinh tế nội địa”. Muốn làm được điều đó, cần tập trung phát triển mạnh công nghiệp hỗ trợ, nâng cao năng lực doanh nghiệp trong nước, đồng thời thiết kế các cơ chế phù hợp để thúc đẩy chuyển giao công nghệ và kết nối chuỗi cung ứng với doanh nghiệp FDI.
阮德显也认为,为吸引新一代FDI,越南需要“将外资企业有机地融入国内经济生态系统”。为实现这一目标,需要集中大力发展配套工业,提升内资企业能力,同时设计适当的机制以促进技术转让和与外资企业的供应链对接。
Việt Nam sẽ chuyển đổi từ lợi thế “lao động chi phí thấp” sang “nguồn nhân lực chất lượng cao”. Đặc biệt, giai đoạn 2026 – 2030, cần tập trung triển khai các dự án hạ tầng quy mô lớn, có tính kết nối cao như hoàn thành tuyến cao tốc Bắc – Nam, xây dựng các tuyến đường sắt tốc độ cao và đường sắt liên vận quốc tế, đưa vào khai thác sân bay quốc tế Long Thành, đồng thời nâng cấp hệ thống cảng biển và logistics hiện đại.
越南将从“低成本劳动力”优势转向“高素质人力资源”。特别是在2026-2030年阶段,需要集中实施具有高度互联性的大型基础设施项目,如完成北南高速公路全线建设、建设高速铁路和国际联运铁路、将隆城国际机场投入运营,同时升级现代化海港和物流系统。(完)

