Xuất khẩu xanh: Luật chơi mới của thương mại toàn cầu
绿色出口:全球贸易新规则

Trong bối cảnh thương mại quốc tế đang chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng phát triển bền vững, các tiêu chuẩn môi trường, phát thải và trách nhiệm chuỗi cung ứng ngày càng trở thành điều kiện quan trọng để tiếp cận thị trường. Với một nền kinh tế có độ mở lớn như Việt Nam, xuất khẩu xanh không còn là lựa chọn mà đang trở thành “luật chơi” mới để doanh nghiệp tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.

在国际贸易朝着可持续发展方向强劲转型的背景下,环境标准、排放标准及供应链责任日益成为市场准入的重要条件。对于像越南这样高度开放的经济体而言,绿色出口已不再是一个选项,而正成为企业深入参与全球价值链必须遵守的新规则。

Nhà máy của FrieslandCampina tại tỉnh Hà Nam (Trung Quốc) là một trong những cơ sở tiên phong tại châu Á triển khai mô hình sản xuất xanh. Ảnh: TTXVN.荷兰皇家菲仕兰( FrieslandCampina)在河南省的工厂,是亚洲率先实施绿色生产模式的工厂之一。图自越通社

Trong bối cảnh thương mại quốc tế đang chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng phát triển bền vững, các tiêu chuẩn môi trường, phát thải và trách nhiệm chuỗi cung ứng ngày càng trở thành điều kiện quan trọng để tiếp cận thị trường. Với một nền kinh tế có độ mở lớn như Việt Nam, xuất khẩu xanh không còn là lựa chọn mà đang trở thành “luật chơi” mới để doanh nghiệp tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.

越通社河内——在国际贸易朝着可持续发展方向强劲转型的背景下,环境标准、排放标准及供应链责任日益成为市场准入的重要条件。对于像越南这样高度开放的经济体而言,绿色出口已不再是一个选项,而正成为企业深入参与全球价值链必须遵守的新规则。

Nhận định từ các chuyên gia cho thấy, dấu mốc đáng chú ý nhất là việc Liên minh châu Âu (EU) chính thức vận hành Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) từ ngày 1/1/2026. Theo cơ chế này, sản phẩm nhập khẩu vào EU phải khai báo lượng phát thải carbon trong quá trình sản xuất và chịu chi phí phát thải tương đương với hàng hóa sản xuất trong nội khối. Mục tiêu của EU là ngăn chặn hiện tượng “rò rỉ carbon”, khi doanh nghiệp chuyển hoạt động sản xuất sang những quốc gia có tiêu chuẩn môi trường thấp hơn.

专家分析指出,最显著的里程碑是欧盟自2026年1月1日起正式实施碳边境调节机制。根据该机制,进口到欧盟的产品必须申报生产过程中的碳排放量,并承担与欧盟内部生产商品相当的碳排放成本。欧盟的目标是防止企业将生产转移到环境标准较低的国家而导致碳泄漏现象。

Tuy nhiên, với nhiều nền kinh tế đang phát triển; trong đó, có Việt Nam, CBAM đồng nghĩa với việc tiêu chuẩn môi trường đang dần trở thành một dạng rào cản thương mại mới. Theo đánh giá của cơ quan chức năng, khoảng 11 nhóm ngành hàng xuất khẩu của Việt Nam có thể chịu tác động trực tiếp và gián tiếp từ cơ chế này. Những ngành như nhôm, xi măng, sắt thép và hóa chất nằm trong nhóm chịu ảnh hưởng trực tiếp, trong khi ngành khác như điện tử, dệt may, thực phẩm chế biến, giấy hay nhựa chịu tác động thông qua chuỗi cung ứng.

然而,对于包括越南在内的许多发展中经济体而言,碳边境调节机制意味着环境标准正逐渐成为一种新型贸易壁垒。据职能部门评估,越南约有11类出口产品可能受到该机制的直接和间接影响。铝、水泥、钢铁和化工等行业直接受影响,而电子、纺织服装、加工食品、纸张或塑料等行业则通过供应链受到间接影响。

Đáng chú ý là xu hướng này không chỉ diễn ra tại EU mà Vương quốc Anh dự kiến sẽ triển khai cơ chế tương tự từ năm 2027, trong khi nhiều nền kinh tế phát triển khác cũng đang nghiên cứu chính sách liên quan đến phát thải carbon và thương mại bền vững. Song song với đó là hàng loạt quy định mới về phát triển bền vững như Chỉ thị Báo cáo phát triển bền vững doanh nghiệp (CSRD) hay Chỉ thị Thẩm định bền vững chuỗi cung ứng yêu cầu doanh nghiệp phải minh bạch toàn bộ chuỗi giá trị, từ phát thải carbon, điều kiện lao động cho tới nguồn gốc nguyên liệu. Xuất khẩu xanh không còn là một lựa chọn, mà đã trở thành quy tắc bắt buộc để doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

值得注意的是,这一趋势不仅发生在欧盟,英国预计将从2027年起实施类似机制,而许多其他发达经济体也在研究有关碳排放和可持续贸易的政策。与此同时,一系列关于可持续发展的新规,如企业可持续发展报告指令和供应链可持续发展尽职调查指令,要求企业必须透明化整个价值链,涵盖碳排放、劳动条件到原材料来源。绿色出口已不再是一个选项,而正成为企业深入参与全球价值链必须遵守的新规则。

Ông Trần Ngọc Quân – Tham tán thương mại, Trưởng Thương vụ Việt Nam tại Bỉ và EU cho biết: Năm 2026 EU sẽ tăng cường kiểm tra tại cửa khẩu, siết chặt quy định về an toàn thực phẩm và tiếp tục đẩy mạnh phòng vệ thương mại, đặc biệt đối với ngành thép. Những động thái này cho thấy cạnh tranh thương mại quốc tế đang bước sang một giai đoạn mới; trong đó, tiêu chuẩn bền vững ngày càng trở thành yếu tố quyết định khả năng tiếp cận thị trường.

越南驻比利时兼欧盟商务参赞陈玉君表示,2026年欧盟将加强口岸检查,收紧食品安全规定,并继续推进贸易防御,特别是针对钢铁行业。这些动向表明国际贸易竞争正进入新阶段,其中可持续标准日益成为决定市场准入能力的关键因素。

Chính vì vậy, chiến lược phát triển thị trường nước ngoài của Việt Nam cũng đang dần điều chỉnh theo hướng gắn tăng trưởng xuất khẩu với các tiêu chuẩn phát triển bền vững. Theo ông Đỗ Quốc Hưng, Quyền Vụ trưởng Vụ Phát triển thị trường nước ngoài (Bộ Công Thương), việc phát triển thị trường hiện nay không chỉ dừng ở việc duy trì tốc độ tăng trưởng kim ngạch, mà cần đóng vai trò dẫn đường để mở thêm không gian tăng trưởng mới, đồng thời củng cố nền tảng bền vững cho xuất khẩu.

因此,越南的海外市场发展战略也正逐步调整,将出口增长与可持续发展标准挂钩。越南工贸部国外市场发展司代司长杜国兴表示,当前市场发展不仅止于维持贸易额增速,更需发挥引领作用,拓展新的增长空间,同时夯实出口的可持续基础。

Bên cạnh việc giữ vững thị trường truyền thống như Hoa Kỳ, EU, Trung Quốc hay Nhật Bản, Việt Nam cũng đang chú trọng khai thác khu vực tiềm năng như Trung Đông, Nam Á, châu Phi và Mỹ Latinh. Đây là những thị trường có dư địa tăng trưởng đáng kể nhưng việc tiếp cận đòi hỏi doanh nghiệp phải hiểu rõ tập quán kinh doanh, hệ thống logistics cũng như rủi ro trong thanh toán thương mại. Nếu thiếu sự chuẩn bị kỹ lưỡng, cơ hội mở rộng thị trường có thể nhanh chóng trở thành rủi ro.

在巩固美国、欧盟、中国、日本等传统市场的同时,越南也注重开拓中东、南亚、非洲和拉丁美洲等潜力地区。这些市场增长空间可观,但企业需要深入了解其商业惯例、物流体系及贸易支付风险。若缺乏充分准备,拓展市场的机遇可能迅速转化为风险。

Bà Nguyễn Hoàng Thúy, Tham tán thương mại Việt Nam tại Thụy Điển kiêm nhiệm khu vực Bắc Âu cho rằng: Chuyển đổi xanh đã trở thành định hướng xuyên suốt trong chiến lược phát triển của EU. Các quy định về truy xuất nguồn gốc, kinh tế tuần hoàn và giảm phát thải đang buộc doanh nghiệp phải xanh hóa toàn bộ chuỗi sản xuất từ nguyên liệu đầu vào đến sản phẩm cuối cùng.

越南驻瑞典兼北欧地区商务参赞阮黄翠认为,绿色转型已成为欧盟发展战略中的贯穿导向。关于溯源、循环经济和减排的规定正迫使企业对从投入原料到最终产品的整个生产链进行全面绿色化改造。

Bởi chuyển đổi xanh không chỉ là yêu cầu từ phía thị trường mà còn là quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng. Khi nguyên liệu đầu vào được xanh hóa, sản phẩm xuất khẩu sẽ đáp ứng tiêu chuẩn cao hơn và giảm nguy cơ bị loại khỏi thị trường. Chẳng hạn như dự án của doanh nghiệp Thụy Điển Syre phát triển mô hình tái chế polyester tuần hoàn. Nếu được triển khai tại Việt Nam, dự án không chỉ giúp giảm phát thải mà còn tạo ra nguồn nguyên liệu tái chế đạt chuẩn bền vững cho ngành dệt may, qua đó hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng tốt hơn các yêu cầu mới của thị trường châu Âu.

因为绿色转型不仅是市场要求,更是供应链重构的过程。当投入原料实现绿色化,出口产品就能满足更高标准,降低被市场排除的风险。例如,瑞典企业Syre开发了循环聚酯回收模式。若在越南实施,该项目不仅有助于减少排放,还将为纺织服装业创造达到可持续标准的回收原料来源,从而支持企业更好地满足欧洲市场的新要求。

Tuy vậy, khoảng cách giữa định hướng chính sách và năng lực thực thi của doanh nghiệp vẫn còn khá lớn. Nhiều doanh nghiệp vẫn nhìn nhận xuất khẩu xanh như câu chuyện của sản phẩm, trong khi thực tế đây là một quá trình chuẩn bị toàn diện, bao trùm toàn bộ chuỗi giá trị. Xuất khẩu xanh phải bắt đầu từ vùng nguyên liệu, đầu tư công nghệ cho quy trình sản xuất, thu hoạch cho tới chế biến và vận chuyển.

然而,政策导向与企业执行能力之间的差距仍然较大。许多企业仍将绿色出口视为产品本身的问题,而实际上这是一个涉及整个价值链的全面准备过程。绿色出口必须从原料区开始,投入生产技术、收获、加工到运输等环节。

Một trở ngại khác là tâm lý e ngại đầu tư vào các tiêu chuẩn bền vững do chi phí ban đầu lớn và thời gian hoàn vốn kéo dài. Không ít doanh nghiệp sau khi đạt được các chứng nhận xanh cho rằng như vậy đã đủ điều kiện để tiếp cận thị trường. Tuy nhiên, đây là cách hiểu chưa đầy đủ bởi ngay cả khi có chứng nhận, các lô hàng xuất khẩu sang những thị trường phát triển như châu Âu hay Nhật Bản vẫn có thể bị kiểm định độc lập rất nghiêm ngặt, đặc biệt với chỉ tiêu về dư lượng hóa chất. Nếu một lô hàng không đạt yêu cầu, uy tín của doanh nghiệp, thậm chí của cả ngành hàng có thể bị ảnh hưởng.

另一障碍是对投资可持续标准的顾虑,因为初始成本高、回报周期长。不少企业在获得绿色认证后认为已具备市场准入条件。然而,这种理解并不全面,因为即使获得认证,出口到欧洲、日本等发达市场的货物仍可能面临非常严格的独立检验,特别是针对化学品残留指标。若某批货物不符合要求,企业甚至整个行业的信誉都可能受损。

Ở góc độ quản lý, ông Đỗ Quốc Hưng cho rằng việc hình thành các cụm sản xuất xanh hay khu xuất khẩu xanh (Green Export Zones) sẽ tạo không gian sản xuất đáp ứng đồng bộ tiêu chuẩn môi trường, phát thải và lao động của các thị trường lớn. Đáng chú ý là đề xuất xây dựng “Bộ tiêu chuẩn liên quốc gia” với EU và Anh, giúp doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận tiêu chuẩn ngay từ khâu thiết kế sản phẩm. Nếu thực hiện được, đây sẽ là bước đột phá thay vì chạy theo tiêu chuẩn, doanh nghiệp sẽ chủ động tích hợp tiêu chuẩn vào chuỗi sản xuất.

从管理层面看,杜国兴认为,建立绿色生产集群或绿色出口区将为同步满足各大市场环境、排放和劳工标准创造生产空间。值得注意的是,他提议与欧盟和英国共同制定“跨国标准”,帮助越南企业从产品设计阶段就接触标准。若能实现,这将是突破性一步,企业将不再追赶标准,而是主动将标准融入生产链。

Nhìn rộng hơn, câu chuyện xuất khẩu xanh không chỉ là yêu cầu của thị trường mà còn gắn với chiến lược phát triển dài hạn của nền kinh tế. Khi tiêu chuẩn môi trường ngày càng trở thành điều kiện bắt buộc trong thương mại quốc tế, việc chủ động chuyển đổi sang mô hình sản xuất bền vững sẽ giúp doanh nghiệp duy trì thị trường, nâng cao giá trị sản phẩm và khả năng cạnh tranh.

从更宏观角度看,绿色出口不仅关乎市场要求,更与经济长远发展战略紧密相连。当环境标准日益成为国际贸易的强制性条件时,主动向可持续生产模式转型将有助于企业稳住市场、提升产品价值及竞争力。(完)

Zh.Vietnamplus  

Baotintuc  

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *